Việt Nam là quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới và đứng đầu về cà phê Robusta. Tuy nhiên, vị thế này đang chịu sức ép từ biến đổi khí hậu, sự suy giảm chất lượng đất và áp lực lên nguồn nước, những yếu tố tác động trực tiếp đến năng suất cũng như sinh kế của hàng triệu nông hộ.

Chia sẻ tại phiên thảo luận “Định hình tương lai” trong khuôn khổ Hội nghị Fortune Southeast Asia 500 Summit, ông Binu Jacob, Tổng giám đốc Nestlé Việt Nam, cho rằng không có một giải pháp hay công nghệ riêng lẻ nào đủ sức giải quyết những thách thức này để gia tăng sức cạnh tranh cho hạt cà phê Việt. Hiệu quả sản xuất cần được xây dựng từ sự kết hợp giữa giống cây phù hợp, điều kiện đất đai, quản lý nguồn nước và khả năng chia sẻ kinh nghiệm giữa các nông hộ.
Một trong những ưu tiên được Nestlé triển khai tại Tây Nguyên là phát triển giống cà phê phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng địa phương. Theo ông Binu Jacob, doanh nghiệp đã phối hợp với Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) để nghiên cứu giống cà phê có khả năng kháng bệnh, cần ít nước và giảm nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
Đồng thời, phát triển giống cây phù hợp cần đi cùng năng lực nhân giống để có thể triển khai trên quy mô lớn. Thông qua kỹ thuật nuôi cấy mô, từ một chiếc lá cà phê có thể nhân thành khoảng 2.000 cây giống.
Trong 15 năm qua, chương trình đã tạo ra 100 triệu cây giống cà phê kháng bệnh và phân phối đến nông dân tại Tây Nguyên với mức giá được hỗ trợ. Với giải pháp này đặc biệt quan trọng khi nhiều diện tích cà phê đã già cỗi. Thông thường, năng suất cây cà phê thường bắt đầu suy giảm sau khoảng 7-10 năm, đặt ra nhu cầu tái canh để duy trì hiệu quả sản xuất.
Bên cạnh đó, để bảo đảm nguồn cung cà phê trong dài hạn, ông Binu Jacob cho rằng cần chú trọng phục hồi đất và quản lý nguồn nước thông qua các phương thức canh tác tái sinh. Như vậy, nếu được triển khai đúng cách thì việc sử dụng ít nước và thuốc bảo vệ thực vật hơn không những không làm giảm năng suất, mà còn có thể giúp cải thiện hiệu quả kinh tế.
Một yếu tố quan trọng trong mô hình nông nghiệp tái sinh đang được Nestlé triển khai tại Việt Nam là đa dạng hóa cây trồng trên cùng diện tích. Dù Nestlé tập trung thu mua cà phê, doanh nghiệp vẫn khuyến khích nông dân trồng xen thêm hồ tiêu, bơ và các loại cây ăn quả. Cách làm này giúp tận dụng tốt hơn diện tích đất, tạo thêm nguồn thu và giảm sự phụ thuộc của nông hộ vào một loại nông sản.

Với kinh nghiệm của Nestlé cho thấy, trồng xen canh không làm giảm năng suất cà phê tính trên mỗi hecta. Ngược lại, thu nhập của nông dân có thể tăng 30-150%, tùy thuộc vào loại cây trồng và điều kiện triển khai. Việc đa dạng hóa cây trồng cũng có lợi cho đất đai, góp phần cải thiện tính bền vững của hệ thống canh tác.
Những thay đổi trên vườn cây có ý nghĩa trực tiếp với sinh kế của nông hộ, đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng và tính ổn định của nguồn nguyên liệu cho doanh nghiệp chế biến. Với ngành cà phê Việt Nam, yêu cầu này ngày càng quan trọng khi lợi thế cạnh tranh dựa trên sản lượng lớn và giá thấp không còn đủ để bảo đảm vị thế trên thị trường quốc tế.
Trước đây Việt Nam thường được biết đến là nguồn cung cà phê giá rẻ. Tuy nhiên, khi các thị trường xuất khẩu đặt ra tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng và tính bền vững, mô hình cạnh tranh dựa chủ yếu vào giá sẽ ngày càng khó duy trì. Như vậy, Việt Nam cần nâng cấp chuỗi giá trị, từ phương thức sản xuất tại nông hộ đến chế biến, để tạo ra những sản phẩm đáp ứng yêu cầu mới.
Với các nông hộ quy mô nhỏ vẫn có thể chuyển từ phương thức canh tác truyền thống sang nông nghiệp tái sinh. Đây là cơ hội để người trồng cải thiện khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà thu mua quốc tế, đồng thời tạo thêm lợi thế cạnh tranh cho cà phê Việt Nam…
Đối với Nestlé, việc đồng hành với nông dân gắn với bài toán duy trì nguồn cung nguyên liệu ổn định, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hoạt động chế biến và xuất khẩu. Nestlé hiện là một trong những đơn vị thu mua cà phê lớn tại Việt Nam, với tỷ trọng khoảng 20-25% sản lượng cả nước.
“Nâng cao khả năng chống chịu của từng nông hộ là vấn đề quan trọng đối với cả doanh nghiệp lẫn tương lai ngành cà phê Việt Nam. Tuy nhiên, chuyển đổi sang phương thức canh tác bền vững đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn. Quá trình này cần sự phối hợp lâu dài giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người nông dân”, ông Binu Jacob nhìn nhận.
Từ câu chuyện cà phê Tây Nguyên, nông nghiệp tái sinh có thể được đánh giá như một hướng tiếp cận nhằm sử dụng hiệu quả hơn đất, nước và các nguồn lực sẵn có, đồng thời duy trì sinh kế cho người sản xuất. Đây cũng là một trong những điều kiện để ngành cà phê Việt Nam giữ được năng lực cạnh tranh khi các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế ngày càng cao…