Đằng sau cú bứt phá mạnh của VN-Index là bức tranh phân hóa ngày càng sâu sắc của thị trường chứng khoán (TTCK), buộc nhà đầu tư phải chuyển từ chiến lược “đi theo chỉ số” sang chọn lọc giá trị thực.

VN-Index chính thức vượt mốc 1.927 điểm trong phiên giao dịch ngày 11/5/2026, thiết lập đỉnh lịch sử mới của TTCK Việt Nam.
Theo báo cáo chiến lược AzFin Việt Nam, TTCK đang xuất hiện hiện tượng tách rời giữa VN-Index và “sức khỏe” thực tế của đa số cổ phiếu niêm yết. Trong đó, dòng tiền tập trung mạnh ở một số cổ phiếu vốn hoá lớn.
Hiện tượng này gợi nhớ đến các chu kỳ đầu cơ từng diễn ra với nhóm cổ phiếu Vinaconex, Sông Đà hay dầu khí trong giai đoạn năm 2009 - thời điểm thị trường bước vào trạng thái “hưng phấn phi lý”. Trong các chu kỳ như vậy, khi dòng tiền đầu cơ rút đi, quá trình tái thiết lập định giá thường diễn ra rất mạnh và kéo theo áp lực giảm trên diện rộng.
Không chỉ đối mặt với rủi ro định giá, thị trường còn chịu sức ép lớn từ môi trường vĩ mô quốc tế và trong nước. Theo dữ liệu cập nhật đến tháng 5/2026, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên 4,36%, gây áp lực đảo chiều các dòng vốn giao dịch chênh lệnh lãi suất (carry trade) tại thị trường mới nổi. Trong khi đó, VND đã mất giá khoảng 13% trong ba năm gần đây, tương đương bình quân khoảng 4% mỗi năm.
CPI tháng 4/2026 tăng 5,46% so với cùng kỳ, đồng thời mặt bằng lãi suất huy động đã tăng mạnh từ dưới 5%/năm lên trên 7,5%/năm. Sự kết hợp giữa lãi suất cao và áp lực tỷ giá đang khiến dòng vốn ngoại tiếp tục rút ròng. Một ví dụ đáng chú ý là trường hợp ACB với lượng “room” ngoại bị bỏ trống lên tới khoảng 210 triệu cổ phiếu.
Ông Đặng Trần Phục, Chủ tịch AzFin Việt Nam phân tích đây có thể không hoàn toàn là tín hiệu tiêu cực về nội tại doanh nghiệp mà phản ánh quá trình tái cơ cấu danh mục khi Việt Nam chuyển dịch từ nhóm thị trường cận biên sang mới nổi. Khi đó, các quỹ chuyên biệt theo dõi thị trường cận biên buộc phải thoái vốn kỹ thuật, bất chấp nền tảng cơ bản của doanh nghiệp vẫn ổn định.
Theo ông Phục, trong bối cảnh VN-Index bị chi phối bởi các cổ phiếu vốn hóa lớn có định giá cao, chiến lược hồi quy về giá trị trung bình sẽ trở thành nguyên lý quan trọng trong phân bổ vốn giai đoạn tới.
Nếu loại bỏ tác động của một số cổ phiếu vốn hoá lớn, P/E thực tế của phần còn lại trên thị trường chỉ dao động quanh mức 11-11,5 lần, tương đối hấp dẫn so với lịch sử. Các chu kỳ đạt đỉnh rồi thoái trào thường xuất hiện khi định giá vượt quá xa khả năng tạo lợi nhuận thực tế. Trường hợp của cổ phiếu FPT với P/E từng lên vùng 33 lần, cao gấp 2,5 lần trung bình lịch sử, hay VNM (Vinamilk) từng đạt P/E khoảng 30 lần năm 2017 là các ví dụ điển hình cho giai đoạn kỳ vọng quá mức.
Ngược lại, cổ phiếu của các doanh nghiệp đầu ngành bị bán tháo mạnh về vùng định giá thấp lịch sử lại trở thành cơ hội tích lũy dài hạn. Trong đó, cổ phiếu ACB hiện được xem là trường hợp tiêu biểu khi giao dịch quanh mức P/B 1,19 lần, sát vùng đáy định giá nhiều năm.
“Trong thời điểm này, nhà đầu tư có thể tái cấu trúc danh mục gồm ba bước chính. Đầu tiên là rà soát lại năng lực tạo dòng tiền thực tế của doanh nghiệp, loại bỏ các trường hợp tăng trưởng dựa trên hạch toán kế toán hoặc lợi nhuận thiếu bền vững. Tiếp theo là thiết lập biên an toàn định giá, ưu tiên các doanh nghiệp có P/E dự phóng dưới 8 lần và P/B tiệm cận vùng đáy lịch sử. Cuối cùng là chủ động gia tăng tỷ trọng khi cổ phiếu bị chiết khấu sâu dưới giá trị nội tại, bất chấp biến động ngắn hạn của VN-Index”, ông Phục gợi ý.
Phân tích sâu hơn về các nhóm ngành có thể trở thành tâm điểm đầu tư, chuyên gia tại AzFin Việt Nam chỉ ra: Thứ nhất, trong nhóm ngân hàng, TCB được đánh giá cao nhờ mô hình tăng trưởng dựa trên lãi kép cổ tức và chia thưởng cổ phiếu. Trong khi đó, ACB được đánh giá có “biên an toàn” lớn nhờ định giá thấp và chất lượng tài sản ổn định. Việc khối ngoại bán ròng do thay đổi cấu trúc quỹ được xem là cơ hội để nhà đầu tư trong nước tích lũy cổ phiếu chất lượng ở vùng giá chiết khấu.
Thứ hai, là một số nhóm ngành được hưởng lợi từ chu kỳ hồi phục kinh tế và xu hướng tiêu dùng dài hạn như nhóm bao bì, với cổ phiếu DHC được đánh giá đã đi qua đáy chu kỳ kinh doanh giai đoạn 2024-2025. Động lực tăng trưởng trung hạn đến từ dự án Giao Long 3 giúp mở rộng công suất, phục vụ nhu cầu bao bì cho thương mại điện tử và xuất khẩu thủy sản.
Thứ ba, trong lĩnh vực thủy sản, cổ phiếu VHC được kỳ vọng hưởng lợi từ đà phục hồi của giá cá tra xuất khẩu. Đặc biệt, kế hoạch mua cổ phiếu quỹ với mức giá tối đa 63.000 đồng/cổ phiếu được xem như một “mức sàn tâm lý” cho thị trường.
Có thể thấy TTCK Việt Nam đang bước vào giai đoạn “đãi cát tìm vàng”, nơi chỉ số chung không còn phản ánh chính xác cơ hội đầu tư thực tế. Các nhà quản lý danh mục nên duy trì tỷ trọng cổ phiếu ở mức 70-80% nếu danh mục hiện tại đáp ứng tiêu chí định giá hợp lý, với P/E dự phóng quanh vùng 7,5 lần. Đồng thời, nhà đầu tư nên chủ động tái cân bằng danh mục, giảm tỷ trọng ở các cổ phiếu đã đạt mức định giá quá cao và chuyển sang các doanh nghiệp có dòng tiền thực, cổ tức bền vững với biên an toàn lớn hơn.