Sinh viên không chỉ cần "biết về" đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp, mà cần thực sự "làm được" - từ phát hiện vấn đề, đề xuất giải pháp, tạo ra sản phẩm mẫu, cho đến xây dựng được mô hình kinh doanh khả thi.
Đây là điểm khác biệt căn bản giữa một môn học lý thuyết về khởi nghiệp và một chương trình huấn luyện năng lực thực chất. Bởi thực tế, tại nhiều cơ sở đào tạo, hoạt động đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp (ĐMST&KN) cho sinh viên vẫn đang được tổ chức dưới dạng các hoạt động rời rạc mà chưa được thiết kế thành một lộ trình năng lực liền mạch, kết nối từ giáo dục nhận thức đến khi hình thành được sản phẩm, công nghệ và doanh nghiệp.

Việc chuyển đổi từ một đại học nghiên cứu mạnh sang một đại học đổi mới sáng tạo không chỉ là thay đổi khẩu hiệu, mà đòi hỏi sự dịch chuyển đồng bộ trên nhiều phương diện: từ tư duy, hạ tầng, đến cách thức hợp tác với doanh nghiệp và cách nhà trường tự định vị vai trò của mình. Có thể đúc kết quá trình chuyển đổi chiến lược của HUST - từ "Đại học nghiên cứu mạnh" thành "Đại học đổi mới sáng tạo" - thành tám dịch chuyển cốt lõi.
Các dịch chuyển này đi từ việc tạo ra tri thức sang tạo ra giá trị; từ việc chỉ đẩy công nghệ ra thị trường theo hướng từ trong ra ngoài sang việc kết hợp với sức kéo của thị trường; từ vai trò người kỹ sư/nhà khoa học thuần túy sang vai trò nhà đổi mới sáng tạo/doanh nhân công nghệ; từ phòng thí nghiệm đơn thuần sang hạ tầng đổi mới sáng tạo đầy đủ; và đặc biệt là từ việc chuyển giao công nghệ một chiều sang việc chủ động thương mại hóa và tạo lập doanh nghiệp. Ở tầm nhìn cao nhất, nhà trường không còn tự định vị như một thiết chế giáo dục đơn thuần mà trở thành người điều phối của cả một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo – bao gồm sinh viên, giảng viên, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, nhà đầu tư và các đối tác hỗ trợ khác.
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều chương trình ĐMST&KN trong trường đại học chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng là do chưa phân biệt rõ giữa hai khái niệm gần nhau nhưng có bản chất khác nhau: giáo dục khởi nghiệp (entrepreneurship education) và đào tạo khởi nghiệp (entrepreneurship training).
Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế khung năng lực: giáo dục khởi nghiệp cần được tổ chức trên diện rộng, dài hạn, tích hợp vào chương trình đào tạo, hướng đến thay đổi tư duy và nhận thức cho số đông sinh viên - kể cả những người chưa có ý định khởi nghiệp rõ ràng; trong khi đào tạo khởi nghiệp cần được tổ chức tập trung, ngắn hạn, theo chuyên đề hoặc theo dự án cụ thể, dành cho nhóm sinh viên đã có ý tưởng, dự án hoặc công nghệ trong tay. Đây chính là cơ sở lý luận cho việc thiết kế mô hình phễu ba tầng: tầng Sáng tạo mang tính chất giáo dục khởi nghiệp (diện rộng), trong khi tầng Khởi nghiệp mang tính chất đào tạo khởi nghiệp (chuyên sâu, hẹp).
Lộ trình phát triển sinh viên gồm ba tầng năng lực kế tiếp nhau, tương ứng với quá trình biến tri thức thành công nghệ, biến công nghệ thành giá trị thị trường, và biến giá trị thị trường thành doanh nghiệp. Cụ thể:
Tầng 1 - Sáng tạo (Create something new). Đây là tầng rộng nhất trong toàn bộ khung năng lực, dành cho số đông sinh viên HUST. Ở tầng này, sinh viên được rèn luyện năng lực đi theo trình tự: phát hiện vấn đề → hình thành ý tưởng → thiết kế giải pháp → chế tạo sản phẩm mẫu (prototype) → thử nghiệm.
Tầng 2 - Thương mại hóa công nghệ (Turn technology into value). Đây là tầng mà HUST - với thế mạnh về nghiên cứu và công nghệ - cần đặc biệt nhấn mạnh, đồng thời cũng là điểm khác biệt căn bản giữa mô hình được đề xuất với các chương trình đào tạo khởi nghiệp thông thường vốn thường bỏ qua bước thương mại hóa công nghệ. Ở tầng này, sinh viên hoặc nhóm nghiên cứu bắt đầu từ sản phẩm mẫu hoặc kết quả nghiên cứu sẵn có, đi theo chuỗi: Sản phẩm mẫu/Kết quả nghiên cứu → Công nghệ → Sản phẩm → Thị trường (Prototype/Research Result → Technology → Product → Market).
Tầng 3 - Khởi nghiệp (Build a company). Chỉ một phần trong số các dự án đã đi qua tầng 2 mới cần và nên tiếp tục phát triển thành doanh nghiệp khởi nghiệp thực thụ. Lúc này, câu hỏi trung tâm chuyển thành "Có thể xây dựng được một doanh nghiệp tăng trưởng xung quanh công nghệ này hay không?". Sinh viên ở tầng này cần được trang bị các năng lực: xây dựng đội sáng lập (founder/team building), thiết kế mô hình kinh doanh (business model), chiến lược tiếp cận thị trường và tăng trưởng (go-to-market, growth), bán hàng, tài chính doanh nghiệp, gọi vốn và cấu trúc sở hữu (sales, finance, fundraising, equity), cũng như quản trị doanh nghiệp và các vấn đề pháp lý (governance, legal).