Chứng khoán
Thoái vốn doanh nghiệp Nhà nước: "Sóng" mới trên thị trường chứng khoán
Loạt cơ chế mới đang mở ra chu kỳ thoái vốn doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) quy mô lớn, tạo kỳ vọng về một “làn sóng” cổ phiếu mới trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chính sách mới mở chu kỳ thoái vốn
Năm 2026 là năm triển khai nhiều định hướng cải cách mới, trong đó, mở ra một chu kỳ tái cơ cấu vốn Nhà nước với quy mô lớn hơn, sâu hơn, mang tính thị trường rõ nét hơn. Nếu giai đoạn 2016-2018 từng tạo ra làn sóng cổ phần hóa và thoái vốn mạnh mẽ, thì chu kỳ 2026-2030 được kỳ vọng sẽ là giai đoạn chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính vốn Nhà nước sang quản trị đầu tư vốn Nhà nước.

Dưới góc nhìn thị trường, nhiều chuyên gia đánh giá chu kỳ này có khả năng tái hiện sự sôi động của giai đoạn 2016-2018, khi các thương vụ thoái vốn lớn từng tạo ra sức hút đáng kể với dòng vốn trong và ngoài nước. Tuy nhiên, khác biệt lớn nhất nằm ở“không gian chính sách mới, được thiết kế để thúc đẩy hiệu quả sử dụng vốn thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu thu ngân sách.
Đặc biệt Nghị quyết 79-NQ/TW cùng với Nghị định 366/2025/NĐ-CP - hai cấu phần được xem là nền tảng cho chiến lược phát triển DNNN giai đoạn mới. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là thu hẹp sự hiện diện của Nhà nước trong các lĩnh vực không cần nắm giữ, thì nay trọng tâm chuyển sang tái cấu trúc danh mục đầu tư, tập trung nguồn lực vào các doanh nghiệp và ngành nghề có vai trò dẫn dắt nền kinh tế.
Ông Trần Đức Anh, Giám đốc Kinh tế Vĩ mô và Chiến lược thị trường CTCK KBSV cho rằng giá trị cốt lõi của Nghị quyết 79 không chỉ nằm ở định hướng chiến lược mà còn ở việc tháo gỡ trực tiếp các “điểm nghẽn” pháp lý vốn kìm hãm hiệu quả hoạt động của DNNN suốt nhiều năm. Trước hết là cơ chế cho phép doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư thay vì phải nộp ngân sách rồi xin cấp vốn trở lại theo quy trình nhiều tầng nấc. Cơ chế này giúp các tập đoàn chiến lược chủ động hơn trong mở rộng đầu tư, nâng công suất và cải thiện năng lực cạnh tranh.
Song song với đó là chiến lược thoái vốn và cổ phần hóa theo hướng Nhà nước sẽ giảm tỷ lệ sở hữu xuống dưới 50% tại các doanh nghiệp không thuộc lĩnh vực trọng yếu. Khi kết hợp với yêu cầu mới của Luật Chứng khoán về tỷ lệ sở hữu công chúng tối thiểu, áp lực thoái vốn sẽ gia tăng đáng kể tại các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước quá cao như GAS, GVR hay ACV.
Thực tế lịch sử cho thấy các thương vụ thoái vốn quy mô lớn như Sabeco hay Vinamilk giai đoạn 2017-2018 từng tạo ra những đợt tăng giá mạnh nhờ kỳ vọng vào sự thay đổi trong quản trị doanh nghiệp, tối ưu hóa tài sản và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn sau khi có thêm yếu tố tư nhân tham gia.
Trong bức tranh đó, nhóm ngân hàng quốc doanh được xem là tâm điểm hưởng lợi trực tiếp nhất. Giai đoạn 2024-2025 cho thấy rõ hạn chế của nhóm “Big 4” khi hệ số an toàn vốn (CAR) ở mức thấp khiến dư địa tăng trưởng tín dụng bị giới hạn đáng kể so với các ngân hàng tư nhân có CAR cao như Techcombank, VPBank hay TPBank. Việc bị khống chế “room” tín dụng đồng nghĩa với việc khả năng mở rộng lợi nhuận của các ngân hàng quốc doanh bị bó hẹp dù nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn tăng mạnh.
Nghị quyết 79 về thực chất đã tạo ra cơ chế “mở khóa” cho bài toán này thông qua hai hướng đi chính, đó là cho phép giữ lại lợi nhuận thay vì chia cổ tức tiền mặt để tăng vốn điều lệ, đồng thời thúc đẩy các kế hoạch bán vốn chiến lược như phương án phát hành riêng lẻ của BIDV. Khi CAR được cải thiện, khả năng mở rộng tín dụng sẽ gia tăng đáng kể và điều này có thể tạo ra bước nhảy vọt về lợi nhuận trong năm tài chính 2026. Đây cũng là yếu tố nền tảng để thị trường đánh giá lại triển vọng tăng trưởng dài hạn của nhóm ngân hàng quốc doanh, thay vì chỉ xem đây là nhóm cổ phiếu mang tính ổn định phòng thủ như trước.
DNNN trước cơ hội tái định giá
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng hội nhập sâu với quốc tế và hướng tới các tiêu chuẩn cao hơn sau nâng hạng, mục tiêu hiện nay không còn chỉ là tăng số lượng doanh nghiệp niêm yết. Điều quan trọng hơn là nâng chất lượng hàng hóa trên thị trường, cải thiện thanh khoản và tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng để đáp ứng nhu cầu giải ngân của các quỹ đầu tư nước ngoài.

Vì vậy, cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp Nhà nước hiện không chỉ phục vụ mục tiêu tái cơ cấu khu vực kinh tế Nhà nước, mà còn gắn trực tiếp với việc phát triển thị trường chứng khoán theo chiều sâu và thu hút dòng vốn quốc tế.
Các tổ chức xếp hạng như FTSE Russell hay MSCI không chỉ đánh giá quy mô vốn hóa thị trường mà còn đặc biệt quan tâm đến khả năng tiếp cận thực tế của nhà đầu tư nước ngoài. Những yếu tố như thanh khoản, tỷ lệ cổ phiếu tự do lưu hành, room ngoại, mức độ minh bạch và chất lượng quản trị doanh nghiệp đều ảnh hưởng lớn đến quá trình nâng hạng thị trường.
Ông Nguyễn Mạnh Dũng, Giám đốc Nghiên cứu Chiến lược thị trường CTCK HSC cho rằng, nhà đầu tư trong và ngoài nước khi xem xét một tài sản thường quan tâm đến ba yếu tố chính.
Thứ nhất, là chất lượng doanh nghiệp và chất lượng tài sản. Theo ông Dũng, phần lớn doanh nghiệp Nhà nước đều sở hữu nền tảng tài sản tốt, có lịch sử hoạt động lâu năm và giữ vai trò quan trọng trong nhiều ngành kinh tế, do đó đây là những tài sản có sức hấp dẫn lớn.
Thứ hai, là khả năng sinh lời của tài sản, tức mức giá phải phản ánh được tiềm năng tăng trưởng và lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Thứ ba, cũng là vấn đề được nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt quan tâm, là quản trị rủi ro pháp lý. Ông Dũng nhận định nếu các quy trình định giá, xác định giá khởi điểm và đấu giá được cải cách theo hướng minh bạch, giảm rủi ro pháp lý, sức hấp dẫn của các doanh nghiệp Nhà nước sẽ gia tăng đáng kể trong mắt khối ngoại.
“Khi cả ba yếu tố gồm chất lượng tài sản, khả năng sinh lời và môi trường pháp lý được cải thiện đồng bộ, nhu cầu đầu tư vào các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam có thể tăng mạnh trong thời gian tới”, chuyên gia tại HSC bày tỏ.
Về khuyến nghị cho nhà đầu tư, chuyên gia tại KBSV lưu ý với nhóm DNNN, sau khi nhiều cổ phiếu đã tăng mạnh hơn 50%, dư địa đầu cơ đơn thuần đang dần thu hẹp và sự phân hóa sẽ trở nên rõ nét hơn giữa các doanh nghiệp có khả năng thực thi và các doanh nghiệp chỉ hưởng lợi về mặt kỳ vọng. Vì vậy, chiến lược đầu tư phù hợp không còn là mua theo tâm lý đám đông mà phải chuyển sang tư duy “stock-picking” - ưu tiên các doanh nghiệp có lộ trình tăng vốn rõ ràng, quỹ đất lớn có thể khai thác, hoặc sở hữu câu chuyện thoái vốn thực chất.