Miễn, giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) không chỉ là giải pháp hỗ trợ trước mắt, mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng nếu được thiết kế đúng và kiểm soát hiệu quả.

Trao đổi với Doanh Nhân, Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW cho rằng, Việt Nam vẫn còn dư địa để mở rộng ưu đãi thuế cho DNNVV, nhưng cần kết hợp với cải cách thủ tục hành chính và quản lý số để chính sách phát huy hiệu quả thực chất.
- Dưới góc độ pháp lý, ông có quan điểm thế nào về đề xuất miễn thuế cho khu vực DNNVV?
Việc Chính phủ ban hành Nghị định 141/2026/NĐ-CP nâng ngưỡng doanh thu không chịu thuế lên 1 tỷ đồng/năm cho hộ kinh doanh đã là một tín hiệu rất tích cực. Tuy nhiên, khối DNNVV vốn có cấu trúc pháp lý chặt chẽ hơn, gánh vác nhiều nghĩa vụ hơn về lao động, bảo hiểm và sổ sách kế toán, nên họ cần một bệ đỡ tốt hơn nữa để phục hồi và phát triển.
Nhiều doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam có lợi nhuận rất thấp sau khi trừ chi phí vận hành, nên gánh nặng thuế làm hạn chế khả năng tái đầu tư và mở rộng hoạt động. Do đó, đề xuất miễn thuế cho các DNNVV là một giải pháp cần thiết. Việc hỗ trợ thuế cho DNNVV không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển mà còn tạo nguồn thu lâu dài cho Nhà nước thông qua thuế gián thu, thuế thu nhập cá nhân và các khoản phí phát sinh từ tăng trưởng kinh tế.
Chúng ta hoàn toàn có thể thiết kế chính sách miễn thuế có thời hạn, ví dụ miễn thuế trong 5 năm đầu thành lập (hiện nay là 3 năm), hoặc áp dụng cho các ngành nghề ưu tiên thay vì miễn vô thời hạn. Cách làm này vừa không gây hụt thu ngân sách đột ngột, vừa tạo ra một cú hích pháp lý mạnh, khuyến khích các hộ kinh doanh cá thể tự tin chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp để hoạt động chính quy, minh bạch.

- Nếu áp dụng miễn, giảm thuế diện rộng cho DNNVV, Việt Nam cần những cơ chế pháp lý nào để hạn chế tình trạng doanh nghiệp lách luật, trục lợi chính sách, thưa ông?
Lo ngại về hiện tượng trục lợi chính sách khi áp dụng ưu đãi thuế theo quy mô là hoàn toàn có cơ sở và mang tính toàn cầu. Hiện tượng này được gọi là "bẫy quy mô" hoặc "hiệu ứng rào cản", nơi doanh nghiệp cố tình "không chịu lớn" hoặc tìm cách "phân thân" để lọt vào vùng an toàn về thuế.
Tại một số quốc gia trên thế giới, khi Nhà nước đưa ra các chính sách ưu đãi thuế dựa trên số lượng lao động (dưới 10 người hoặc dưới 50 người), số lượng doanh nghiệp tập trung độ nén ngay sát ngưỡng đó tăng đột biến. Họ chấp nhận sử dụng lao động thời vụ, không ký hợp đồng chính thức, hoặc chuyển doanh thu sang năm tài chính sau để né tránh việc "bị lớn" và mất ưu đãi.
Thực tế, Việt Nam vẫn có thể xây dựng các biện pháp để kiểm soát việc lách luật bằng việc áp dụng nguyên tắc "bản chất quyết định hình thức" kết hợp định danh chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng (UBO).
Theo đó, ngành thuế cần luật hóa việc kiểm tra chéo các bên có quan hệ liên kết dựa trên khái niệm chủ sở hữu thực sự. Nếu các công ty độc lập về mặt pháp lý nhưng có chung dòng tiền, chung người điều hành tối cao, chung tệp khách hàng và chung địa điểm vận hành thì phải bị gộp doanh thu để tính thuế. Việc này hiện nay hoàn toàn khả thi nhờ vào hệ thống dữ liệu số hóa và áp dụng AI vào quản lý thuế.
Thay vì áp dụng ngưỡng doanh thu cứng, cần thiết kế ưu đãi thuế theo lũy tiến hoặc giảm dần để tránh tình trạng doanh nghiệp kìm hãm tăng trưởng nhằm hưởng ưu đãi. Đồng thời, cơ quan quản lý nên ứng dụng hệ thống thuế số và cảnh báo rủi ro tự động để kiểm soát gian lận hiệu quả, bảo đảm chính sách hỗ trợ DNNVV phát huy đúng mục tiêu và nguồn lực được phân bổ hiệu quả cho nền kinh tế.
- Có quan điểm cho rằng khó khăn lớn của nhiều DNNVV hiện nay không nằm ở nghĩa vụ thuế mà ở thủ tục hành chính, tiếp cận vốn và chi phí tuân thủ pháp luật. Ông đánh giá sao về điều này? Trong dài hạn, đâu là công cụ hỗ trợ hiệu quả hơn?
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Tôi lấy ví dụ, một doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thực phẩm đóng gói muốn đưa sản phẩm ra thị trường phải vượt qua hàng loạt thủ tục từ kiểm định, công bố chất lượng, an toàn thực phẩm đến phòng cháy chữa cháy và môi trường. Mỗi thủ tục lại gắn với một bộ hồ sơ và một cơ quan quản lý khác nhau.
Không ít doanh nghiệp phải dành riêng nhân sự chỉ để xử lý giấy tờ trong nhiều tháng. Chi phí phát sinh từ việc chậm đưa sản phẩm ra thị trường cùng gánh nặng vận hành bộ máy hành chính thường lớn hơn nhiều so với khoản thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
Ngoài ra, khi cần vốn để mở rộng sản xuất, các doanh nghiệp này lại vấp phải rào cản tín dụng do thiếu tài sản thế chấp hoặc chưa đáp ứng được yêu cầu về báo cáo tài chính, dẫn đến hệ quả doanh nghiệp không có vốn để phát triển, nhưng cũng không đủ quy mô để tiếp cận nguồn vốn cần thiết.
Việc "giảm thuế" và "cải cách thủ tục" thường được tách thành hai chiến lược độc lập, nhưng theo tôi, công cụ dài hạn và hiệu quả nhất chính là dùng tư duy giảm thuế để thúc đẩy cải cách hành chính.
Miễn thuế không chỉ giảm gánh nặng tài chính mà còn giúp doanh nghiệp đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí tuân thủ và thanh kiểm tra. Nhà nước cần đẩy mạnh quản lý số theo hướng hậu kiểm, minh bạch hóa quy trình hành chính và mở rộng tín dụng dựa trên xếp hạng tín nhiệm để tạo điều kiện cho DNNVV phát triển.
- Trân trọng cảm ơn ông!