Năm 2026 đánh dấu một bước chuyển đáng kể đối với các nền kinh tế xuất khẩu ở Đông Nam Á sang EU.
Hai quy định lớn của EU — Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng (EUDR) — đã chính thức có hiệu lực hoặc đang bước vào giai đoạn áp dụng cuối, đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp trong khu vực.

Tuy nhiên, tác động của các quy định này không hoàn toàn đồng nhất và cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn.
CBAM, có hiệu lực đầy đủ từ tháng 1/2026, áp giá carbon đối với sáu nhóm hàng nhập khẩu vào EU gồm xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, hydro và điện. Với vai trò là đối tác thương mại lớn thứ ba của ASEAN, EU sẽ tạo ra áp lực đáng kể, dù mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa các quốc gia.
Đối với Việt Nam, CBAM được ước tính tác động đến khoảng 5% kim ngạch xuất khẩu sang EU, chủ yếu tập trung ở ngành thép, với mức tổn thất tiềm năng khoảng 830 triệu USD mỗi năm. Đây là một con số đáng lưu ý, nhưng chưa mang tính quyết định đối với toàn bộ nền kinh tế.
Trong khi đó, EUDR có phạm vi tác động rộng hơn đối với khu vực. Quy định này sẽ chính thức áp dụng từ cuối năm 2026 đối với doanh nghiệp lớn và từ giữa năm 2027 đối với doanh nghiệp nhỏ. Bảy nhóm hàng bị điều chỉnh - bao gồm cà phê, cao su, gỗ, dầu cọ, đậu nành, thịt bò và cacao - đều là các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Đông Nam Á.
Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, bao gồm dữ liệu định vị tới từng thửa đất, đặt ra thách thức đáng kể đối với các chuỗi cung ứng nông nghiệp phân tán.
Tại Việt Nam, các ngành cà phê, gỗ và cao su được dự báo chịu ảnh hưởng rõ rệt. Đặc biệt, sản xuất cà phê tại Tây Nguyên chủ yếu dựa vào các hộ nông dân nhỏ lẻ, vốn còn hạn chế về khả năng số hóa và đáp ứng yêu cầu dữ liệu của EUDR.
Ngoài ra, một bộ phận tiểu nông chưa có đầy đủ giấy tờ pháp lý về quyền sử dụng đất — yếu tố cần thiết để chứng minh tính hợp pháp của sản xuất. Trong bối cảnh đó, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng là hiện hữu nếu không có sự hỗ trợ phù hợp.
Việt Nam đã có một số bước chuẩn bị. Đến cuối năm 2025, các tỉnh Tây Nguyên đã hoàn thành khoảng 95% cơ sở dữ liệu rừng phục vụ EUDR. Các chương trình thí điểm thu thập dữ liệu vùng trồng cũng đã được triển khai trên diện rộng.
Đồng thời, việc EU xếp Việt Nam vào nhóm “rủi ro thấp” giúp đơn giản hóa quy trình kiểm tra, dù không làm thay đổi nghĩa vụ tuân thủ.
Một số doanh nghiệp trong khu vực đang cân nhắc mở rộng sang các thị trường có yêu cầu tiêu chuẩn thấp hơn nhằm giảm áp lực tuân thủ. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể đi kèm những rủi ro nhất định, bao gồm cạnh tranh giá cao hơn và hạn chế về khả năng xây dựng thương hiệu bền vững.
Bên cạnh đó, nhiều tập đoàn toàn cầu có xu hướng áp dụng tiêu chuẩn môi trường thống nhất trên toàn bộ chuỗi cung ứng và thị trường tiêu thụ. Điều này cho thấy việc “né” tiêu chuẩn có thể chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn, theo chuyên gia Rene Van Berkel của Switch Asia.
Trên thực tế, một số doanh nghiệp trong khu vực đã bắt đầu nhìn nhận các yêu cầu môi trường không chỉ là chi phí tuân thủ, mà còn là cơ hội cải thiện hiệu quả vận hành.
Các mô hình kinh tế tuần hoàn, nếu được triển khai phù hợp, có thể giúp tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu, năng lượng và nước.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động trực tiếp đến năng suất nông nghiệp, các điều chỉnh trong mô hình sản xuất có thể trở thành yêu cầu tất yếu thay vì lựa chọn chiến lược.