Doanh nghiệp tư nhân được kỳ vọng tham gia sâu hơn vào phát triển hạ tầng công nghiệp – logistics, tạo động lực mới cho tăng trưởng, chuyển đổi số và nâng sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Trong lộ trình hướng tới nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam không còn chỉ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng chi phí rẻ mà phải cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, tính ổn định của chính sách, cùng năng lực khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trong đó, hạ tầng chiến lược và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ đóng vai trò nền tảng.
Bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra dư địa phát triển mới cho Việt Nam. Khi đó, khu vực kinh tế tư nhân được kỳ vọng tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng quy mô lớn như cảng biển, trung tâm logistics, đường sắt đô thị, tàu cao tốc hay sân bay.
Nhà nước khó có thể một mình đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư hạ tầng ngày càng lớn. Vì vậy, nguồn vốn tư nhân sẽ trở thành động lực quan trọng trong quá trình phát triển các không gian kinh tế mới, nơi hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, logistics và đô thị được quy hoạch đồng bộ.
Cách tiếp cận này góp phần tối ưu kết nối, giảm chi phí logistics và nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam. Đối với mô hình khu công nghiệp xanh và thông minh, Việt Nam hiện mới ở giai đoạn đầu định hình chính sách và triển khai thực tế. Nhiều khu công nghiệp chỉ bắt đầu được thiết kế theo hướng xanh từ giai đoạn 2022-2023 nên vẫn cần thêm thời gian để đánh giá hiệu quả vận hành toàn diện.
Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để Việt Nam “đi tắt đón đầu” nếu tận dụng tốt công nghệ và các tiêu chuẩn ESG. Là quốc gia đi sau, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế để xây dựng lộ trình phù hợp, đồng thời tiếp cận ngay các giải pháp tiên tiến về quản lý năng lượng, xử lý chất thải và vận hành thông minh mà không cần trải qua đầy đủ các giai đoạn phát triển tuần tự.
Hiện nay, một trong những “điểm nghẽn” lớn của ngành logistics là chi phí vận hành còn ở mức cao. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự phụ thuộc lớn vào vận tải đường bộ trong khi hạ tầng giao thông chưa đồng bộ, gây khó khăn cho phát triển vận tải đa phương thức.
Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng vẫn thiếu tính kết nối dữ liệu và tối ưu hóa vận hành. Nhiều doanh nghiệp logistics sử dụng hệ thống dữ liệu cũ, thiếu liên thông giữa nhà sản xuất, đơn vị vận tải, kho bãi và cảng biển, khiến chuỗi cung ứng vận hành rời rạc và khó nâng cao hiệu quả.
Phần lớn doanh nghiệp logistics trong nước hiện có quy mô nhỏ và vừa, hạn chế về vốn, công nghệ cũng như năng lực quản trị. Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến vào vận hành còn khiêm tốn nên hiệu quả hoạt động chưa cao.

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành động lực tăng trưởng mới, AI và tự động hóa được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp logistics nâng cao đáng kể năng lực vận hành. Các hệ thống quản lý kho và quản lý vận tải tích hợp AI hiện có thể tự động đọc, xử lý chứng từ bằng công nghệ OCR, qua đó giảm thao tác nhập liệu thủ công và hạn chế sai sót.
AI cũng giúp doanh nghiệp chuyển từ trạng thái bị động xử lý sự cố sang chủ động dự báo và phòng ngừa rủi ro. Thông qua phân tích dữ liệu giao thông, thời tiết, tình trạng tắc nghẽn cảng biển hay biến động thị trường, hệ thống có thể đưa ra cảnh báo sớm và đề xuất phương án thay thế phù hợp.
Ngoài ra, công nghệ số còn hỗ trợ xử lý chứng từ hải quan, tờ khai xuất nhập khẩu, giúp giảm áp lực cho nhân sự và nâng cao độ chính xác trong quy trình khai báo.
Để thu hút mạnh hơn dòng vốn tư nhân và các nhà đầu tư quốc tế vào lĩnh vực hạ tầng công nghiệp – logistics xanh và thông minh, Việt Nam cần xây dựng quy hoạch cấp quốc gia và cấp vùng theo hướng dài hạn, ổn định, hạn chế điều chỉnh theo nhiệm kỳ hoặc lợi ích cục bộ.
Cùng với đó là phát triển mạng lưới logistics tích hợp, quy hoạch đồng bộ với khu công nghiệp, cảng biển và cửa khẩu. Quá trình phát triển cần song hành giữa “hạ tầng cứng” như kho bãi, giao thông với “hạ tầng mềm” gồm nền tảng dữ liệu, hệ thống quản lý và thanh toán điện tử.
Một yếu tố quan trọng khác là bảo đảm tính ổn định của quyền sử dụng đất và sự nhất quán của chính sách trong suốt vòng đời dự án nhằm củng cố niềm tin cho nhà đầu tư.
Ngoài ra, toàn bộ thông tin quy hoạch cần được số hóa, công khai và dễ dàng tiếp cận để nhà đầu tư thuận lợi nghiên cứu, thẩm định dự án, giảm thiểu rủi ro pháp lý và rút ngắn thời gian triển khai.
Xu hướng hiện nay cho thấy các quỹ đầu tư và nhà phát triển quốc tế ngày càng ưu tiên những khu công nghiệp xanh, hệ thống logistics hiện đại, minh bạch dữ liệu và có lộ trình giảm phát thải rõ ràng. Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp tư nhân Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước khẳng định vai trò trong mô hình tăng trưởng mới dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.