Trong bối cảnh sự dịch chuyển thần tốc của các chuỗi giá trị toàn cầu, cuộc đua thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không đơn thuần là cuộc chiến về giá thuê đất hay các ưu đãi thuế quan.
Bước sang năm 2026, khi Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của những vận hội mới, một thực tế mới đã định hình với tốc độ tiếp cận thông tin và tính minh bạch của “hạ tầng mềm” chính là thước đo năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ điểm nghẽn thông tin…
Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), tính đến hết tháng 1 năm 2026, cả nước có 45.716 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký khoảng 532,1 tỷ USD, trong đó vốn thực hiện lũy kế ước đạt 351,9 tỷ USD. Riêng trong năm 2025, dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ấn tượng với tổng vốn đăng ký 11 tháng đạt 33,7 tỷ USD, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm trước. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn là “ngôi sao sáng” khi chiếm hơn 55% tổng vốn đầu tư đăng ký, tiếp theo là lĩnh vực kinh doanh bất động sản với mức tăng trưởng vượt bậc.
.jpg)
Tuy nhiên, bức tranh tươi sáng này không che khuất được thực tế rằng, quá trình tìm kiếm địa điểm đặt nhà máy tại Việt Nam vẫn còn nhiều phức tạp. Thông tin về quỹ đất công nghiệp, nhà xưởng cho thuê còn phân tán, thiếu tính chuẩn hóa và khó kiểm chứng.
Một minh chứng điển hình là trường hợp một doanh nghiệp sản xuất đến từ Nhật Bản đã phải tiêu tốn gần 5 tháng chỉ để khảo sát thực địa tại hơn 10 khu công nghiệp ở nhiều địa phương khác nhau trước khi có thể rút gọn danh sách lựa chọn. Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 5 tháng không chỉ là thời gian, đó là chi phí cơ hội khổng lồ và sự chậm trễ trong việc chiếm lĩnh thị trường. Việc thông tin về quỹ đất công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật hay các thủ tục pháp lý còn phân tán, thiếu chuẩn hóa và khó kiểm chứng đang trở thành “lực cản” vô hình, khiến các địa phương dễ dàng bỏ lỡ những dự án có giá trị gia tăng cao.
Ông Phạm Đoàn Tùng, Chủ tịch Hiệp hội Hỗ trợ Phát triển Công nghiệp Hải Phòng (IDA), nhận định rằng dòng vốn FDI vào Việt Nam hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ từ tối ưu hóa chi phí sang tối ưu hóa rủi ro và tính bền vững. Nhà đầu tư thế hệ mới không chỉ hỏi về giá thuê đất, họ đòi hỏi sự minh bạch về năng lượng xanh, chiều sâu của chuỗi cung ứng tại chỗ và đặc biệt là tính dự báo được của môi trường đầu tư.
Đến khi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược
Trước yêu cầu cấp bách về đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư, sự xuất hiện của các nền tảng bản đồ số chuyên biệt như IIPMap.com đang tạo ra một cuộc cách mạng trong cách thức kết nối giữa dòng vốn FDI và các khu công nghiệp Việt Nam. Bằng cách tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trên nền tảng dữ liệu thực tế, video gắn với bản đồ số, các công cụ này cho phép nhà đầu tư thực hiện các cuộc “khảo sát từ xa” với độ chính xác cao.
.jpg)
Thay vì phải di chuyển hàng nghìn km để xem xét một lô đất, nhà đầu tư hiện nay có thể nắm bắt chi tiết về quy mô, ngành nghề thu hút, tình trạng hạ tầng và cả khoảng cách logistics tới các cửa ngõ giao thương quan trọng ngay trên màn hình máy tính. Theo ước tính, việc số hóa này có thể giúp rút ngắn từ 30% đến 50% thời gian sàng lọc và ra quyết định sơ bộ của doanh nghiệp. Đây chính là bước đột phá giúp Việt Nam nâng cao khả năng đón bắt các dòng vốn sản xuất đang dịch chuyển nhanh chóng trong khu vực.
Nhìn từ góc độ chuyên gia, sự thay đổi này không chỉ dừng lại ở một công cụ tìm kiếm. Nó đang tái định hình tư duy quản trị của cả doanh nghiệp bất động sản công nghiệp lẫn chính quyền địa phương. Các nền tảng số hiện nay cho phép phân tích dữ liệu về hành vi tìm kiếm của nhà đầu tư theo quốc gia và lĩnh vực quan tâm theo thời gian thực. Đây là nguồn nguyên liệu quý giá để các địa phương chủ động điều chỉnh chiến lược quảng bá, hoàn thiện hạ tầng và xây dựng chính sách thu hút đầu tư mang tính cá nhân hóa cao cho từng đối tác tiềm năng.
Trong báo cáo Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) gần đây nhất, EuroCham nhấn mạnh rằng 72% lãnh đạo doanh nghiệp châu Âu sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư, nhưng đồng thời cũng kêu gọi sự minh bạch hóa mạnh mẽ hơn nữa trong chuỗi cung ứng và thủ tục hành chính. Điều này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của Đại hội XIV, nơi xác định kinh tế số phải chiếm khoảng 30% GDP vào năm 2030 và ưu tiên các dự án FDI có hàm lượng công nghệ cao như bán dẫn và AI.
Việc phát triển các nền tảng số do doanh nghiệp trong nước xây dựng còn mang ý nghĩa bảo đảm chủ quyền dữ liệu và tính tự chủ trong quản trị kinh tế quốc gia. Nếu chúng ta không sớm xây dựng được các lớp hạ tầng số chuyên ngành này, thị trường xúc tiến đầu tư rất có thể sẽ bị chi phối bởi các nền tảng toàn cầu, khiến chúng ta mất đi lợi thế trong việc nắm bắt và điều tiết dòng vốn chiến lược.
Hơn thế nữa, các nền tảng bản đồ số còn đang mở ra cơ hội hình thành một hệ sinh thái dịch vụ sản xuất toàn diện. Tại đây, nhà đầu tư không chỉ tìm thấy đất xưởng, mà còn có thể kết nối trực tiếp với các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics, xây dựng, luật pháp, thuế và nhân lực ngay từ giai đoạn nghiên cứu thị trường. Sự cộng hưởng này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp các doanh nghiệp FDI nhanh chóng hòa nhập và đóng góp vào nền kinh tế địa phương.
Bà Giang Huỳnh, đại diện Savills Việt Nam, cho rằng năm 2026 sẽ là điểm khởi đầu cho một chu kỳ phát triển dài hạn, nơi bất động sản công nghiệp chuyển dịch từ mở rộng diện tích sang tối ưu hóa chất lượng và giá trị gia tăng. Trong bối cảnh đó, các nền tảng số chính là thành phần cốt lõi của “hạ tầng mềm” giúp cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhìn chung, Việt Nam đang đứng trước vận hội lớn để bứt phá. Nếu như hạ tầng giao thông như sân bay Long Thành hay các tuyến cao tốc huyết mạch là “phần cứng” để dòng chảy hàng hóa thông suốt, thì các nền tảng số chính là “phần mềm” giúp dòng vốn đầu tư tìm đến đúng địa chỉ một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
Việc đầu tư bài bản và đồng bộ cho các công cụ số phục vụ xúc tiến đầu tư không chỉ là yêu cầu của thị trường, mà còn là lời khẳng định về một Việt Nam chủ động, minh bạch và sẵn sàng vươn mình trong kỷ nguyên số toàn cầu.