Tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chính sách năng lượng, nhất là ở các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Tuy nhiên, theo bà Nguyễn Thị Mai Hạnh - Ban Hệ thống Tài khoản quốc gia, Cục Thống kê (Bộ Tài chính), thực tiễn phân tích và dự báo hiện nay vẫn phổ biến việc sử dụng hệ số đàn hồi điện/GDP như một chỉ báo tổng hợp, bất chấp những bất cập về phương diện khái niệm và phương pháp luận.
Không tương thích khái niệm
Phân tích cụ thể hơn, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh cho biết: Trước hết, cần khẳng định GDP không phải là đại diện đầy đủ cho quy mô hoạt động sản xuất trong nền kinh tế. GDP đo lường giá trị gia tăng, tức phần giá trị mới được tạo ra sau khi loại trừ toàn bộ chi phí đầu vào trung gian.

Trong khi đó, điện năng được tiêu thụ xuyên suốt toàn bộ chuỗi sản xuất, bao gồm cả các khâu sản xuất trung gian và các hoạt động hỗ trợ. Về mặt kế toán kinh tế, do đó, tiêu thụ điện có mối quan hệ trực tiếp với tổng sản lượng hơn là với GDP. Việc liên hệ trực tiếp tăng trưởng điện với tăng trưởng GDP, vì vậy tạo ra sự không tương thích về khái niệm ngay từ điểm xuất phát.
Sự không tương thích này trở nên đặc biệt nghiêm trọng trong bối cảnh nền kinh tế thay đổi cơ cấu sản xuất. Khi mức độ phân công lao động gia tăng, chuỗi cung ứng kéo dài và các ngành chế biến trung gian mở rộng, tổng sản lượng có thể tăng nhanh hơn đáng kể so với GDP.
Trong trường hợp này, tăng trưởng tiêu thụ điện phản ánh sự gia tăng của hoạt động sản xuất trung gian nhiều hơn là sự gia tăng của giá trị gia tăng cuối cùng. Nếu vẫn sử dụng hệ số đàn hồi điện/GDP, hiện tượng này dễ bị diễn giải sai như một sự suy giảm hiệu quả sử dụng điện của nền kinh tế, trong khi thực chất chỉ là hệ quả tất yếu của quá trình tái cấu trúc sản xuất.
Ngược lại, khi nền kinh tế chuyển dịch theo hướng dịch vụ hóa, tăng tỷ trọng các ngành có hàm lượng vật chất và năng lượng thấp hoặc áp dụng các công nghệ tiết kiệm điện, GDP có thể tăng nhanh hơn tổng sản lượng vật chất. Khi đó, hệ số đàn hồi điện/GDP giảm xuống và thường được diễn giải như bằng chứng của việc “tách rời” giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ năng lượng.
Tuy nhiên, nếu không phân tích đồng thời sự thay đổi của tổng sản lượng và cấu trúc ngành, cách diễn giải này có thể dẫn đến nhận định quá lạc quan về hiệu quả năng lượng, trong khi phần lớn biến động chỉ phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu.
Trên cơ sở đó, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh nhấn mạnh: hệ số đàn hồi điện/GDP là một chỉ báo mang tính tổng hợp nhưng thiếu khả năng phân rã, không cho phép tách biệt rõ ràng giữa ba yếu tố then chốt. Đó là, quy mô hoạt động sản xuất, cấu trúc ngành và chuỗi cung ứng, tiến bộ công nghệ và hiệu quả sử dụng năng lượng.
Khi ba yếu tố này biến động đồng thời - như thường thấy trong các nền kinh tế đang phát triển - việc sử dụng một chỉ báo đơn giản như hệ số đàn hồi điện/GDP không những không giúp làm rõ bản chất kinh tế mà còn có nguy cơ che khuất các động lực thực sự của tăng trưởng tiêu thụ điện.
Cần điều chỉnh căn bản phân tích chính sách năng lượng
Từ góc độ hoạch định chính sách, đại diện Ban Hệ thống Tài khoản quốc gia, Cục Thống kê đề cập đến 2 hệ quả của cách tiếp cận này.

Thứ nhất, rủi ro sai lệch trong dự báo nhu cầu điện. Các mô hình dự báo dựa trên tăng trưởng GDP, nếu không điều chỉnh theo tổng sản lượng và cấu trúc ngành, có thể đánh giá thấp hoặc đánh giá cao nhu cầu điện trong tương lai. Điều này trở nên nguy hiểm đối với các quyết định đầu tư dài hạn trong lĩnh vực điện lực, nơi sai lệch dự báo có thể dẫn đến dư thừa công suất hoặc thiếu hụt nguồn cung, kéo theo chi phí kinh tế và xã hội lớn.
Thứ hai liên quan đến việc thiết kế và đánh giá chính sách tiết kiệm năng lượng. Khi hệ số đàn hồi điện/GDP được sử dụng như một chỉ báo hiệu quả, các biến động của chỉ số này dễ bị gán cho nguyên nhân hành vi hoặc công nghệ, trong khi phần lớn có thể bắt nguồn từ thay đổi cơ cấu sản xuất. Như vậy có thể dẫn đến các chính sách can thiệp thiếu trọng tâm.
Để khắc phục những hạn chế trên, theo bà Nguyễn Thị Mai Hạnh cần sự điều chỉnh căn bản trong khuôn khổ phân tích chính sách năng lượng. Trước hết, thay vì đặt GDP ở vị trí trung tâm, phân tích nên xuất phát từ tổng sản lượng và cầu cuối cùng, phù hợp với logic kế toán sản xuất và tiêu thụ năng lượng.
Việc sử dụng các chỉ tiêu như nhu cầu điện cho một đơn vị cầu cuối cùng hay các hệ số lan tỏa sản lượng của ngành điện, cho phép lượng hóa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện một cách nhất quán hơn.
Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh quy mô tăng trưởng mà còn cho phép phân rã tác động của thay đổi cơ cấu ngành và công nghệ. Qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá chính xác hơn nguồn gốc của tăng trưởng nhu cầu điện, thay vì dựa vào các chỉ báo tổng hợp khó diễn giải.
Bên cạnh đó, cần nâng cao tính nhất quán giữa các mục tiêu kinh tế và năng lượng. Khi các kịch bản phát triển kinh tế được xây dựng đồng thời với các kịch bản nhu cầu điện trên cùng một nền tảng kế toán, rủi ro mâu thuẫn nội tại giữa các chính sách vĩ mô sẽ được giảm thiểu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu, từ tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu đến giảm phát thải.