Mô hình kinh tế số sáng tạo địa phương (LBM) không chỉ là cơ hội khả dĩ, mà là cơ hội thời đại để Việt Nam bước vào ngành bán dẫn với một bản sắc riêng, tự chủ và sáng tạo.
Việt Nam đang đứng trước một cơ hội thời đại để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, đặc biệt trong phân khúc thiết kế chip chuyên dụng, lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và ít phụ thuộc vào hạ tầng sản xuất chip đắt đỏ. Quyết định 1018/QĐ-TTg (2024) đã xác lập công thức C=SET+1 phát triển ngành bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2050, với ba trụ cột: S (Specialized: thiết kế chip chuyên dụng), E (Electronics: công nghiệp điện tử), T (Talent: nhân lực chất lượng cao), cùng yếu tố “+1” đại diện cho lợi thế địa chính trị và kinh tế của Việt Nam.
Trong bức tranh đó, TP HCM sau khi sáp nhập với hai tỉnh Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu nổi lên như một “siêu vùng kinh tế và công nghệ” có quy mô dân số gần 13,5 triệu người, đóng góp gần 40% giá trị xuất khẩu công nghiệp cả nước và sở hữu hệ sinh thái công nghiệp, logistics, tài chính, đô thị số đa dạng, hội tụ đầy đủ các điều kiện nội sinh để trở thành trung tâm dẫn dắt chiến lược bán dẫn quốc gia - một vùng kinh tế trọng điểm.

Cơ hội trên đã đặt ra 03 vấn đề chính sách như một thách thức thực thi cho các nhà lãnh đạo địa phương: (i) Cơ chế nào để chip chuyên dụng được xem như hàng hóa công và thúc đẩy động lực tự chủ sáng tạo của doanh nghiệp; (ii) Mô hình thiết kế chip nào “sống được” trong “bụng” thị trường điện tử nội địa; và (iii) Cơ sở nào để TP HCM trở thành điểm đến của mô hình này? Theo góc nhìn chính sách, lời giải nằm ở việc xác định biến số tác động còn “trống” trong công thức C=SET+1, yếu tố L - Local Business Model - Một mô hình kinh tế số sáng tạo địa phương (LBM).
LBM không phải là một khái niệm mới, nhưng trong bối cảnh thực thi chiến lược bán dẫn Việt Nam, nó mang một hàm nghĩa đặc biệt: cơ chế tổ chức mối quan hệ giữa công nghệ - thị trường - thể chế sáng tạo ở cấp địa phương. Nếu xem SET+1 là “năng lực đầu vào”, thì C=SELT +1 với yếu tố L: LBM là cơ chế hấp thụ CHIP chuyên dụng, nơi công nghệ số được gắn với bài toán đô thị có thật, thị trường thật và dòng tiền thật. Một LBM hiệu quả phải trả lời được các câu hỏi: Ai là khách hàng đầu tiên? Giá trị nào được tạo ra? Dòng tiền vận hành ra sao? Rủi ro, lợi ích được phân bổ thế nào? và bộ ba dữ liệu, hạ tầng, nhân lực được huy động theo cơ chế nào?
Chẳng hạn, một mô hình logistics thông minh tại Bà Rịa - Vũng Tàu (cũ) sẽ tạo ra nhu cầu chip chuyên dụng cảm biến, định vị và bảo mật; một mô hình công nghiệp xanh tại Bình Dương sẽ cần chip quản lý năng lượng và tự động hóa; một đô thị số tại TP HCM sẽ cần chip AI, IoT/5G và chip cho an ninh. Những nhu cầu này không chỉ tạo ra thị trường nội địa hấp thụ chip chuyên dụng, mà còn kích hoạt chuỗi giá trị công nghiệp điện tử và tạo ra môi trường học tập, thử nghiệm, thúc đẩy sự liên tục học hỏi và sáng tạo cho nhân lực bán dẫn.
Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia đầu tư mạnh vào bán dẫn nhưng không đạt kỳ vọng. Đơn cử như với Ấn Độ, dù có nhân lực và hỗ trợ thiết kế chip vẫn thiếu hệ sinh thái fabless do không có mô hình kinh doanh chuyển hóa công nghệ. Malaysia với Penang phụ thuộc FDI nên giá trị gia tăng rơi vào doanh nghiệp nước ngoài. Hay như EU, dù có Chips Act vẫn khó tạo nhu cầu chip nội địa vì thiếu liên kết vùng.
Ngược lại, các mô hình thành công đều gắn với nhu cầu chip rõ ràng và cơ chế địa phương linh hoạt: Mỹ gắn CHIPS Act với quốc phòng và AI; Hàn Quốc trao quyền cho địa phương qua K Chips Act; Đài Loan thành công nhờ Hsinchu và vai trò anchor của TSMC.
Để LBM trở thành “cơ chế hấp thụ chip chuyên dụng” trong chiến lược phát triển bán dẫn Việt Nam, đặc biệt tại TP.HCM, cần giải quyết tường tận ba câu hỏi sau: Một là, doanh nghiệp đầu tàu (anchor firms) của vùng là ai? Không có doanh nghiệp dẫn dắt, LBM sẽ thiếu điểm tựa để vận hành. TP HCM; Bình Dương; Bà Rịa – Vũng Tàu cần xác lập 3 đến 5 doanh nghiệp đầu tàu trong các lĩnh vực có nhu cầu chip chuyên dụng cao, như cảng biển, công nghiệp xanh, đô thị số, quốc phòng, an ninh, y tế số. Đây là những đơn vị có khả năng đặt bài toán thiết kế chip chuyên dụng và dẫn dắt hệ sinh thái.
Hai là, LBM nào tạo ra nhu cầu chip chuyên dụng đủ lớn và liên tục? Một LBM hiệu quả phải tạo ra thị trường nội địa rõ ràng. Các mô hình như logistics thông minh, công nghiệp xanh, đô thị số, y tế số… cần được thiết kế như “máy phát tín hiệu thị trường”, nơi nhu cầu chip không chỉ xuất hiện một lần, mà được duy trì và mở rộng theo thời gian.
Ba là, cơ chế nào bảo đảm địa phương có quyền thử nghiệm, triển khai, điều phối? LBM chỉ có giá trị nếu địa phương có quyền tự chủ chính sách. TP HCM cần một “Vùng chính sách bán dẫn đặc biệt” với sandbox cơ chế mua sắm công cho chip nội địa, và được chủ động điều phối hạ tầng, nhân lực theo vùng. Đây là điều kiện tiên quyết để LBM phát triển và lan tỏa.
Việc bổ sung L: LBM vào công thức C=SET+1 thành C=SELT+1 là một ý tưởng đóng góp xây dựng chính sách. L là yếu tố cần để chuyển từ khung năng lực sang “cơ chế hấp thụ” bằng cách đặt mô hình kinh tế số sáng tạo địa phương vào trung tâm của chiến lược bán dẫn quốc gia. Điều này đặc biệt phù hợp với tinh thần Nghị quyết 68 NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, chọn doanh nghiệp tư nhân làm trọng tâm của nền kinh tế số. Cùng với sự chuyển dịch vị thế trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu của Việt Nam, LBM không chỉ là cơ hội khả dĩ, mà là cơ hội thời đại để Việt Nam bước vào ngành bán dẫn với một bản sắc riêng, tự chủ và sáng tạo.
Từ năm 2020, Công ty CP Công nghệ TK25 đã định hướng tập trung vào nghiên cứu phát triển thiết bị và các mô hình ứng dụng kinh tế biên đám mây AI (Edge Computing AI) trên nền vi mạch bán dẫn và điện toán biên. Đây là mô hình công nghệ tích hợp giúp tài nguyên điện toán được đến gần với nơi dữ liệu được tạo ra và sử dụng, thay vì tập trung hoàn toàn ở các trung tâm dữ liệu từ xa.