Mặc dù trên thị trường có nhiều kênh tiếp cận vốn, nhưng các điều kiện, tiêu chuẩn đi kèm thường ở mức cao, vượt quá khả năng đáp ứng của phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Vì vậy, doanh nghiệp vẫn chủ yếu trông chờ vào vốn ngân hàng, khi kênh này bị thắt chặt, nguy cơ rơi vào thế bế tắc là điều khó tránh khỏi. Từ những khó khăn trên, cần có những giải pháp:
Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước xem xét điều chỉnh cơ chế phân bổ hạn mức tín dụng theo hướng linh hoạt hơn, thay vì áp dụng cứng theo từng quý, để các ngân hàng chủ động đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp trong suốt cả năm, tránh tình trạng tắc nghẽn cục bộ.
Thứ hai, tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt để ổn định mặt bằng lãi suất, đồng thời có cơ chế ưu đãi riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như yêu cầu các ngân hàng công khai minh bạch các khoản phí, tránh tình trạng lãi suất thực tế cao hơn nhiều so với niêm yết.
Thứ ba, cần thiết xây dựng khung pháp lý riêng cho phát hành trái phiếu quy mô nhỏ với thủ tục đơn giản hóa, chi phí tuân thủ thấp hơn để doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp cận. Đây sẽ là kênh huy động vốn bổ sung, giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Thứ tư, các bộ, ngành và địa phương cần tiếp tục đẩy mạnh các chương trình đào tạo về quản trị tài chính, nâng cao năng lực minh bạch báo cáo, đồng thời xây dựng các hướng dẫn thực hành báo cáo phát triển bền vững phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Qua đó, doanh nghiệp có thể từng bước đáp ứng các tiêu chí của các quỹ đầu tư và nguồn tín dụng xanh.
Thứ năm, đối với nhóm các ngân hàng thương mại, đẩy mạnh các mô hình cho vay dựa trên nền tảng số và dữ liệu. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá doanh nghiệp dựa trên dòng tiền và giao dịch thực tế, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận vốn tín chấp, giảm phụ thuộc vào tài sản đảm bảo, vốn đang là rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.