Quản trị

Phát triển nguồn nhân lực - “chìa khoá” mở lối vào thị trường Halal

Quân Bảo 01/05/2026 02:05

40% doanh nghiệp lúng túng trước rào cản kỹ thuật Halal và thiếu hụt nhân sự Hồi giáo chuyên trách.

Trong khi các con số về quy mô thị trường Halal toàn cầu lên tới hàng nghìn tỷ USD liên tục được nhắc đến như một cơ hội vàng, thực tế triển khai tại Việt Nam đang vấp phải những “bức tường” kỹ thuật và nhân sự vô cùng khắt khe. Nếu không giải quyết được bài toán về năng lực kiểm soát cồn, chất Haram (cấm kỵ) và sự khan hiếm nhân lực Hồi giáo, mục tiêu chiếm thị phần của doanh nghiệp Việt sẽ rất khó khăn.

r.png
40% doanh nghiệp lúng túng trước rào cản kỹ thuật Halal và thiếu hụt nhân sự Hồi giáo

Một thực trạng hiện nay là có tới 40% doanh nghiệp đang lúng túng trước các yêu cầu kỹ thuật nhằm đảm bảo không lây nhiễm chéo với các chất Haram. Đây không chỉ là vấn đề hiểu biết lý thuyết mà là một lỗ hổng lớn trong quy trình vận hành thực tế. Theo PGS TS Đinh Công Hoàng - Viện Nghiên cứu Tây Á, Nam Á và Châu Phi (ISAWASS), Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (VASS) - sự lúng túng này bắt nguồn từ việc các tiêu chuẩn Halal đòi hỏi một tư duy quản trị hoàn toàn khác biệt so với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm thông thường.

Đi sâu vào chi tiết vận hành, ông Lư Văn Trong – đại diện Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT) - chỉ rõ một thực tế khắt khe: “Mối nguy Halal được phân thành 03 mức độ: thấp, trung bình và cao.

Đối với nhóm nguy cơ cao như chế biến thịt, ông Lư Văn Trong khẳng định quy định bắt buộc doanh nghiệp phải có “nhân sự người Hồi giáo làm việc toàn thời gian (full-time)”. Thậm chí ở mức độ nguy cơ vừa, sự hiện diện của người Hồi giáo cũng là bắt buộc dưới hình thức “kiểm tra định kỳ (part-time) một tháng hoặc ba tháng một lần”. Điều này đồng nghĩa với việc nhân sự không còn là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để tồn tại trong ngành. Những quy định này đang đặt lên vai doanh nghiệp một áp lực chi phí và quản trị nhân sự đặc thù mà không phải đơn vị nào cũng đủ tiềm lực đáp ứng.

Một điểm lưu ý mang tính sống còn đối với ngành Halal nội địa chính là sự lệch pha giữa quy mô sản xuất và nguồn cung nhân lực. Sự lệch pha này còn trầm trọng hơn bởi yếu tố địa lý. Theo ghi nhận của ông Lư Văn Trong, cộng đồng người Hồi giáo tại Việt Nam tập trung chủ yếu tại các tỉnh An Giang, Bình Thuận và Ninh Thuận. Sự tập trung cục bộ này tạo ra một rào cản vô hình nhưng cực lớn đối với các doanh nghiệp nằm ngoài ba khu vực này. Để đáp ứng quy định về nhân sự Hồi giáo làm việc toàn thời gian, các doanh nghiệp tại miền Bắc hoặc miền Trung phải đối mặt với bài toán điều động và duy trì nhân sự từ xa với mức chi phí đắt đỏ. Đây là một nghịch lý: Trong khi chúng ta có hơn 5.000 doanh nghiệp đang khát khao thâm nhập thị trường Halal, thì “chìa khóa” nhân sự lại đang nằm ngoài tầm với của đại đa số.

Bên cạnh nhân sự, rào cản về năng lực kiểm soát kỹ thuật đối với cồn và các chất Haram đang trở thành một phép thử thách. Ông Lư Văn Trong nhấn mạnh rằng nồng độ cồn trong thành phẩm Halal bị giới hạn nghiêm ngặt dưới ngưỡng 0,5% hoặc thậm chí là 0,1% tùy theo quy định của từng quốc gia nhập khẩu. Ngưỡng 0,1% là một con số cực nhỏ, đòi hỏi quy trình sản xuất phải sạch tuyệt đối và các thiết bị phân tích phải có độ nhạy cực cao.

Yêu cầu này dẫn đến hệ quả tất yếu về tính tách biệt của hạ tầng. Theo dữ liệu từ HALCERT, hạ tầng sản xuất và logistics Halal yêu cầu sự tách biệt hoàn toàn để tránh nhiễm bẩn nghi thức. Đối với các cơ sở chế biến thực phẩm quy mô vừa và nhỏ vốn chiếm số đông, việc đầu tư một dây chuyền tách biệt hoàn toàn hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm đạt chuẩn kiểm định ngưỡng cồn 0,1% là một thách thức tài chính vượt quá khả năng.

Dẫu vậy, môi trường kỹ thuật hiện tại cũng ghi nhận những nền tảng sẵn có. Điều kiện tiên quyết để thực hiện chứng nhận Halal là doanh nghiệp phải sở hữu các chứng chỉ an toàn thực phẩm như HACCP, ISO 22000 hoặc GMP. Đây được coi là “bộ khung” quản lý chất lượng cơ bản mà nhiều doanh nghiệp Việt đã sở hữu. Thêm vào đó, năng lực thử nghiệm nội địa cũng đang từng bước hình thành với sự tham gia của các phòng thí nghiệm như NIFC, QUACERT hay CASE. Tuy nhiên, từ “nền tảng sẵn có” đến việc đáp ứng “tiêu chuẩn khắt khe” vẫn là một khoảng cách lớn về công nghệ và quy trình mà 40% doanh nghiệp vẫn đang loay hoay tìm lối thoát.

Để phá vỡ những rào cản này, PGS TS Đinh Công Hoàng đưa ra kiến nghị cần nâng cao năng lực cho các trung tâm chứng nhận Halal quốc gia thông qua sự phối hợp giữa Chính phủ, các bộ ngành và địa phương. Sự phối hợp này không chỉ giúp thống nhất các tiêu chuẩn kiểm soát kỹ thuật mà còn có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đào tạo và kết nối nguồn nhân lực Hồi giáo từ các địa phương trọng điểm.

Bên cạnh đó, việc học tập kinh nghiệm từ các “ông lớn” đã thành công là một lộ trình thực tế. Các doanh nghiệp như Vinamilk, Masan, Unilever, Nestle và TH True Milk đều đã đạt chứng nhận Halal thành công. Thành tựu của họ là bằng chứng cho thấy rào cản kỹ thuật và nhân sự hoàn toàn có thể vượt qua nếu doanh nghiệp có tiềm lực tài chính đi kèm với một hệ thống quản trị chuyên nghiệp.

Một giải pháp mang tính vĩ mô khác được PGS TS Đinh Công Hoàng đề xuất là Việt Nam cần đẩy nhanh việc ký kết các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA) với các tổ chức uy tín quốc tế như JAKIM của Malaysia hoặc khối GCC. “Việc được công nhận chéo về tiêu chuẩn sẽ giúp giảm bớt gánh nặng kiểm định và chứng nhận cho doanh nghiệp nội địa, tạo ra một ‘giấy thông hành’ thuận lợi hơn khi bước ra thị trường thế giới”, PGS TS Đinh Công Hoàng nhận định.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Phát triển nguồn nhân lực - “chìa khoá” mở lối vào thị trường Halal
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO