Kiểm soát carbon hàm chứa đang trở thành tiêu chuẩn mới để định vị năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vật liệu.
Trong bản đồ lộ trình hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, ngành xây dựng và sản xuất vật liệu đang chứng kiến một sự chuyển dịch mang tính nền tảng về tư duy quản trị. Nếu như trước đây, các nỗ lực giảm phát thải chủ yếu tập trung vào giai đoạn vận hành của công trình như tiết kiệm điện hay nước, thì hiện nay, tâm điểm của sự chú ý đã đổ dồn vào một khái niệm phức tạp hơn: carbon hàm chứa. Đây là lượng khí thải phát sinh từ toàn bộ quá trình khai thác nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển và đóng gói trước khi vật liệu thực sự được đưa vào sử dụng tại công trình.
Theo ông David Baggs – Nhà sáng lập, CEO Global GreenTag International Pty Ltd, dữ liệu thực tế cho thấy các tòa nhà chịu trách nhiệm cho khoảng 28% lượng khí thải CO₂ trên toàn thế giới. Đáng chú ý hơn, các chuyên gia dự báo rằng đến năm 2050, carbon hàm chứa trong vật liệu sẽ chiếm tới gần một nửa tổng lượng phát thải từ các công trình xây dựng mới. Sự trỗi dậy của chỉ số này đang thiết lập một mặt trận cạnh tranh hoàn toàn mới, nơi giá trị của vật liệu không còn được đo lường bằng độ bền hay chi phí thuần túy, mà bằng dấu chân carbon tích hợp trong từng đơn vị sản phẩm.

Sự thay đổi này đang dẫn đến một cuộc tái cấu trúc sâu sắc trong tháp ưu tiên vật liệu của các kiến trúc sư và nhà thầu quốc tế. Mô hình xây dựng truyền thống với sự thâm dụng các vật liệu phát thải cao như thép, bê tông, xi măng và gạch nung đang dần bị đẩy xuống phía dưới của mức độ ưu tiên. Để đạt được một tòa nhà bằng không carbon, thị trường đang yêu cầu đảo ngược hoàn toàn cấu trúc này. Thay vì dựa vào các vật liệu truyền thống có cường độ carbon lớn, các dự án hiện đại đang ưu tiên tối đa nhóm vật liệu có phát thải thấp như vật liệu tái chế, và tiến tới nhóm vật liệu có phát thải âm hoặc có lợi cho thiên nhiên như vật liệu sinh học.
Các công cụ đánh giá công trình xanh uy tín toàn cầu như Green Star, LEED, hay WELL đã bắt đầu tích hợp các tiêu chí khắt khe liên quan đến việc giảm thiểu carbon hàm chứa này. Điển hình như hệ thống Green Star đã đặt ra yêu cầu giảm tối thiểu 20% lượng carbon hàm chứa so với các mức tham chiếu chuẩn, và con số này dự kiến sẽ nâng lên mức 40% bắt buộc sau năm 2030.
Một trong những rào cản lớn nhất đối với các nhà quản trị hiện nay là sự sai lệch và mơ hồ của các dữ liệu định danh chung về cường độ carbon. Các chuyên gia quốc tế cảnh báo rằng việc nhìn nhận vật liệu theo những con số trung bình của ngành có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong đánh giá. Một ví dụ điển hình là các kết quả đánh giá vòng đời của ván MDF hoặc ván dăm. Mặc dù các sản phẩm này có thể có cùng thành phần nguyên liệu và loại keo kết dính, nhưng kết quả phát thải thực tế vẫn xuất hiện những điểm ngoại lai đáng kể. Nguyên nhân của sự khác biệt này nằm ở kỹ thuật sản xuất, loại hình năng lượng sử dụng trong nhà máy, cường độ vận chuyển và quốc gia xuất xứ của sản phẩm. Điều này đồng nghĩa với việc năng lực cạnh tranh thực sự của một doanh nghiệp sẽ nằm ở khả năng chứng minh các quy trình sản xuất sạch hơn, chuỗi cung ứng tối ưu hơn thông qua dữ liệu thực tế thay vì dựa vào danh tiếng chung của loại vật liệu đó trên thị trường.
Để giải quyết bài toán minh bạch hóa dữ liệu, Tuyên bố Sản phẩm Môi trường (EPD) đã trở thành công cụ xác thực quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng vật liệu xanh toàn cầu. EPD về bản chất là một bản báo cáo tóm tắt kết quả đánh giá vòng đời sản phẩm, cung cấp dữ liệu carbon chính xác để các nhà thiết kế có thể sử dụng phần mềm tính toán tổng lượng phát thải cho toàn bộ công trình.
Tuy nhiên, từ góc độ marketing, một bản EPD truyền thống dài từ 12 đến 13 trang với độ đậm đặc về dữ liệu kỹ thuật thường rất khó để tiếp cận trực tiếp với khách hàng hoặc các nhà đầu tư không chuyên. Điều này thúc đẩy sự ra đời của các hệ thống nhãn dán trực quan hơn như Carbon Rate hay Health Rate, giúp chuyển đổi các phép đo đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) phức tạp thành những điểm số dễ hiểu. Những chứng chỉ từ bên thứ ba này được ví như một loại “hộ chiếu toàn cầu”, cho phép vật liệu tiếp cận các thị trường khó tính nhất bằng cách đáp ứng đồng thời các quy định như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU hay các tiêu chuẩn mua sắm bền vững của chính phủ nhiều nước.

Bên cạnh yếu tố carbon, mặt trận cạnh tranh mới cũng đang mở rộng sang lĩnh vực sức khỏe vật liệu và tính minh bạch về hóa chất. Các hệ thống đánh giá hàng đầu như LEED phiên bản 5 đã bắt đầu tập trung mạnh mẽ vào việc giảm thiểu các phát thải độc hại và tính minh bạch của các thành phần nguyên liệu. Theo ông Tomaso Andreatta – Chủ tịch Ủy ban phát triển xanh Eurocham, doanh nghiệp không chỉ phải trả lời câu hỏi sản phẩm của họ thải ra bao nhiêu CO2, mà còn phải minh chứng được mức độ an toàn của các thành phần như formaldehyde đối với người sử dụng cuối cùng và công nhân sản xuất.
Sự tích hợp giữa các chứng chỉ về nguồn gốc bền vững như FSC với các báo cáo về sức khỏe sản phẩm đang tạo ra một bộ tiêu chuẩn kép. Sản phẩm gỗ có chứng chỉ FSC chứng minh được tính hợp pháp và bền vững của nguyên liệu thô, nhưng để trở thành một sản phẩm hoàn thiện có năng lực cạnh tranh trong các dự án công trình xanh, nó cần được bổ sung thêm các xác nhận về mức độ phát thải hóa chất và rủi ro sức khỏe trong quá trình lắp đặt và sử dụng.
Trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu đầy biến động, chuyển đổi xanh đã không còn là một lựa chọn mang tính hình thức hay nhuộm xanh (greenwash). Tại nhiều thị trường, sự xuất hiện của các mã QR trên chứng chỉ xanh cho phép khách hàng kiểm tra tính xác thực của dữ liệu ngay lập tức, triệt tiêu các tuyên bố thiếu căn cứ. Đối với các nhà quản trị, việc đo lường và sở hữu dữ liệu carbon hàm chứa chính xác không chỉ phục vụ mục đích tuân thủ quy định, mà còn là cách để phát hiện các “điểm nóng” năng lượng trong quy trình vận hành, từ đó cải thiện hiệu suất và giảm chi phí dài hạn.
Dữ liệu từ các ngân hàng quốc tế cũng cho thấy các dự án và sản phẩm đạt chuẩn xanh có lợi thế hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn, do được đánh giá là ít rủi ro hơn về mặt quy định và thị trường trong tương lai. Cuộc cách mạng carbon hàm chứa, vì vậy, đang định nghĩa lại hoàn toàn khái niệm về một sản phẩm tốt: đó phải là một sản phẩm mà tri thức về quy trình sạch được tích hợp chặt chẽ bên trong giá trị vật thể của mình.