Theo VASEP, nếu các sản phẩm thủy sản Việt Nam bị Hoa Kỳ áp thêm thuế bổ sung 12,5%, tác động có thể phát sinh ở nhiều cấp độ.
Phúc đáp công văn số 627 của Cục Phòng vệ Thương mại (PVTM) để đóng góp ý kiến và lập luận đối với Báo cáo sơ bộ điều tra 301 về lao động cưỡng bức của Hoa Kỳ, VASEP cho biết, theo thông tin từ Cục PVTM, Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đang đề xuất áp thuế bổ sung 12,5% đối với hàng hóa từ Việt Nam, nhưng có xem xét miễn trừ nếu sản phẩm thuộc diện Hoa Kỳ không sản xuất đủ, không có nguồn thay thế, hoặc việc áp thuế gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Do đó, VASEP muốn lập luận để đưa các nhóm thủy sản chủ lực (tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể...) vào diện miễn trừ này.

Theo VASEP, Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu thủy sản hàng đầu của Việt Nam (kim ngạch 1,8 – 2,1 tỷ USD/năm). Thị trường Hoa Kỳ phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu (chiếm 70-85% lượng tiêu thụ). Thủy sản Việt Nam chủ yếu là nguồn bổ sung, không cạnh tranh trực diện với sản phẩm bản địa vì có sự khác biệt về loài, đặc điểm sinh học, quy cách chế biến và phân khúc tiêu dùng.
Đối với nhóm tôm, VASEP cho biết Hoa Kỳ phụ thuộc lớn vào tôm nhập khẩu (ngành nội địa chỉ đáp ứng khoảng 14% nhu cầu). Tôm Việt Nam là tôm nuôi nước ấm có cung ứng ổn định, chiếm 8-9% khối lượng và 10-11% giá trị nhập khẩu tôm của Hoa Kỳ.
Đối với nhóm cá tra, là sản phẩm đặc thù của Việt Nam, khác biệt hoàn toàn với các loài cá da trơn nội địa Hoa Kỳ. Cá tra Việt Nam chiếm tới 92-93% lượng nhập khẩu cá da trơn/cá tra của Hoa Kỳ, đóng vai trò bảo đảm nguồn cá thịt trắng giá cả hợp lý cho phân khúc phổ thông.
Trong khi với nhóm cá ngừ, Hoa Kỳ phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu (nhập 300-310 nghìn tấn/năm trong khi nội địa chỉ sản xuất 16-18 nghìn tấn). Việt Nam là nguồn cung cá ngừ đóng hộp lớn thứ hai cho Hoa Kỳ, chiếm khoảng 16% lượng nhập khẩu.
VASEP cũng khẳng định, ngành thủy sản Việt Nam luôn tuân thủ pháp luật lao động trong nước (Bộ luật Lao động 2019) và các Công ước quốc tế của ILO (Công ước 29 và 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức).
Các doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ chịu sự giám sát, kiểm toán độc lập nghiêm ngặt thường xuyên từ khách hàng và áp dụng nhiều tiêu chuẩn quốc tế uy tín (BSCI, SMETA, SA8000, ASC, BAP, GlobalG.A.P., MSC...). Việc kiểm soát chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc được thực hiện chặt chẽ, do đó không có hiện tượng lao động cưỡng bức mang tính hệ thống.
VASEP cho rằng, nếu các sản phẩm thủy sản Việt Nam bị áp thêm thuế 12,5%, tác động có thể phát sinh ở nhiều cấp độ.
Thứ nhất, chi phí nhập khẩu của doanh nghiệp Hoa Kỳ sẽ tăng, đặc biệt đối với các hợp đồng đã ký hoặc hợp đồng cung ứng dài hạn. Trong nhiều trường hợp, phần chi phí tăng thêm khó có thể được hấp thụ hoàn toàn bởi doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam do biên lợi nhuận của ngành chế biến thủy sản không cao, trong khi chi phí nguyên liệu, lao động, logistics, tài chính và tuân thủ thị trường đã tăng trong thời gian qua.
Thứ hai, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, hệ thống bán lẻ, nhà hàng và doanh nghiệp chế biến tại Hoa Kỳ có thể phải điều chỉnh giá bán, thay đổi nguồn cung hoặc giảm đơn hàng. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của chuỗi cung ứng thực phẩm, đặc biệt với các sản phẩm thủy sản phổ thông như tôm, cá tra, cá ngừ đóng hộp/đóng túi và các sản phẩm đông lạnh.
Thứ ba, việc áp thuế bổ sung có thể làm giảm khả năng tiếp cận của người tiêu dùng Hoa Kỳ đối với nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tiện dụng và giá cả hợp lý. Trong bối cảnh Hoa Kỳ phụ thuộc lớn vào thủy sản nhập khẩu, biện pháp thuế đại trà có nguy cơ tạo áp lực tăng giá mà không trực tiếp góp phần giải quyết vấn đề lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng.
Thứ tư, tại Việt Nam, biện pháp này có thể ảnh hưởng đến việc làm và sinh kế của người lao động trong chuỗi nuôi trồng, khai thác, thu mua, chế biến, kho lạnh, logistics và dịch vụ phụ trợ. Đây là các nhóm lao động tại nhiều địa phương ven biển và Đồng bằng sông Cửu Long, nơi thủy sản là ngành kinh tế quan trọng.