Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ nông nghiệp có thể giúp Đông Nam Á tạo thêm hơn 90 tỷ USD giá trị GDP mỗi năm vào năm 2033.

Mặc dù nông nghiệp hiện đóng góp khoảng 15% GDP của khu vực Đông Nam Á và tạo việc làm cho gần 30 - 40% lực lượng lao động, lĩnh vực này vẫn chưa được số hóa ở mức tương xứng.
Báo cáo do Omnivore, Beanstalk AgTech và Briter thực hiện cho rằng việc đẩy mạnh ứng dụng AgriTech và chuyển đổi số có thể giúp thu hẹp khoảng cách này. Báo cáo nhận định tiềm năng phát triển công nghệ nông nghiệp tại Đông Nam Á là rất lớn bởi năng suất của các trang trại trong khu vực vẫn thấp hơn đáng kể so với những mô hình sản xuất hàng đầu thế giới.
Năng suất của các loại nông sản chủ lực tại Đông Nam Á thường thấp hơn từ 2 đến 6 lần so với các quốc gia hoặc nhà sản xuất đạt năng suất cao nhất thế giới, ngoại trừ một số trường hợp vượt trội như Việt Nam và Malaysia.
Ông Mark Kahn, đối tác điều hành của Omnivore, cho biết: “Chúng tôi đã dành hơn một thập kỷ đầu tư vào lĩnh vực công nghệ nông nghiệp tại Ấn Độ và chứng kiến hệ sinh thái này trưởng thành thông qua việc hoàn thiện khung quản trị, tạo ra các cơ hội thoái vốn và phát triển thị trường".
Hệ sinh thái công nghệ nông nghiệp ở Đông Nam Á hiện cũng đang đi trên một hành trình tương tự, và kinh nghiệm của Ấn Độ có thể trở thành một lộ trình tham khảo hữu ích. Sự phân mảnh của thị trường là thực tế, nhưng cơ hội nâng cao năng suất nông nghiệp và cải thiện đời sống cộng đồng nông dân trong khu vực cũng rất lớn.
Theo báo cáo, dòng vốn đầu tư vào công nghệ nông nghiệp ở Đông Nam Á đã đạt đỉnh khoảng 750 triệu USD vào năm 2022, trước khi giảm mạnh gần 70% vào năm 2025. Tuy nhiên, báo cáo nhấn mạnh rằng sự sụt giảm này không đồng nghĩa với thất bại của ngành.
Thay vào đó, xu hướng trên phản ánh những thách thức mang tính cấu trúc đã tồn tại từ lâu, bao gồm thị trường phân mảnh, khung chính sách phức tạp, quy mô đất canh tác nhỏ lẻ và chi phí phân phối cao.
Những bất cập này còn bị làm trầm trọng hơn bởi hệ thống kho lạnh còn thiếu, năng lực logistics hạn chế và chuỗi cung ứng bị chia cắt thành nhiều khâu nhỏ.
Hệ quả là gần 30% sản lượng nông sản bị thất thoát sau thu hoạch, tương đương mức thiệt hại ước tính khoảng 40 tỷ USD mỗi năm, trong đó phần lớn nông sản bị hư hỏng trước khi kịp đến tay thị trường tiêu thụ.
Theo báo cáo, những cơ hội lớn nhất của lĩnh vực công nghệ nông nghiệp tại Đông Nam Á hiện tập trung ở bốn lĩnh vực chính. Đầu tiên là số hóa chuỗi giá trị nông nghiệp. Đây là quá trình số hóa toàn bộ chuỗi cung ứng nông nghiệp, bao gồm theo dõi cây trồng, giám sát hoạt động sản xuất tại trang trại và quản lý dữ liệu trong chuỗi cung ứng.
Các nền tảng công nghệ như phần mềm dịch vụ (SaaS), hệ thống truy xuất nguồn gốc và các giải pháp MRV (đo lường, báo cáo và xác minh) hiện được xem là phân khúc phát triển nhất tại Đông Nam Á và Nam Á.

Động lực chính đến từ các yêu cầu tuân thủ ngày càng nghiêm ngặt trong các chuỗi giá trị hướng đến xuất khẩu, đặc biệt là tại các thị trường phát triển.
Thứ hai là công nghệ tài chính cho nông nghiệp. Lĩnh vực này nhằm giải quyết khoảng trống tài chính từ 12–15 tỷ USD mà nông dân trong khu vực đang phải đối mặt do khó tiếp cận các khoản vay ngân hàng.
Theo báo cáo, các giải pháp như nền tảng cho vay số, chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu sản xuất, bảo hiểm nông nghiệp và bảo hiểm mùa vụ có thể giúp nông dân tiếp cận nguồn vốn cần thiết, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất.
Điểm đáng chú ý đối với Việt Nam là báo cáo xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia trong khu vực có năng suất nông nghiệp vượt trội ở một số ngành hàng chủ lực. Điều này cho thấy Việt Nam đang có nền tảng thuận lợi để đẩy nhanh ứng dụng công nghệ nông nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như truy xuất nguồn gốc, nông nghiệp chính xác, quản lý phát thải carbon, logistics lạnh và tài chính số cho nông dân.
Khi các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản ngày càng yêu cầu minh bạch dữ liệu sản xuất và tiêu chuẩn phát triển bền vững, việc số hóa chuỗi giá trị nông nghiệp có thể trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam trong thập niên tới.
Thứ ba là công nghệ lõi và công nghệ sinh học. Lĩnh vực này tập trung vào các đổi mới công nghệ tiên tiến như hệ thống canh tác ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, giải pháp thức ăn chăn nuôi thông minh cho ngành nuôi trồng thủy sản, protein từ côn trùng và công nghệ sinh học biển.
Nhóm cơ hội thứ tư nằm ở các thương hiệu thực phẩm hướng đến sức khỏe và phát triển bền vững, khi xu hướng tiêu dùng đang chuyển dịch mạnh sang các sản phẩm lành mạnh hơn, thân thiện với môi trường hơn và có nguồn gốc thực vật.
Theo báo cáo, mức thu nhập ngày càng tăng tại Đông Nam Á đang thúc đẩy chi tiêu cho thực phẩm tăng mạnh. Điều này mở ra cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp xây dựng những thương hiệu thực phẩm uy tín, có khả năng tạo dựng niềm tin và vị thế vững chắc trong khu vực.
Báo cáo cũng đặc biệt nhấn mạnh nuôi trồng thủy sản là một trong những lĩnh vực giàu tiềm năng nhất tại khu vực. Ngành này hiện đóng góp khoảng 26,9 tỷ USD mỗi năm cho nền kinh tế Indonesia và tạo việc làm cho hàng triệu lao động tại Việt Nam, Ấn Độ và Bangladesh.
Đối với Việt Nam, đây là một tín hiệu đặc biệt đáng chú ý bởi nước ta đang nằm trong nhóm quốc gia có ngành thủy sản phát triển hàng đầu khu vực, với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như tôm, cá tra và hải sản nuôi biển.
Xu hướng ứng dụng AI, IoT và công nghệ sinh học vào nuôi trồng thủy sản có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm chi phí thức ăn và vận hành, theo dõi chất lượng nước và dịch bệnh theo thời gian thực, tăng năng suất và tỷ lệ sống của vật nuôi, đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững của các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản.
Trong bối cảnh nhu cầu protein toàn cầu tiếp tục tăng, trong khi áp lực từ biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên thiên nhiên ngày càng lớn, nuôi trồng thủy sản công nghệ cao được xem là một trong những lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng mạnh nhất của kinh tế nông nghiệp Đông Nam Á trong thập niên tới