Trước yêu cầu phát triển hạ tầng xử lý chất thải hiện đại, đặc biệt là các dự án điện rác, VCCI cho rằng khung pháp lý về đầu tư theo phương thức PPP vẫn còn nhiều khoảng trống.
Trên cơ sở tổng hợp ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đã có văn bản góp ý về khó khăn, vướng mắc, điểm nghẽn trong thực hiện các quy định về đầu tư hạ tầng thu gom, vận chuyển, tái chế, xử lý rác thải theo phương thức đối tác công tư (PPP).
Theo VCCI, một trong những vướng mắc lớn nhất hiện nay là thiếu cơ chế bảo đảm khối lượng rác đầu vào và chia sẻ rủi ro phù hợp với đặc thù dự án điện rác.
Với đặc điểm phụ thuộc trực tiếp vào nguồn rác cả về khối lượng lẫn thành phần, hiệu quả tài chính của dự án dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thị trường và vận hành. Tuy nhiên, cơ chế chia sẻ rủi ro theo quy định hiện hành lại chưa bao phủ các rủi ro cốt lõi này, khiến nhà đầu tư phải gánh phần lớn bất định, đồng thời gặp khó trong việc huy động vốn do thiếu các cam kết tối thiểu về đầu vào.

Việc cam kết khối lượng rác cung cấp và cơ chế thanh toán phí xử lý rác vẫn còn nhiều lúng túng trong thực tiễn. Các địa phương thường e ngại đưa ra các cam kết dài hạn do lo vướng quy định về ngân sách, trong khi chưa có hướng dẫn cụ thể về việc bố trí và dự phòng nguồn chi cho các nghĩa vụ kéo dài hàng chục năm. Quy trình áp dụng cơ chế chia sẻ doanh thu trên thực tế cũng còn phức tạp, thiếu tính khả thi.
Cùng với đó quy định về đấu thầu lựa chọn đơn vị xử lý rác lại tạo ra sự “lệch pha” với đặc thù đầu tư dài hạn của dự án điện rác. Khi nguồn rác đầu vào phụ thuộc vào các gói thầu ngắn hạn, nhà đầu tư khó có thể bảo đảm tính ổn định của dòng tiền trong suốt vòng đời dự án, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thu xếp tài chính. Không ít trường hợp, nhà đầu tư buộc phải từ bỏ mô hình PPP để chuyển sang đầu tư tư nhân, dù điều này cũng không dễ dàng.
VCCI cũng cho rằng, pháp luật PPP hiện chưa có quy định phù hợp với mô hình dự án điện rác có hai nguồn doanh thu gồm bán điện và phí xử lý rác. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể về cấu trúc tài chính, phân bổ rủi ro và xác định loại hợp đồng PPP khiến quá trình đàm phán kéo dài, làm gia tăng chi phí và rủi ro cho các bên.
Một vấn đề đáng chú ý khác là sự thiếu tích hợp giữa pháp luật PPP và pháp luật điện lực. Các dự án điện rác phải đồng thời thực hiện hợp đồng PPP và hợp đồng mua bán điện (PPA), nhưng hai hệ thống này lại vận hành độc lập, thiếu cơ chế liên thông. Điều này dẫn đến rủi ro khi có biến động về giá điện, chính sách ưu đãi hoặc điều kiện đấu nối, trong khi chưa có quy định rõ ràng về việc áp dụng cơ chế chia sẻ rủi ro trong các trường hợp này.
Bên cạnh đó, cơ chế ngân sách hiện hành chưa phù hợp với vòng đời dài của dự án PPP. Việc chỉ cho phép bố trí ngân sách trong kế hoạch trung hạn 5 năm, trong khi dự án kéo dài 20–25 năm, khiến các cam kết thanh toán dài hạn thiếu cơ sở pháp lý vững chắc, làm gia tăng lo ngại về tính ổn định của dòng tiền.
Ngoài ra, thủ tục chuẩn bị và triển khai dự án vẫn còn phức tạp, chồng lấn giữa nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau. Việc thiếu cơ chế phối hợp liên thông và chưa có hướng dẫn chuyên biệt cho lĩnh vực điện rác khiến quá trình chuẩn bị dự án kéo dài, làm tăng chi phí và rủi ro.

Một khó khăn lớn khác là thiếu cơ chế giá và tài chính ổn định cho dự án. Giá điện chưa có khung ổn định sau khi cơ chế FIT kết thúc, trong khi giá dịch vụ xử lý rác tại nhiều địa phương chưa phản ánh đúng chi phí thực tế. Đồng thời, chưa có cơ chế điều chỉnh giá theo biến động chi phí đầu vào, làm suy giảm tính bền vững tài chính của dự án.
Cuối cùng, VCCI cho rằng, việc chưa ban hành mẫu hợp đồng PPP chuyên biệt cho lĩnh vực xử lý rác thải cũng là một điểm nghẽn đáng kể. Điều này khiến quá trình đàm phán hợp đồng kéo dài, thiếu thống nhất và làm chậm tiến độ triển khai dự án tại nhiều địa phương.
Từ thực tiễn trên, VCCI kiến nghị cần sớm hoàn thiện khung pháp lý, nếu không sớm tháo gỡ, các dự án điện rác sẽ tiếp tục gặp khó trong việc thu hút đầu tư theo phương thức PPP, làm chậm quá trình chuyển đổi sang mô hình xử lý chất thải bền vững.