Trong bối cảnh áp lực tỷ giá tăng, khả năng chống chịu của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như cấu trúc tài chính ổn định, chuỗi cung ứng linh hoạt và vị thế thị trường đủ mạnh.
Nhiều đồng tiền châu Á suy yếu
Áp lực tỷ giá và thanh khoản trong hệ thống ngân hàng đang gia tăng trong bối cảnh môi trường tài chính quốc tế diễn biến bất lợi. Cụ thể, mối liên hệ giữa sức mạnh của đồng USD (thể hiện qua chỉ số DXY), giá dầu duy trì trên ngưỡng cao và trạng thái căng thẳng của các đồng tiền tại thị trường mới nổi đang trở nên rõ rệt hơn.

Việc một số quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ buộc phải bán vàng để mua USD nhằm thanh toán các hợp đồng nhập khẩu dầu khi giá vượt 80 USD/thùng cho thấy tình trạng thiếu hụt USD không còn mang tính tâm lý mà đã chuyển thành áp lực thanh khoản mang tính thực chất.
Trong nước, thanh khoản hệ thống ngân hàng phản ánh rõ xu hướng tập trung vào nguồn vốn ngắn hạn. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) về diễn biến thị trường tiền tệ trong tuần gần nhất (23/3 - 27/3), doanh số giao dịch trên thị trường liên ngân hàng trong tuần bằng VND đạt xấp xỉ 4.227.406 tỷ đồng, bình quân 845.481 tỷ đồng/ngày, tăng 3.115 tỷ đồng/ngày so với tuần trước.
Theo kỳ hạn, các giao dịch VND chủ yếu tập trung vào kỳ hạn qua đêm (91% tổng doanh số giao dịch VND), kỳ hạn 1 tuần (6% tổng doanh số giao dịch VND). Cấu trúc này cho thấy nhu cầu vốn mang tính cấp bách, các tổ chức tín dụng ưu tiên khả năng xoay vòng nhanh thay vì duy trì trạng thái thanh khoản dài hơn.
Ông Trần Hoàng Sơn, Giám đốc Chiến lược thị trường VPBankS phân tích áp lực này cũng được phản ánh qua diễn biến lãi suất liên ngân hàng khi lãi suất qua đêm tăng vọt lên trên 9% vào đầu tuần, trước khi hạ nhiệt về 7,17% nhờ NHNN thực hiện bơm ròng quy mô lớn khoảng 220.000 tỷ đồng, qua đó tạm thời ổn định hệ thống.
Song song, thị trường ngoại hối ghi nhận dấu hiệu phân hóa rõ rệt giữa tỷ giá chính thức và tỷ giá tự do, làm gia tăng rủi ro chênh lệch. Trong khi tỷ giá trung tâm được duy trì ổn định, quanh mức 25.107 VND/USD (tính đến ngày 3/4), thì tỷ giá trên thị trường tự do lại biến động mạnh, xấp xỉ 28.000 VND/USD và nhạy cảm với các thông tin địa chính trị.
Diễn biến này không phải là hiện tượng riêng lẻ mà nằm trong xu hướng chung của khu vực, khi nhiều đồng tiền châu Á suy yếu đáng kể, điển hình như Baht Thái giảm 3,3% và Won Hàn Quốc giảm 4%, trong bối cảnh chỉ số DXY duy trì ở mức cao. Các yếu tố này đang tạo ra một môi trường rủi ro cao, đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và điều hành linh hoạt từ phía cơ quan quản lý.
Doanh nghiệp chủ động ứng phó
Theo các chuyên gia, tác động của biến động tỷ giá không diễn ra đồng đều mà có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành. Ông Trần Thái Bình, Giám đốc cấp cao Khối Phân tích tại OCBS cho biết các doanh nghiệp thâm dụng nguyên liệu nhập khẩu như nhựa, hóa chất, dược phẩm, xăng dầu hay linh kiện điện tử đang chịu áp lực lớn nhất khi chi phí đầu vào gia tăng đáng kể theo đà tăng của USD.

Trong khi đó, các doanh nghiệp xuất khẩu như dệt may, thủy sản, gỗ và điện tử lại ghi nhận lợi ích ngắn hạn khi doanh thu quy đổi sang VND tăng lên, qua đó cải thiện biên lợi nhuận và gia tăng lợi thế cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, lợi thế này không hoàn toàn bền vững. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với áp lực lạm phát và nguy cơ suy thoái, sức mua tại các thị trường chủ lực như Mỹ và châu Âu có xu hướng suy giảm.
Đáng chú ý, rủi ro lớn nhất lại nằm ở các doanh nghiệp có cấu trúc tài chính phụ thuộc vào nợ ngoại tệ. Một mặt, doanh nghiệp phải ghi nhận lỗ tỷ giá khi đánh giá lại các khoản vay ngoại tệ, làm gia tăng chi phí tài chính và kéo giảm lợi nhuận kế toán, ngay cả khi khoản lỗ này chưa thực sự phát sinh dòng tiền. Mặt khác, chênh lệch lãi suất giữa VND và USD khiến chi phí vay vốn thực tế tăng lên, gây áp lực lên dòng tiền hoạt động.
Ước tính, lợi nhuận sau thuế của các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ ngoại tệ cao có thể giảm từ 5% đến 15%, đặc biệt ở các ngành hạ tầng, năng lượng và công nghiệp nặng, nơi nhu cầu vốn lớn nhưng khả năng tạo nguồn thu ngoại tệ tự nhiên còn hạn chế.
Vị chuyên gia khuyến nghị, trước những thách thức này, quản trị rủi ro tỷ giá không thể dừng lại ở phản ứng bị động mà cần được nâng lên thành chiến lược chủ động. Một trong những công cụ quan trọng là sử dụng các sản phẩm phái sinh tiền tệ như hợp đồng kỳ hạn (forwards) và quyền chọn (options).
Hợp đồng kỳ hạn cho phép doanh nghiệp “khóa” tỷ giá trong tương lai, giúp kiểm soát chi phí và lập kế hoạch tài chính chính xác hơn, nhưng đồng thời đánh đổi cơ hội hưởng lợi nếu tỷ giá diễn biến thuận lợi. Trong khi đó, quyền chọn mang lại sự linh hoạt cao hơn, cho phép doanh nghiệp vừa phòng ngừa rủi ro vừa giữ được khả năng hưởng lợi, đổi lại là chi phí premium. Điểm cốt lõi là các công cụ này cần được nhìn nhận như một dạng “bảo hiểm tài chính” nhằm ổn định dòng tiền, thay vì công cụ đầu cơ.
Song song với đó, việc tái cấu trúc nguồn vốn cũng là yêu cầu cấp thiết. Giảm tỷ trọng nợ vay ngoại tệ, ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội tệ và cân đối lại kỳ hạn vay sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro lỗ tỷ giá trên bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, hiệu quả của các giải pháp tài chính này phụ thuộc lớn vào năng lực dự báo dòng tiền và khả năng đàm phán với ngân hàng của doanh nghiệp.
Ở góc độ vận hành, doanh nghiệp cần xây dựng “hàng rào phòng thủ” từ chính hoạt động cốt lõi. Việc đa dạng hóa nguồn cung, chuyển dịch sang các thị trường có đồng tiền yếu hơn USD, hoặc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu sẽ giúp giảm phụ thuộc vào biến động tỷ giá. Đây là giải pháp mang tính căn cơ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các cú sốc ngoại sinh...
Trong bối cảnh hiện nay, khả năng chống chịu của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào các yếu tố cốt lõi như cấu trúc tài chính lành mạnh với tỷ lệ nợ ngoại tệ thấp, chuỗi cung ứng linh hoạt, chủ động, cùng với vị thế thị trường đủ mạnh để điều chỉnh giá bán khi cần thiết. Việc theo dõi sát diễn biến chênh lệch lãi suất, chính sách điều hành và xu hướng kinh tế toàn cầu sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp không chỉ phòng ngừa rủi ro mà còn tận dụng được cơ hội trong một môi trường đầy biến động.