Những đối tác quốc tế không đặt văn phòng nhưng chủ động tìm đến Việt Nam để trực tiếp thuê ngoài đang tạo ra những cú hích cho ngành sản xuất Việt.
Dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho thấy, tính đến năm 2023, tỷ lệ liên kết của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu chỉ còn khoảng 18%, ghi nhận xu hướng giảm liên tục kể từ năm 2009. Tuy nhiên, một điều đáng chú ý là một số ngành sản xuất lại cho thấy những tín hiệu tăng trưởng trái ngược hoàn toàn với các con số báo cáo.
Bà Trương Thị Chí Bình, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam (VASI), tại sự kiện “The Year Ahead 2026” do Bloomberg Businessweek Vietnam tổ chức cho biết, quy mô thị trường của các doanh nghiệp thành viên đã tăng trưởng gấp khoảng 5 lần chỉ trong 5 năm qua. Sự lệch pha này bắt nguồn từ việc các khảo sát quốc tế thường chỉ tập trung vào nhóm doanh nghiệp FDI đang hiện diện tại chỗ. Trong khi đó, dòng doanh thu mới của doanh nghiệp Việt hiện nay đang chảy mạnh từ một phân khúc khách hàng đặc biệt mà bà Chí Bình định danh là “khách hàng mua dạo”.

Khái niệm “khách hàng mua dạo” dùng để chỉ những đối tác trên thị trường toàn cầu không đặt văn phòng hay căn cứ tại Việt Nam nhưng chủ động tìm đến để thuê ngoài (outsource). Việt Nam đang trở thành điểm đến ưu tiên nhờ hưởng lợi từ các chính sách áp thuế đối ứng của Hoa Kỳ đối với các quốc gia khác. Điều này cho phép doanh nghiệp nội địa thâm nhập trực tiếp vào chuỗi giá trị toàn cầu mà không cần thông qua các pháp nhân FDI trung gian tại Việt Nam.
Sự hiện diện của nhóm khách hàng này đã thay đổi căn bản cách thức tiếp cận thị trường của các nhà sản xuất cơ khí và chế tạo trong nước. Thay vì thụ động chờ đợi các đơn hàng từ những tập đoàn lớn như Samsung hay Toyota tại địa phương, doanh nghiệp hiện có thể chào hàng trực tiếp ra thế giới. Bà Trương Thị Chí Bình nhận định mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt nếu xét trên toàn bộ nền kinh tế là thấp, nhưng ở các phân khúc đòi hỏi giá trị gia tăng thực chất như chế tạo hay nguyên liệu gỗ, kết quả lại rất khởi sắc.
Sự chuyển dịch từ vị thế bị động sang chủ động đòi hỏi những quyết định đầu tư mang tính sống còn đối với các nhà quản trị. Ông Nguyễn Ngọc Đăng Khoa, Phó Giám đốc Phát triển Kinh doanh Công ty SMC, chia sẻ doanh nghiệp này từng đối mặt rủi ro lớn khi đầu tư 200 tỷ đồng vào máy móc trong khi doanh thu dự kiến năm đầu chỉ 50 tỷ đồng. Tuy nhiên, sự mạo hiểm này đã giúp SMC từ một đơn vị non trẻ trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho Samsung, giành được quyền gia công hầu hết linh kiện máy giặt của tập đoàn này.
Việc nắm vững công nghệ cốt lõi giúp doanh nghiệp thoát khỏi cái bẫy gia công đơn thuần để tiến sâu vào các cụm linh kiện phức tạp hơn. Theo ông Khoa, các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đã tiến bộ vượt bậc trong việc tự chủ công nghệ so với thời điểm 5 năm trước.
Tiến xa hơn, để trở thành đối tác chiến lược thay vì chỉ là phương án thay thế, doanh nghiệp buộc phải đầu tư mạnh mẽ vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Ông Nguyễn Ngọc Hiếu, Phó Tổng Giám đốc EMTC, cho biết công ty đã thay đổi tư duy từ năm 2024 bằng cách chủ động mua sản phẩm đối thủ về tháo rời để nghiên cứu linh kiện giá trị cao. EMTC thậm chí đã tự sản xuất được các chi tiết thang máy trước đây phải nhập khẩu từ Đức hoặc Tây Ban Nha.
Tuy nhiên, tham vọng xuất khẩu trực tiếp cũng đặt doanh nghiệp trước những hàng rào kỹ thuật khắt khe của các thị trường khó tính. Ông Hiếu tiết lộ, chỉ để xuất khẩu một chiếc kìm sang Mỹ hay Châu Âu, doanh nghiệp phải đáp ứng được hơn mười loại chứng chỉ khác nhau. Nếu không có quyết tâm đầu tư vào hệ thống chứng chỉ toàn cầu, cánh cửa bước vào chuỗi giá trị cao của “khách hàng mua dạo” sẽ mãi đóng sập trước mắt doanh nghiệp.
Thực tế thị trường lao động hiện nay đang gây áp lực buộc các nhà điều hành phải thay đổi phương thức vận hành truyền thống. Bà Trương Thị Chí Bình tiết lộ các doanh nghiệp phía Bắc đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân công trầm trọng. Lợi thế về nguồn lao động dồi dào, giá rẻ đã chính thức khép lại, đẩy doanh nghiệp vào thế phải tự động hóa hoặc phá sản.
Việc chuyển đổi sang sử dụng robot và giải pháp Vision AI trong kiểm soát chất lượng (QC) đang trở thành xu thế bắt buộc. Tuy nhiên, chi phí cho các giải pháp công nghệ từ nước ngoài thường rất đắt đỏ, đòi hỏi doanh nghiệp phải tự nghiên cứu hoặc thương mại hóa các giải pháp nội địa. Điều này một lần nữa khẳng định rằng năng lực công nghệ và R&D không còn là lựa chọn thêm, mà là điều kiện tồn tại tối thiểu.
Mặc dù hệ thống chính sách cho ngành chế tạo được đánh giá là khá đầy đủ so với Đức hay Nhật Bản, nhưng thực tế triển khai vẫn còn nhiều bất cập. Bà Trương Thị Chí Bình thẳng thắn cho rằng nhiều chính sách hỗ trợ hiện nay vẫn chưa thực sự chạm tới nhu cầu của doanh nghiệp SME. Trong 20 năm qua, hầu hết các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam phải tự “chiến đấu” bằng chính nội lực.
Dù vậy, những tín hiệu tích cực từ Nghị quyết 68-NQ/TW 2025 về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học công nghệ đang nhen lên kỳ vọng về một môi trường đầu tư thuận lợi hơn. Doanh nghiệp hiện nay kỳ vọng vào một thị trường có dung lượng đủ lớn và chi phí đầu vào cạnh tranh hơn thay vì các khoản hỗ trợ tiền mặt trực tiếp, bà Chí Bình nhận định.
Lộ trình chuyển đổi từ OEM (gia công theo đơn hàng) sang ODM (sản xuất từ thiết kế riêng) và tiến tới OBM (xây dựng thương hiệu riêng) đang được triển khai mạnh mẽ. Việc xem các tập đoàn FDI như những “người thầy” đã giúp doanh nghiệp Việt tích lũy bí quyết công nghệ và kỷ luật sản xuất trong hàng thập kỷ qua. Tuy nhiên, để thực sự vươn tầm, doanh nghiệp cần chuyển hóa những kiến thức đó thành tài sản trí tuệ riêng thông qua các bằng sáng chế. “Đây là con đường duy nhất để nâng cao vị thế trên bàn đàm phán và đảm bảo lợi nhuận bền vững trong một thế giới đầy biến động”, ông Hiếu nhận định.