2026 có thể xem là mốc bản lề, khi tăng trưởng phụ thuộc vào năng lực nội tại về công nghệ, quy mô và quản trị, cùng mức sẵn sàng đầu tư chiều sâu của doanh nghiệp và chính sách.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn bởi đại dịch, các tập đoàn đa quốc gia buộc phải tái cấu trúc mạng lưới sản xuất theo hướng đa dạng hóa địa điểm và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa tại các thị trường trọng điểm.
Nhờ duy trì được hoạt động sản xuất ổn định cùng lợi thế về chi phí, Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng trong làn sóng dịch chuyển này. Cùng với mở rộng quy mô là sự dịch chuyển về chất trong cơ cấu khách hàng và ngành hàng. Nếu trước đây, CNHT Việt Nam chủ yếu phục vụ các lĩnh vực truyền thống như xe máy, máy nông nghiệp hay điện tử gia dụng, thì nay phạm vi cung ứng đã mở rộng sang nhiều ngành công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao hơn như ô tô, thiết bị y tế, bán dẫn, năng lượng tái tạo, tự động hóa, hàng không và các lĩnh vực công nghệ cao khác. Đáng chú ý, một số doanh nghiệp đã từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thông qua sản xuất-lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh theo mô hình OEM hoặc phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng cho thị trường trong nước và xuất khẩu. Những kết quả này phản ánh rõ sự cải thiện về năng lực, quy mô và mức độ đáp ứng của doanh nghiệp CNHT trong nước trước nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.
Bước sang giai đoạn 2026 – 2030, bối cảnh quốc tế tiếp tục tạo ra dư địa phát triển cho CNHT Việt Nam. Quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, dưới tác động của cạnh tranh địa chính trị, chính sách thương mại và các yêu cầu ngày càng cao về an ninh chuỗi cung ứng, môi trường và phát triển bền vững, đang trở thành xu thế dài hạn của kinh tế thế giới.
Tuy nhiên, cơ hội trong giai đoạn tới có sự khác biệt căn bản so với giai đoạn trước. Các đơn hàng dịch chuyển không chỉ gia tăng về số lượng mà còn có quy mô lớn hơn, yêu cầu cao hơn về tính ổn định, tính đồng bộ và năng lực quản trị. Nhiều nhóm sản phẩm vốn được sản xuất tập trung tại Trung Quốc đòi hỏi năng lực sản xuất quy mô lớn, chuỗi cung ứng nội địa phát triển và hệ thống quản trị doanh nghiệp chuyên nghiệp - những yếu tố mà không phải doanh nghiệp CNHT Việt Nam nào cũng sẵn sàng đáp ứng.
Trong bối cảnh đó, đầu tư cần được thực hiện song song theo hai hướng. Một mặt là nâng cao chất lượng thông qua đầu tư công nghệ, cải tiến quy trình, phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật và hoàn thiện hệ thống quản lý. Các tiêu chuẩn quốc tế không còn chỉ giới hạn ở chất lượng sản phẩm mà mở rộng sang các yêu cầu về môi trường – xã hội, an ninh thông tin và khả năng tích hợp dữ liệu trong chuỗi cung ứng. Mặt khác, việc mở rộng quy mô sản xuất trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia các đơn hàng lớn, đòi hỏi nhà xưởng đủ lớn, năng lực vận hành ổn định và hệ thống quản trị đủ mạnh để xử lý đồng thời nhiều dự án và nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Xu hướng hoàn thiện sản phẩm ở mức cụm linh kiện, tiến tới lắp ráp OEM ngày càng rõ nét, đồng thời cũng là thách thức lớn nhất đối với phần lớn doanh nghiệp CNHT hiện nay.
Để tận dụng hiệu quả cơ hội bản lề của năm 2026, các hành động cần được triển khai đồng bộ từ cả phía cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.
Từ góc độ chính sách, trọng tâm cần đặt vào việc cung cấp môi trường thuận lợi nhất, đặc biệt là giảm chi phí đầu vào cho sản xuất CNHT. Điều này bao gồm việc đảm bảo quỹ đất sản xuất phù hợp với quy mô công nghiệp với giá thuê và hạ tầng hợp lý; mở rộng các gói tín dụng ưu đãi trung và dài hạn cho đầu tư máy móc, công nghệ và nhà xưởng; cũng như phát triển hệ thống đào tạo và cung ứng nhân lực kỹ thuật với chi phí và chất lượng phù hợp. Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực doanh nghiệp, chuyển đổi số và kết nối chuỗi cung ứng cần được thiết kế theo hướng thực chất và dài hạn. Đặc biệt, thủ tục xác nhận doanh nghiệp sản xuất CNHT cần được đơn giản hóa để các doanh nghiệp được xác nhận dễ dàng. Điều này đảm bảo mục tiêu thực thi của chính sách, tạo niềm tin cho doanh nghiệp.
Từ phía doanh nghiệp, yêu cầu cấp thiết là chuyển đổi mô hình phát triển. Thay vì tập trung vào sản xuất linh kiện rời cho một vài ngành, nếu muốn tăng trưởng nhanh và bền vững, cần từng bước tham gia vào sản xuất cụm linh kiện, tiến tới lắp ráp theo mô hình OEM khi điều kiện cho phép. Quá trình này đòi hỏi đầu tư dài hạn, sự tích lũy về công nghệ, quản trị và thị trường, nhưng là con đường tất yếu để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Song song với đó là chiến lược đa dạng hóa khách hàng, lựa chọn phân khúc phù hợp với năng lực cốt lõi và chủ động mở rộng ra thị trường quốc tế. Sự sẵn sàng đầu tư, cả về tài chính lẫn nguồn lực quản trị, sẽ quyết định khả năng tận dụng cơ hội trong giai đoạn tới.
Năm 2026 vì vậy không chỉ là một mốc thời gian, mà là một ngưỡng phát triển. Giai đoạn 2026 – 2030, công nghiệp hỗ trợ Việt Nam có thể bước sang giai đoạn phát triển mạnh, có thực sự trở thành nền tảng cho công nghiệp hóa hay không, phụ thuộc vào những quyết định và hành động cụ thể được thực hiện trong năm 2026 này.