Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) sẽ chính thức áp dụng với phần lớn doanh nghiệp từ ngày 30/12/2026, đặt ngành cà phê Việt Nam trước yêu cầu mới về truy xuất và minh bạch dữ liệu vùng nguyên liệu.
Đáng chú ý, tác động của EUDR có thể không dừng lại ở thị trường châu Âu, khi các nhà kinh doanh cà phê phục vụ đồng thời nhiều thị trường có xu hướng chuẩn hóa yêu cầu truy xuất trên toàn chuỗi cung ứng.

EUDR đang đặt ngành cà phê Việt Nam trước một yêu cầu mới: không chỉ phải sản xuất hàng hóa hợp pháp và không gây mất rừng, mà còn phải có đủ dữ liệu để chứng minh điều đó. Sau những điều chỉnh về lộ trình, EUDR sẽ áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn, trong khi phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ được áp dụng từ ngày 30/6/2027.
Đối với Việt Nam, đây là vấn đề lớn, bởi vì EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất. Theo số liệu của Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, năm 2025 EU chiếm 40,7% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam, tương đương 666,3 nghìn tấn, trị giá 3,63 tỷ USD. Vì vậy, chứng minh nguồn gốc và tình trạng sử dụng đất của vùng nguyên liệu sẽ vô cùng quan trọng trong duy trì thị trường xuất khẩu của các doanh nghiệp.
Theo bà Jessika Roswall, Ủy viên châu Âu phụ trách môi trường, gói biện pháp của EU được thông qua vào tháng 7/2026 nhằm tạo sự rõ ràng và khả năng dự đoán cho các doanh nghiệp trước thời điểm EUDR được áp dụng cuối năm nay. Nhấn mạnh này cho thấy EU đang chuyển từ giai đoạn ban hành quy định sang chuẩn hóa cách doanh nghiệp thực hiện và cung cấp dữ liệu.
Với cà phê Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở việc có phần mềm truy xuất hay không, mà ở chất lượng của dữ liệu phía sau hệ thống: vùng trồng ở đâu, tọa độ có chính xác không, đất được sử dụng như thế nào và dữ liệu từ nông hộ, thương lái đến doanh nghiệp xuất khẩu có kết nối được hay không.
Nếu nhìn rộng hơn, EUDR còn có khả năng tạo ra tác động vượt khỏi thị trường EU. Nghiên cứu mới của Trase, công bố ngày 1/9/2026 trên dữ liệu lô hàng năm 2020, cho thấy EU chiếm khoảng 40% lượng cà phê nhập khẩu toàn cầu từ các nước sản xuất, trong khi Việt Nam là nguồn cung lớn thứ hai của EU, với khoảng 21% lượng cung. Đáng chú ý, trong các lô hàng có hồ sơ nhà nhập khẩu mà Trase phân tích, 79% lượng cà phê được nhập khẩu bởi các doanh nghiệp cũng cung ứng cho thị trường EU.
Theo ông Mark Titley, nhà nghiên cứu của Trase, dù EU chỉ chiếm 40% lượng cà phê nhập khẩu toàn cầu, nhưng các doanh nghiệp cung ứng cho EU lại bao phủ gần 4/5 thị trường. Khi những doanh nghiệp này đã thiết lập hệ thống truy xuất và tuân thủ EUDR, họ có thể mở rộng các tiêu chuẩn đó sang những thị trường khác. Khi đó, quy định của EU có khả năng tạo ra tác động lớn hơn đáng kể so với quy mô thị trường châu Âu.
Tuy nhiên, Trase cũng lưu ý đây không phải kết quả tất yếu; doanh nghiệp sẽ cân nhắc chi phí chuẩn hóa toàn bộ chuỗi cung ứng với chi phí duy trì các chuỗi riêng cho từng thị trường. Bên cạnh đó, không nên hiểu EUDR sẽ tự động trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu.
Như vậy, EUDR có thể đang biến dữ liệu vùng nguyên liệu từ một công cụ quản lý nội bộ thành một loại "hạ tầng thương mại". Với cà phê Việt Nam, bài toán trước mắt là đáp ứng EUDR, nhưng bài toán dài hạn có thể lớn hơn: xây dựng một hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để hàng Việt có thể đi vào nhiều thị trường với ít hơn những "hàng rào" về truy xuất và minh bạch.
Điều này cũng mở ra một khía cạnh tích cực. Nếu dữ liệu vùng trồng, tọa độ và lịch sử sản xuất được chuẩn hóa, doanh nghiệp Việt Nam có thể sử dụng cùng một nền tảng dữ liệu để phục vụ nhiều thị trường, thay vì xây dựng từng hệ thống riêng biệt. Khi đó, chi phí tuân thủ một quy định có thể trở thành khoản đầu tư cho năng lực quản trị chuỗi cung ứng dài hạn.
Ông Lê Đức Huy, Chủ tịch HĐQT Simexco Đắk Lắk, cho rằng để một hạt cà phê thực sự bền vững, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên người nông dân mà cần sự tham gia của toàn bộ chuỗi, từ người trồng, hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất, nhà xuất khẩu đến nhà nhập khẩu và nhà rang xay.
Trên thực tế, một số doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu xây dựng chuỗi cung ứng theo hướng này. Bộ Công Thương ghi nhận Simexco Đắk Lắk đã ký thỏa thuận hợp tác dài hạn với Công ty Nông trại EDE (thương hiệu MISS EDE), trong đó Simexco Đắk Lắk cam kết cung cấp sản lượng và dữ liệu vùng canh tác được định vị, kiểm chứng bằng các chứng chỉ 4C-EUDR và Rainforest Alliance-EUDR.
Ở cấp độ rộng hơn, Việt Nam cũng đã triển khai thí điểm hệ thống dữ liệu rừng và vùng trồng cà phê tại Tây Nguyên. Theo thông tin từ chương trình hợp tác công tư do IDH, JDE Peet's và các doanh nghiệp thực hiện, đến cuối năm 2024 hệ thống đã thu thập dữ liệu khoảng 130.000 ha rừng và 136.000 ha cà phê tại Lâm Đồng và Đắk Lắk.
Từ góc nhìn này, EUDR có thể được xem như một “phép thử” đối với khả năng số hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam nói chung và cà phê nói riêng. Doanh nghiệp nào chỉ xem đây là một thủ tục để giữ thị trường EU có thể phải liên tục xây dựng các hệ thống tuân thủ mới khi từng thị trường đưa ra những yêu cầu khác nhau. Ngược lại, các doanh nghiệp có thể chuẩn hóa dữ liệu từ vùng nguyên liệu ngay từ đầu sẽ có nhiều khả năng biến yêu cầu tuân thủ thành lợi thế.