Trước sức ép chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành thuỷ sản nói chung, ngành tôm Việt Nam nói riêng phải cải cách thực chất, xóa nạn “vàng thau lẫn lộn” từ con giống.
Trước sức ép khắt khe từ chỉ thị thẩm định chuỗi cung ứng (CSDDD - Corporate Sustainability Due Diligence Directive) của EU cùng các rào cản kỹ thuật quốc tế, ngành thuỷ sản nói chung, ngành tôm Việt Nam nói riêng đang đứng trước phép thử mang tính sống còn. Không chỉ dừng lại ở bài toán thị trường, điểm nghẽn cốt lõi nằm ở tình trạng “vàng thau lẫn lộn”, thiếu minh bạch nguồn gốc giống và cơ chế kiểm soát chất lượng còn lỏng lẻo.
Trao đổi với phóng viên Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Nguyễn Hoàng Anh – nguyên Chủ tịch Hiệp hội Tôm Bình Thuận, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Nam Miền Trung – thẳng thắn chỉ rõ: Muốn giữ vững vị thế và đi đường dài, ngành thuỷ sản nói chung, ngành tôm nói riêng không thể mãi chạy theo sản lượng mà buộc phải có một cuộc cải cách toàn diện, bắt đầu từ con giống cho đến văn hóa tuân thủ và trách nhiệm giải trình của từng doanh nghiệp.

– Thưa ông, các tiêu chuẩn mới như CSDDD của EU có tạo ra cuộc sàng lọc, thúc đẩy ngành thủy sản nói chung và ngành tôm Việt Nam nói riêng tái cấu trúc theo hướng minh bạch, có trách nhiệm và cạnh tranh bằng chất lượng?
Đây là bước ngoặt bản lề buộc ngành thuỷ sản và tôm phải thay đổi căn bản cách thức cạnh tranh và tổ chức sản xuất. Cốt lõi là chúng ta phải chủ động biến áp lực thị trường thành động lực cải cách thực chất từ bên trong nội tại ngành. Nếu chỉ nói riêng lẻ ở ngành tôm, nhiều năm qua, ngành tôm tồn tại một nghịch lý: Doanh nghiệp làm ăn bài bản bỏ vốn lớn làm chủ công nghệ, an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc nhưng ngược lại, nhiều cơ sở vẫn thả nổi chất lượng và trốn tránh trách nhiệm. Khi không chung thước đo chuẩn mực, doanh nghiệp chân chính chịu thiệt thòi lớn, và người nuôi nhỏ lẻ gánh trọn rủi ro mất mùa, nợ nần.
Thị trường quốc tế ngày nay đã thay đổi. Người mua không chỉ kiểm tra dư lượng ở khâu đóng gói cuối cùng, mà soi xét toàn bộ hành trình sản phẩm: Con giống từ đâu, môi trường nước xử lý thế nào, quyền lợi người lao động ra sao. Uy tín của một thương hiệu không chỉ nằm ở con tôm bán ra, mà nằm ở chính cách thức tạo ra con tôm đó.
Mỗi con giống, ao nuôi, lô nguyên liệu và sản phẩm xuất khẩu cần gắn liền với hồ sơ nguồn gốc minh bạch, kiểm soát nghiêm ngặt và trách nhiệm pháp lý cụ thể. Doanh nghiệp làm thật sẽ bứt phá, cơ sở yếu kém buộc phải dừng cuộc chơi, còn cơ quan quản lý phải tạo lập sân chơi công bằng tuyệt đối.
Tôi tin ngành thuỷ sản nói chung và ngành tôm Việt Nam nói riêng đủ tiềm năng vượt qua phép thử này, với điều kiện tiên quyết: Phải dứt khoát từ bỏ tư duy chạy theo sản lượng để chuyển sang tư duy giá trị gia tăng, chất lượng thực chất và trách nhiệm xã hội trong toàn chuỗi.

– Khâu giống lâu nay vẫn là “vùng trũng” khiến người nuôi gánh chịu rủi ro nặng nề. Đâu là giải pháp căn cơ để dứt điểm điểm nghẽn này, thưa ông?
Cổ nhân dạy “sai một ly, đi một dặm”. Với ngành tôm, con giống là bộ rễ, chi phối toàn bộ bài toán kinh tế: Tỷ lệ sống, hệ số thức ăn (FCR), chi phí phòng dịch cho đến an toàn thực phẩm. Nếu mắt xích đầu tiên mập mờ, trôi nổi và không có trách nhiệm, thì mọi chi phí đầu tư nuôi trồng hay chế biến phía sau đều trở nên vô nghĩa. Do đó, tôi đề xuất bốn nhóm giải pháp hành động đồng bộ:
Một là, chuẩn hóa và số hóa toàn diện quản lý nguồn gốc giống. Xóa bỏ quản lý trên giấy tờ đối phó. Cần xây dựng dữ liệu số hóa liên thông từ đàn tôm bố mẹ, xét nghiệm mầm bệnh đến khi bàn giao tận ao nuôi. Mỗi lô giống phải có mã định danh điện tử gắn liền hồ sơ kiểm dịch thực chất để truy rõ trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Hai là, thực thi pháp luật nghiêm minh, phân định rủi ro và xử lý công bằng. Cơ quan quản lý cần thanh kiểm tra theo rủi ro, tăng cường hậu kiểm đột xuất. Gian lận nhãn mác, bán giống trôi nổi không kiểm dịch phải xử lý kịch khung, thậm chí đình chỉ hoạt động. Đồng thời, doanh nghiệp đầu tư công nghệ cao, tự nguyện cam kết chất lượng cần được bảo vệ bằng hành lang pháp lý minh bạch.
Ba là, tái cấu trúc chuỗi liên kết và nâng cao năng lực cho người nuôi. Người nuôi không thể tiếp tục đơn độc giữa ma trận vật tư. Cần tổ chức lại chuỗi qua hợp tác xã kiểu mới, gắn chặt ba nhà: Doanh nghiệp giống chuẩn – Nhà cung ứng thức ăn, công nghệ – Người nuôi tôm. Mối liên kết này phải ràng buộc bằng hợp đồng kinh tế rõ ràng, bảo đảm chia sẻ kỹ thuật, bảo hiểm rủi ro và ổn định đầu ra.
Bốn là, thiết lập chính sách đòn bẩy khuyến khích đầu tư dài hạn. Nhà nước cần ưu đãi thiết thực về quỹ đất sạch, vốn tín dụng dài hạn và chuyển giao công nghệ cho các đơn vị chọn tạo đàn tôm bố mẹ kháng bệnh cao tại Việt Nam. Không thể phát triển ngành tôm bằng cách chạy đua nâng công suất gia công, mà phải làm chủ công nghệ sinh học. Mục tiêu tối thượng: Người nuôi có giống tốt với chi phí hợp lý; doanh nghiệp chân chính có môi trường cạnh tranh lành mạnh; và ngành tôm có nền tảng chất lượng vững vàng để đi đường dài.
– Trước làn sóng các tiêu chuẩn xanh và trách nhiệm xã hội từ các thị trường lớn, doanh nghiệp tôm cần làm gì để không bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu?
Doanh nghiệp cần thay đổi lăng kính tiếp cận. Nếu chỉ coi CSDDD hay các tiêu chuẩn xanh là “hàng rào kỹ thuật để bảo hộ” rồi tìm cách đối phó, chúng ta sẽ thất bại. Hãy coi đây là mệnh lệnh bắt buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn diện mô hình quản trị nội bộ. Trước đây, lợi thế cạnh tranh xoay quanh: Giá rẻ, sản lượng lớn, cảm quan đẹp và giao hàng đúng hạn. Nay, bộ tứ đó chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để bước vào kệ hàng cao cấp là trách nhiệm giải trình: Nguồn gốc nguyên liệu có hợp pháp không, môi trường vùng nuôi có bị xâm hại không, điều kiện lao động có bảo đảm nhân văn không và đối tác trong chuỗi có giữ vững đạo đức kinh doanh hay không. Để vượt qua thách thức này, doanh nghiệp cần tập trung vào năm nhiệm vụ trọng tâm:
Thứ nhất, nhận diện rủi ro toàn chuỗi. Rà soát bản đồ cung ứng từ hộ nuôi vệ tinh đến nhà máy chế biến, chủ động khắc phục các nguy cơ vi phạm an toàn lao động, xử lý nước thải trước khi kiểm toán quốc tế chỉ ra.
Thứ hai, thiết lập hệ thống truy xuất dữ liệu sống. Dữ liệu phải minh bạch, có địa chỉ chịu trách nhiệm rõ ràng từ trại giống đến khâu cấp đông và xuất khẩu. Phần mềm dù đắt tiền cũng vô nghĩa nếu dữ liệu đầu vào bị làm giả.
Thứ ba, đưa các tiêu chuẩn ESG vào sinh hoạt quản trị thường nhật. Từ bỏ tư duy đối phó. Kiểm soát xả thải, tái sử dụng tài nguyên nước, bảo hộ lao động và đãi ngộ công nhân phải trở thành văn hóa vận hành thường nhật của doanh nghiệp.
Thứ tư, quản lý nhà cung cấp bằng hợp đồng và cam kết minh bạch. Doanh nghiệp lớn phải dẫn dắt, ban hành Bộ quy tắc ứng xử cho đối tác cung ứng. Đơn vị chưa đạt thì hỗ trợ nâng cấp; đơn vị cố tình gian lận phải kiên quyết loại khỏi chuỗi.
Thứ năm, tránh bẫy “sưu tầm chứng chỉ”. ASC, BAP bảo chứng cho trang trại sinh thái; BSCI, SMETA thẩm định quyền con người và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp không nên chạy đua hình thức mà cần xây dựng nền móng nội trị vững vàng, ưu tiên nghĩa vụ cốt lõi và liên kết hợp tác xã để chia sẻ chi phí.
Chứng nhận quốc tế chỉ là tấm giấy thông hành mở cửa thị trường; nhưng chất lượng thực chất, tính minh bạch và uy tín thương hiệu mới là chiếc “mỏ neo” giúp ngành thuỷ sản và ngành tôm Việt Nam đứng vững trước giông bão để hội nhập toàn cầu.
– Trân trọng cảm ơn ông!