Ông Sacha Dray - Chuyên gia Kinh tế Quốc gia tại Ngân hàng Thế giới (World Bank) tại Việt Nam nhận định, trong hơn 2 thập kỷ qua, Việt Nam đã tăng trưởng ngoạn mục. Cơ hội tăng trưởng của Việt Nam trong kỷ nguyên mới gắn với chuyển hóa nguồn lực.
Chia sẻ tại Diễn đàn Economic Insights do Ngân hàng MB tổ chức tại TP HCM, ông Sacha Dray - Chuyên gia Kinh tế Quốc gia tại Ngân hàng Thế giới (World Bank) tại Việt Nam khẳng định, Việt Nam đã có một hành trình đáng chú ý với sự tăng trưởng nhanh chóng, chuyển đổi từ quốc gia thu nhập thấp sang trung bình thấp. Tuy nhiên, trọng tâm ông muốn đề cập hiện nay là mô hình tăng trưởng tiếp theo – hành trình để Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập cao. Điều này có ý nghĩa gì và Việt Nam cần làm gì để đạt được mục tiêu đó?

Ông cho biết, các nhà kinh tế học sử dụng thu nhập bình quân đầu người để đo lường sự thịnh vượng và phân loại các quốc gia từ thu nhập thấp đến cao. Việt Nam đã tiến bước rất nhanh qua các nhóm thu nhập này. Năm 1989, thu nhập bình quân của Việt Nam chỉ là 200 USD/người/năm (chưa đến 1 USD/ngày). Nửa thế kỷ sau, con số này đã tăng lên gấp nhiều lần, đưa Việt Nam tiến sát ngưỡng thu nhập trung bình cao. Đây là kết quả của nhiều năm duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục ở mức trung bình 7%/năm.
Sự phát triển bền vững này đã đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia hiếm hoi tiến tới trạng thái thu nhập trung bình cao. Điều này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn thay đổi thực sự cuộc sống con người: tuổi thọ tăng thêm 6 năm, hàng chục triệu người thoát nghèo và tỷ lệ tử vong ở trẻ em giảm một nửa. Việt Nam đang có tham vọng vượt qua vạch đích hiện tại để gia nhập nhóm quốc gia có thu nhập cao, với mức sống tương xứng.
Theo ông Sacha Dray, dù đạt mức thu nhập trung bình cao là một cột mốc quan trọng, nhưng tỷ lệ các quốc gia bứt phá lên thu nhập cao lại rất thấp; phần lớn thường rơi vào trạng thái "mắc kẹt". Một phân tích gần đây của WB cho thấy các quốc gia thường mất khoảng 34 năm để vượt qua ngưỡng này. Trong số 34 quốc gia thành công lên mức thu nhập cao, một phần ba được hưởng lợi từ việc hội nhập vào Liên minh Châu Âu (EU), số khác vươn lên nhờ khám phá ra tài nguyên thiên nhiên.

Rất ít quốc gia đi lên hoàn toàn nhờ vào tăng trưởng nội tại, ông nói. Nếu nhìn ra ngoài khu vực Đông Á và Trung Quốc, chưa có nhiều ví dụ thành công gần đây. Dù vậy, Việt Nam vẫn có nhiều lý do để lạc quan. Đây tiếp tục là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. WB dự báo tăng trưởng kinh tế của Việt Nam sẽ duy trì mạnh mẽ, đạt trung bình cao trong vài năm tới – cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung toàn cầu. Do đó, câu hỏi đặt ra không phải là Việt Nam có tiếp tục tăng trưởng hay không, mà là làm thế nào để cải thiện chất lượng tăng trưởng nhằm chuyển đổi thành công sang mức thu nhập cao?
Để hiểu "chất lượng tăng trưởng", hãy nhìn vào lịch sử của các quốc gia đã bứt phá thành công. Tốc độ tăng trưởng trung bình của họ (6,7%/năm) không lớn hơn quá nhiều so với những nước bị mắc kẹt ở mức trung bình (6%/năm). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở năng suất lao động. Các quốc gia thành công có mức tăng trưởng năng suất lao động nhanh gấp đôi so với những nước thất bại. Sự gia tăng năng suất này bắt nguồn từ hiệu quả tốt hơn trong việc phân bổ quy trình, dịch chuyển dòng vốn và lao động sang các lĩnh vực có giá trị ưu tiên cao hơn.
Như vậy, theo chuyên gia, năng suất là yếu tố phân định hai nhóm quốc gia. Đối với Việt Nam, động lực tăng trưởng dựa trên tích lũy vốn và lao động giá rẻ phần lớn đã chạm ngưỡng giới hạn, chuyên gia Kinh tế Quốc gia của WB tại Việt Nam nhấn mạnh.
Trong giai đoạn tiếp theo, trọng tâm phải là tính hiệu quả. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thực tế rằng bối cảnh toàn cầu hiện nay đã khác xa so với thời kỳ hoàng kim của Hàn Quốc, Singapore hay Trung Quốc - thời điểm mà thương mại tự do rộng mở, dân số trẻ và địa chính trị ổn định, ông cho biết. Do đó, theo chuyên gia, Việt Nam cần thích ứng với ba "cơn gió ngược".

Thứ nhất, căng thẳng thương mại. Mức độ bất ổn của các chính sách thương mại toàn cầu đã tăng theo cấp số nhân trong vài năm qua. Với một nền kinh tế có độ mở lớn, xuất khẩu vẫn là nguồn tăng trưởng quan trọng của Việt Nam, nhưng không thể tiếp tục là động lực duy nhất.
Thứ hai, nhân khẩu học. Dù lực lượng lao động của Việt Nam vẫn đang tăng (gần 3%), nhưng trong hai thập kỷ tới, gần 1/5 dân số sẽ bước sang tuổi 65. Điều này đồng nghĩa mỗi người lao động phải làm việc năng suất hơn chỉ để duy trì mức tăng trưởng hiện tại, đòi hỏi họ phải được trang bị kỹ năng phù hợp và thích ứng tốt với công nghệ mới.
Thứ ba, biến đổi khí hậu. Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất toàn cầu. Ước tính có tới 40% các khu công nghiệp ven biển đang đối mặt trực tiếp với rủi ro thời tiết và bão lũ. Khí hậu đã trở thành rủi ro vĩ mô, đòi hỏi các khoản đầu tư thích ứng để phát triển bền vững.
Để bước vào quá trình chuyển đổi thành công, Việt Nam cần một cách tiếp cận đa hướng với những chính sách chủ động, có mục tiêu hơn thay vì mô hình thu hút đầu tư diện rộng trước đây. Cụ thể, chuyên gia WB đề ra bốn trụ cột:
Thứ nhất, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo chuyên gia WB, Việt Nam cần nuôi dưỡng các "doanh nghiệp đầu tàu" có khả năng thăng tiến trên chuỗi giá trị toàn cầu, đủ tiềm lực chi trả cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Các chính sách hỗ trợ tiếp cận tài chính và công nghệ là chìa khóa để xây dựng lợi thế này.
Thứ hai, lao động có kỹ năng: Việt Nam có nền giáo dục cơ bản rất tốt, nhưng bài toán đặt ra là liệu hệ thống giáo dục đại học và đào tạo nghề có đáp ứng được nhu cầu kỹ năng ngày càng cao hay không. Cần đầu tư thích đáng cho việc đào tạo nguồn nhân lực và thúc đẩy học tập suốt đời.
Thứ ba, phát triển cơ sở hạ tầng. Ông Sacha Dray cho rằng đầu tư công là động lực tăng trưởng quan trọng và giúp Việt Nam tích lũy vốn nhanh chóng trong một thập kỷ qua. Tuy nhiên, thách thức hiện nay không chỉ là tiếp tục duy trì nguồn vốn, mà là làm sao để các khoản đầu tư hạ tầng tạo ra hiệu quả sản xuất cao hơn.
Thứ tư, phân bổ nguồn vốn hiệu quả. Ông nhận định, cần hướng dòng vốn vào những doanh nghiệp có năng suất cao nhất. Việc cải cách bộ máy hành chính, tháo gỡ điểm nghẽn và tăng cường tính minh bạch của thị trường vốn sẽ là cơ hội lớn để Việt Nam củng cố sức cạnh tranh trong quá trình chuyển đổi sắp tới.