Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của đất nước, nông nghiệp đang đứng trước yêu cầu phát triển không chỉ theo chiều rộng mà phải nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Với vai trò ngân hàng thương mại Nhà nước chủ lực trong đầu tư phát triển “Tam nông”, Agribank đang từng bước chuyển hóa dòng vốn tín dụng thành nguồn lực thúc đẩy nông nghiệp ứng dụng công nghệ, tổ chức lại sản xuất, giảm phát thải và phát triển bền vững.
Nông nghiệp không chỉ là một lĩnh vực sản xuất quan trọng mà còn là nền tảng sinh kế của một bộ phận lớn người dân, góp phần bảo đảm an ninh lương thực, ổn định xã hội và duy trì sức chống chịu của nền kinh tế. Trong những giai đoạn khó khăn, khu vực này nhiều lần khẳng định vai trò là bệ đỡ, giúp ổn định đời sống, duy trì sản xuất và tạo dư địa phục hồi cho nhiều ngành, lĩnh vực khác.

Tuy nhiên, phía sau những kết quả tích cực vẫn là những thách thức ngày càng lớn. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, suy giảm tài nguyên, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn môi trường đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức sản xuất nông nghiệp. Thị trường quốc tế ngày càng đặt ra những tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng, phát thải, trách nhiệm môi trường và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Trong khi đó, phần lớn hộ sản xuất nông nghiệp có quy mô nhỏ, tài sản tích lũy hạn chế, chu kỳ vốn phụ thuộc vào mùa vụ và khả năng chống chịu trước biến động còn thấp.
Bối cảnh ấy đặt ra một yêu cầu mới đối với tín dụng nông nghiệp. Vốn không chỉ cần được cung ứng đầy đủ, kịp thời mà còn phải có khả năng định hướng sản xuất, hỗ trợ đổi mới công nghệ, hình thành chuỗi liên kết, thúc đẩy những mô hình tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải. Nói cách khác, dòng vốn ngân hàng phải trở thành một trong những động lực kiến tạo nền nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững hơn.
Với Agribank, đây là sự tiếp nối nhất quán sứ mệnh “Tam nông” đã được bền bỉ thực hiện trong suốt quá trình xây dựng và phát triển. Từ những khoản vay phục vụ sản xuất nhỏ lẻ tại làng quê, Agribank từng bước mở rộng nguồn lực đến vùng sản xuất hàng hóa, doanh nghiệp, hợp tác xã, các dự án chế biến, nông nghiệp công nghệ cao và những mô hình sản xuất thân thiện với môi trường.
Đến nay, dư nợ cho vay nền kinh tế của Agribank đạt trên 2 triệu tỷ đồng, trong đó dư nợ cho vay nông nghiệp, nông dân và nông thôn của Agribank đạt hơn 1,34 triệu tỷ đồng, chiếm 64,7% tổng dư nợ. Trong cơ cấu tín dụng, nguồn vốn tiếp tục được chuyển dịch vào sản xuất kinh doanh, các lĩnh vực ưu tiên và những động lực tăng trưởng của nền kinh tế. Nguồn vốn ấy được lan tỏa tới từng thôn, xóm, bản làng, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, qua đó góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tài chính và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các khu vực.
Một nền nông nghiệp hiện đại không thể chỉ được đo bằng sản lượng. Đó nên là nền nông nghiệp có khả năng ứng dụng khoa học - công nghệ, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, sử dụng hiệu quả đất đai, nước và năng lượng; đồng thời tạo ra sản phẩm có chất lượng, sức cạnh tranh và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.
Trong quá trình ấy, vốn tín dụng giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi nhiều mô hình sản xuất mới đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài và cần nguồn lực đủ ổn định. Hệ thống nhà kính, nhà màng, tưới tiết kiệm, dây chuyền chế biến, kho lạnh, công nghệ bảo quản, giống mới, số hóa quản lý vùng trồng hay các tiêu chuẩn chứng nhận đều khó có thể được triển khai rộng rãi nếu thiếu sự đồng hành từ nguồn vốn ngân hàng.
Thực tiễn hoạt động của Agribank cho thấy dòng vốn đang từng bước vượt ra khỏi phạm vi đáp ứng nhu cầu ngắn hạn theo mùa vụ để tham gia sâu hơn vào quá trình tái cấu trúc sản xuất. Nguồn vốn được hướng đến hộ nông dân, tổ hợp tác, hợp tác xã, doanh nghiệp và các dự án đầu tư có khả năng hình thành chuỗi liên kết từ sản xuất, thu mua, chế biến đến tiêu thụ.
Việc Agribank tiếp tục ưu tiên nguồn vốn trung và dài hạn tạo điều kiện để Ngân hàng đồng hành sâu hơn với các dự án cần thời gian đầu tư, hoàn thiện và phát huy hiệu quả. Đây là nguồn lực quan trọng đối với quá trình hiện đại hóa sản xuất nông nghiệp, phát triển công nghiệp chế biến, đầu tư hạ tầng và hình thành những vùng sản xuất tập trung, có tính liên kết cao.
Song song với hoạt động tín dụng thương mại, Agribank tiếp tục phát huy vai trò chủ lực trong triển khai các chương trình tín dụng theo chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, nhất là đối với nông nghiệp, nông dân và xây dựng nông thôn mới. Việc duy trì mạng lưới phục vụ rộng khắp giúp nguồn vốn đến gần hơn với người dân, đồng thời tạo điều kiện để Ngân hàng nắm bắt đặc điểm từng vùng sản xuất và lựa chọn phương thức đồng hành phù hợp với điều kiện của từng địa bàn.
Nguồn vốn tín dụng của Agribank không chỉ được tập trung cho hoạt động sản xuất nông nghiệp mà còn mở rộng vào lĩnh vực chế biến, chế tạo, qua đó tăng cường sự liên kết giữa vùng nguyên liệu với khâu bảo quản, chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Việc đồng thời đầu tư cho vùng nguyên liệu và khâu chế biến có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao giá trị nông sản, giảm tình trạng tiêu thụ sản phẩm thô, hạn chế tổn thất sau thu hoạch và từng bước hình thành các chuỗi giá trị có sức cạnh tranh cao hơn. Dòng vốn của Agribank không chỉ hỗ trợ mở rộng sản xuất mà còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ sản xuất nông nghiệp đơn thuần sang kinh tế nông nghiệp hiện đại và bền vững.
Trong giai đoạn phát triển mới, “hiện đại” phải đi cùng “xanh” và “bền vững”. Nông nghiệp không thể tiếp tục gia tăng sản lượng bằng cách sử dụng nhiều hơn tài nguyên và đầu vào, mà cần chuyển sang nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị đất đai, tiết kiệm nước, giảm sử dụng hóa chất, tận dụng phụ phẩm và giảm phát thải.

Đây cũng là không gian để tín dụng xanh phát huy vai trò định hướng. Thông qua tiêu chí lựa chọn, chính sách lãi suất và cơ chế quản lý rủi ro, ngân hàng có thể khuyến khích khách hàng đầu tư vào những dự án sử dụng công nghệ sạch, bảo vệ tài nguyên, phát triển kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trong chiến lược phát triển của mình, Agribank từng bước gắn mục tiêu tăng trưởng xanh với hoạt động tín dụng và quản trị ngân hàng. Việc triển khai ESG không chỉ được nhìn nhận như trách nhiệm xã hội hay hoạt động xây dựng hình ảnh, mà ngày càng trở thành một phần của định hướng kinh doanh, quản trị rủi ro và lựa chọn các lĩnh vực ưu tiên.
Năm 2025, Agribank tiếp tục được ghi nhận về những kết quả tích cực trong thực thi ESG; đồng thời từng bước đồng hành với các mô hình quản lý rừng bền vững, phát triển chuỗi giá trị lâm nghiệp gắn với tín chỉ carbon. Mô hình liên kết giữa hộ dân trong quản lý nguyên liệu đạt chuẩn FSC đang từng bước hình thành chuỗi giá trị khép kín từ trồng rừng, chế biến, xuất khẩu đến tín chỉ carbon. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, Agribank tiếp tục tham gia chương trình phát triển một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Để tín dụng xanh được triển khai trên quy mô lớn, cần tiếp tục hoàn thiện tiêu chí phân loại, cơ chế chia sẻ rủi ro, hệ thống dữ liệu và phương pháp đánh giá hiệu quả môi trường. Nhiều dự án nông nghiệp xanh có vốn đầu tư ban đầu cao, thời gian hoàn vốn dài, trong khi khả năng chứng minh dòng tiền hoặc tài sản bảo đảm của hộ sản xuất và hợp tác xã còn hạn chế. Đây là bài toán đòi hỏi sự phối hợp giữa ngân hàng, cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, doanh nghiệp, hợp tác xã và các tổ chức hỗ trợ phát triển.
Phát triển bền vững trong nông nghiệp không chỉ là câu chuyện về công nghệ và môi trường. Một nền nông nghiệp thực sự bền vững phải bảo đảm người nông dân được tham gia, được hưởng lợi và có đủ khả năng chống chịu trước những biến động ngày càng khó lường.
Nông nghiệp là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp của bão lũ, hạn hán, xâm nhập mặn và dịch bệnh. Chỉ một biến cố thiên tai cũng có thể làm mất đi thành quả tích lũy nhiều năm của hộ sản xuất, đẩy người dân vào khó khăn và làm gián đoạn chu kỳ vốn. Vì vậy, khả năng cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giảm lãi suất và bổ sung nguồn vốn phục hồi có ý nghĩa không kém việc cấp tín dụng ban đầu.
Trước những thiệt hại do thiên tai gây ra, Agribank đã chủ động triển khai nhiều giải pháp hỗ trợ khách hàng như giảm lãi suất, phí, cơ cấu lại nghĩa vụ trả nợ và bổ sung nguồn vốn phục hồi sản xuất. Cùng với đó, Ngân hàng tiếp tục dành nguồn lực cho các hoạt động an sinh xã hội, góp phần hỗ trợ người dân sớm ổn định cuộc sống và khắc phục hậu quả thiên tai.
Trong thời gian tới, Agribank xác định tiếp tục ưu tiên tín dụng cho sản xuất kinh doanh, nông nghiệp, nông thôn, công nghiệp chế biến và những động lực tăng trưởng mới như kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Việc lựa chọn khách hàng và dự án sẽ gắn chặt hơn với hiệu quả hoạt động, tính khả thi của dòng tiền, năng lực quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro.
Đồng thời, chuyển đổi số, khai thác dữ liệu và hoàn thiện hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ sẽ mở thêm khả năng phục vụ khách hàng nông thôn với chi phí thấp hơn, nhanh chóng hơn và thuận tiện hơn. Khi người dân có thể tiếp cận vốn, thanh toán, quản lý tài khoản và thực hiện nhiều giao dịch ngay trên môi trường số, khoảng cách địa lý sẽ từng bước được thu hẹp, tạo thêm nền tảng cho tài chính toàn diện.
Kiên định sứ mệnh “Tam nông” nhưng không ngừng đổi mới phương thức đồng hành, bên cạnh việc cung ứng nguồn lực cho sản xuất, kinh doanh, Agribank còn đang góp phần kiến tạo năng lực phát triển cho tương lai - một nền nông nghiệp có giá trị gia tăng cao hơn, xanh hơn, có sức chống chịu tốt hơn và mang lại cuộc sống ổn định, thịnh vượng hơn cho người nông dân.