Hệ thống đặt cọc hoàn trả có thể hỗ trợ thu gom lên đến 90% rác thải, giải bài toán chi phí nhựa và đáp ứng quy định EPR cho các nhà sản xuất bao bì.
Các doanh nghiệp đồ uống đang phải chuyển đổi hệ thống sản xuất và kinh doanh để thực hiện Trách nhiệm Mở rộng của Nhà sản xuất (EPR). Lúc này, hệ thống đặt cọc - hoàn trả (Deposit Return Systems – DRS) đã trở thành một giải pháp then chốt để thực hiện EPR. Theo ông Cao Hoàng Nam, Giám đốc Đối ngoại Tomra, DRS chính là “yếu tố sống còn” để chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn thực thụ cho ngành bao bì đồ uống.

Dữ liệu thực tế từ thị trường quốc tế cho thấy hiệu quả định lượng của hệ thống này. Tại Châu Âu, DRS đã giúp các quốc gia đạt được tỷ lệ thu gom ấn tượng, dao động từ 85% đến 90%. Con số này vượt xa tỷ lệ tái chế bắt buộc tối đa 22% hiện đang được đề cập trong quy định EPR. Điểm ưu việt của DRS nằm ở khả năng giải quyết đồng thời hai bài toán hóc búa nhất của ngành tái chế: đạt tỷ lệ thu gom cực cao và đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào sạch tuyệt đối cho nhựa và nhôm.
Nguyên lý vận hành của DRS dựa trên việc tối ưu hóa vòng đời vật liệu, hướng tới mục tiêu “sử dụng nguyên vật liệu gốc càng lâu càng tốt”. Thực tế, giải pháp này không hề mới khi chiếc máy bán hàng tự động ngược (nhét vỏ chai vào và nhận được tiền - RVM) đầu tiên đã được sáng chế từ năm 1972 để thu hồi chai thủy tinh. Đến nay, mô hình này đã trở thành xu hướng toàn cầu, cho phép các hệ thống hoàn trả vận hành một cách minh bạch và tự động hóa cao.
Sự thúc đẩy dành cho DRS tại Việt Nam không chỉ đến từ các cam kết môi trường mà còn từ những rào cản kinh tế trực diện. Việt Nam hiện đặt mục tiêu giảm thiểu 75% rác thải nhựa đại dương vào năm 2030. Để đạt được con số này, theo ông Nguyễn Liên Minh, Tổng Giám đốc Alliance Packing Plastic, khâu thu gom được xác định là “mắt xích then chốt” và cũng là “thách thức lớn nhất của EPR tại Việt Nam hiện nay”.
Thực trạng môi trường thu gom tại nội địa đang cho thấy sự lệch pha nghiêm trọng. Khoảng 80% hoạt động tái chế ở Việt Nam hiện phụ thuộc vào mạng lưới phi chính thức bao gồm lực lượng ve chai và các làng nghề. Hệ quả là chi phí vận chuyển bị đẩy lên rất cao, đồng thời khó có thể đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô để cung ứng cho các nhà máy tái chế hiện đại.
Hơn thế nữa, áp lực tài chính từ nguyên liệu nhựa tái sinh đang buộc các thương hiệu phải hành động. Nhựa tái chế PCR cấp thực phẩm hiện có mức giá dao động từ 1.500 USD đến 2.000 USD/tấn, đắt gấp đôi so với nhựa nguyên sinh đang giữ ở mức 1.000 USD/tấn. Việc thiết lập hạ tầng DRS thông qua các máy RVM giúp doanh nghiệp tự chủ được nguồn phế liệu sạch, giảm sự phụ thuộc vào nhựa nhập khẩu vốn chiếm tới 74% tổng nhu cầu.
Theo các chuyên gia từ tổ chức bao bì thế giới (WPO) và VINPAS, các nhà chức trách đang thảo luận một định hướng trong tương lai sẽ không duy trì hình thức đóng góp tài chính mà sẽ bắt buộc doanh nghiệp phải thực hiện tái chế thực tế, điều này biến DRS trở thành hạ tầng bắt buộc để doanh nghiệp có thể tồn tại trong thị trường.
Một nghịch lý đang tồn tại là các chương trình thu hồi bao bì (take-back schemes) của nhiều tập đoàn lớn thường chỉ kéo dài ngắn hạn từ 6 đến 9 tháng. Theo bà Vương Quế An, Quản lý Tư vấn Chuyển đổi của PWC Việt Nam, đây là dấu hiệu cho thấy các dự án này đang vận hành bằng ngân sách tiếp thị thay vì ngân sách sản xuất. Điều này biến một giải pháp hạ tầng bền vững trở thành một chiến dịch PR nhất thời, thiếu tính cam kết dài hạn.
Bên cạnh đó, thói quen và định kiến văn hóa cũng tạo ra những rào cản vô hình. Ví dụ trong ngành bia Việt Nam, người tiêu dùng vẫn duy trì sở thích nghe tiếng “cạch” của chai thủy tinh khi cụng ly. Định kiến này ngăn cản việc chuyển dịch sang chai nhựa PET, loại vật liệu có trọng lượng nhẹ, dễ thu hồi và tái chế hiệu quả hơn hẳn thông qua hệ thống máy RVM.
Về mặt kỹ thuật, các thay đổi trong thiết kế bao bì để hỗ trợ DRS cũng gặp phải những phản hồi trái chiều. Ví dụ, thiết kế nắp chai gắn liền (tethered cap) tuy giúp đảm bảo nắp chai không bị thất lạc trong dòng thải, nhưng lại bị ghi nhận là gây khó khăn cho các nhóm đối tượng đặc biệt như người bị viêm khớp khi mở nắp. Đây là những chi tiết đòi hỏi các nhà sản xuất phải tính toán kỹ lưỡng giữa tính khả thi kỹ thuật và trải nghiệm người dùng.
Để DRS thực sự phát huy vai trò trong chiến lược EPR, theo bà Quế An, cần phải “thương mại hóa” các chương trình thu hồi bao bì. Thay vì coi DRS là một hoạt động quan hệ công chúng, doanh nghiệp cần tích hợp chi phí này vào quy trình vận hành và giá vốn sản phẩm để đảm bảo tính ổn định bền vững.
Việc số hóa quản lý nguồn thải là yêu cầu bắt buộc. Các nền tảng công nghệ được kỳ vọng sẽ giúp minh bạch hóa dòng chảy vật liệu từ tay người tiêu dùng đến nhà máy tái chế. Việc kết hợp công nghệ RVM không chỉ giúp thu gom phế liệu sạch mà còn cung cấp “động lực tài chính để thay đổi hành vi con người”, biến việc hoàn trả chai lọ trở thành một thói quen có lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân. DRS hoàn toàn có thể trở thành đòn bẩy đưa ngành bao bì Việt Nam tiến tới mục tiêu Net Zero và kinh tế tuần hoàn một cách thực chất.