Bước sang năm 2026, nền kinh tế toàn cầu không còn vận hành theo một nhịp tăng trưởng chung, mà khả năng cao đang đi vào chu kỳ lệch pha.
Từ đó, tạo ra những biến động khó đoán, doanh nghiệp Việt cần phân bổ dòng vốn cho phù hợp.

Thế giới VUCA 3.0 đầy biến động, phức tạp, bất định, mơ hồ, được thúc đẩy bởi công nghệ (AI, Big Data) cùng các biến cố toàn cầu đòi hỏi sự thích ứng và chuẩn bị cho mọi kịch bản từ phía doanh nghiệp.
Năm 2026, áp lực lạm phát được dự báo chưa hoàn toàn rút lui, trong khi lãi suất toàn cầu bắt đầu xuất hiện dấu hiệu đảo chiều; dòng vốn quốc tế tái cấu trúc theo địa chính trị và chuỗi cung ứng; còn các nền kinh tế bước vào những pha chu kỳ rất khác nhau.
Với Việt Nam, bức tranh vĩ mô giai đoạn 2025–2026 mang tính “tích cực có điều kiện”. Hiện tại, các định chế quốc tế dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 vẫn cao hơn và nổi bật trong khu vực, nhưng dưới kỳ vọng của chỉ tiêu Việt Nam đặt ra. Tuy nhiên, trong thách thức, nhu cầu nội địa (tiêu dùng và đầu tư công) với chương trình dự toán ngân sách 2026 và trung hạn cùng các chính sách tài khóa, vẫn được kỳ vọng sẽ đóng vai trò hỗ trợ tăng trưởng.
Trong chu kỳ mới, chính sách tiền tệ không còn nhiều dư địa sau giai đoạn nới lỏng. Tăng trưởng theo đó không còn được hỗ trợ bằng nới lỏng chính sách, mà phải được đặt trên nền tảng ổn định vĩ mô: kiểm soát lạm phát, kỷ luật tài khóa và thận trọng tiền tệ.
Song song đó, dòng vốn FDI và vốn quốc tế đang chuyển từ logic “tìm chi phí thấp” sang “tìm năng lực phù hợp”. Điều này mở ra cơ hội lớn cho những doanh nghiệp có nền tảng vận hành tốt, nhưng cũng tạo sức ép rõ rệt lên mặt bằng cạnh tranh trong nước. Chi phí vốn biến động, yêu cầu tuân thủ cao hơn và tiến trình cải cách thể chế đang buộc doanh nghiệp Việt Nam phải dịch chuyển từ tư duy tận dụng chu kỳ sang xây dựng năng lực chịu chu kỳ.
Nguyên tắc chiến lược cốt lõi cho các quyết định mở rộng, phục hồi hay tái cấu trúc doanh nghiệp trong chu kỳ mới, cũng như phân bổ vốn cần tuân thủ như sau:
Thứ nhất, cần phân biệt rõ đâu là đầu tư theo chu kỳ và đâu là đầu tư để xây nền? Đơn cử như ngành bất động sản, giai đoạn 2022–2024 là phép thử rõ ràng. Nhiều chủ đầu tư buộc phải giãn tiến độ dự án do thị trường trầm lắng. Tuy nhiên, những doanh nghiệp vẫn duy trì đầu tư vào pháp lý dự án, hệ thống bán hàng, dữ liệu khách hàng và năng lực quản trị lại có khả năng tái khởi động nhanh nhất khi thanh khoản thị trường cải thiện.
Thứ hai, thanh khoản tạo ra lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn điều chỉnh. Ở lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu, những đơn vị giữ được dòng tiền và hạn mức tín dụng tốt đã chủ động hơn trong việc đàm phán giá nguyên vật liệu, thậm chí mua lại nhà máy, dây chuyền của đối thủ gặp khó khăn. Trong nhiều trường hợp, lợi thế không nằm ở công nghệ vượt trội, mà là khả năng “chịu đựng” và hành động đúng lúc.
Thứ ba, chi phí vốn có thể quyết định kết quả cuối cùng của chiến lược mở rộng. Ngành dịch vụ tài chính và bảo hiểm những năm gần đây cho thấy sự khác biệt rõ nét giữa các doanh nghiệp chủ động tái cấu trúc nguồn vốn và những doanh nghiệp bị động chạy theo tăng trưởng. Những tổ chức sớm cân đối kỳ hạn vốn, kiểm soát rủi ro lãi suất và tỷ giá thường duy trì được biên lợi nhuận ổn định.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần những khoản đầu tư tạo dòng tiền trong ngắn hạn để duy trì sức khỏe tài chính, nhưng phải dành nguồn lực cho các năng lực cốt lõi của 5–10 năm tới. Những doanh nghiệp phục hồi nhanh sau các cú sốc đều có điểm chung là không đánh đổi toàn bộ tương lai cho lợi nhuận ngắn hạn, và không trì hoãn các khoản đầu tư chiến lược chỉ vì thị trường đang khó khăn.
Trong bối cảnh kinh tế 2026 được dự báo sẽ tăng trưởng chậm lại và tiềm ẩn nhiều biến số từ địa chính trị đến tỷ giá, các dự báo vĩ mô dù chi tiết đến đâu cũng chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để doanh nghiệp “vượt bão” nằm ở năng lực nội tại.
Tuy nhiên, quan điểm chiến lược chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành cấu trúc phân bổ vốn cụ thể, gồm: (1) dự trữ thanh khoản và quản lý rủi ro là “tấm khiên” bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc tỷ giá hay gián đoạn dòng tiền. (2) Tối ưu hóa "cỗ máy in tiền" cốt lõi để duy trì nguồn lực nuôi sống tổ chức. (3) Tăng trưởng có chọn lọc, chỉ rót vốn vào các mũi nhọn có lợi thế cạnh tranh rõ rệt nhất. (4) Đầu tư vào công nghệ và nhân lực (như AI, dữ liệu) để đón đầu xu hướng chuyển đổi mô hình kinh doanh. (5) Dành nguồn lực cho các thương vụ M&A hoặc mở rộng khi định giá thị trường trở nên hấp dẫn.
Mô hình trên không phải là công thức cứng, mà là một khung tư duy giúp ban lãnh đạo nhìn rõ vai trò của từng đồng vốn trong chiến lược tổng thể. Trong bối cảnh bất định kéo dài, doanh nghiệp đứng vững và bứt lên sẽ biết giữ thanh khoản, đầu tư có chọn lọc và kiên định xây dựng năng lực dài hạn, ngay cả khi thị trường nhiễu động.