Quản trị

Quản trị

Bẫy tái chế giá trị thấp ngành dệt may

Quân Bảo 31/05/2026 03:44

Mỗi năm, Việt Nam thải ra hàng trăm nghìn tấn vải vụn nhưng 60% bị kẹt trong phân khúc tái chế giá trị thấp do rào cản công nghệ và pháp lý.

Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước những tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế liên quan đến phát thải và tính bền vững. Ước tính có tới 70% đến 80% tổng phát thải carbon của một sản phẩm may mặc xuất phát từ khâu nguyên liệu. Thêm vào đó, Hộ chiếu số sản phẩm (Digital Product Passport) của Liên minh Châu Âu khi đi vào áp dụng bắt buộc thời gian tới sẽ tạo thêm nhiều áp lực về truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, yêu cầu sự minh bạch hoàn toàn trong chuỗi cung ứng và cả tỷ lệ tái chế trong sản phẩm. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc kiểm soát nguồn gốc và vòng đời sản phẩm.

tai-che-vai-vun-0.png
Vải tái chế đang chủ yếu dùng làm các sản phẩm giá trị thấp.

Áp lực còn đến trực tiếp từ phía các nhà mua hàng toàn cầu. Bà Nguyễn Mai Hạnh, đại diện công ty Syre, cho biết các nhãn hàng lớn như H&M và Inditex (Zara) đã thiết lập mục tiêu sử dụng 100% nguyên liệu tái chế cho tới năm 2030. Đồng thời, từ năm 2025, những nhãn hàng này sẽ cấm việc tính phương pháp “đốt rác thu hồi năng lượng” vào các chỉ số tái chế và tuần hoàn của nhà cung cấp. Điều này buộc các nhà máy sản xuất tại Việt Nam phải tìm kiếm những giải pháp tái chế thực thụ thay vì các biện pháp xử lý cuối vòng đời thông thường.

Tại Việt Nam, sự dư thừa nguyên liệu đầu ra tạo nên một nghịch lý. Đại diện chương trình To the Finish Line (TFL) dẫn số liệu ước tính lượng vải vụn phát sinh mỗi năm tại Việt Nam khoảng 250.000 tấn, tính riêng từ các nhà máy may xuất khẩu. Một doanh nghiệp may trung bình sẽ thải ra lượng vải vụn tương đương 10% đến 15% tổng lượng vải sử dụng.

Tuy nhiên, thay vì trở thành tài nguyên, nguồn phế liệu này đang bị lãng phí. Bà Đặng Thùy Dương, Giám đốc chương trình TFL, chỉ ra rằng hiện nay 60% vật liệu vải vụn đang được tái chế thành các dòng sản phẩm cấp thấp hơn ban đầu như tấm cách nhiệt, đồ nhồi sofa hoặc gối. Đây là hiện tượng “tái chế hạ cấp” (downcycling) do hạn chế về trình độ kỹ thuật. Công nghệ tái chế cơ học trong nước hiện tại chỉ khiến sợi tái chế đủ tiêu chuẩn cho các dòng sản phẩm giá rẻ, không thể quay lại chuỗi cung ứng may mặc cao cấp.

Sự đứt gãy trong chuỗi giá trị tuần hoàn còn bắt nguồn từ những xung đột về quan điểm pháp lý. TS Trần Công Chính, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, phân tích rằng các quy định pháp luật hiện hành đang quản lý vải vụn như rác thải, điều này xung đột trực tiếp với tư duy coi đây là nguồn tài nguyên tái chế của kinh tế tuần hoàn. Thực tế vải vụn mặc định phải giao cho các đơn vị xử lý môi trường thay vì được thừa nhận là nguyên liệu thứ cấp của ngành dệt may.

Chính sách thuế cũng là một rào cản tài chính đáng kể. TS Trần Công Chính dẫn chứng việc nguyên liệu từ phế phẩm tái chế đang chịu thuế VAT không ưu đãi hơn so với nguyên liệu nhập khẩu mới khiến các doanh nghiệp không có động lực sử dụng nguyên vật liệu tái chế. Theo bà Nguyễn Thị Châu Xuân, vải tái chế hiện có giá thành cao hơn vải thông thường từ 5% đến 25% tùy loại công nghệ. Các rào cản này làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

Ở mặt khác, thị trường tiêu dùng cũng bộc lộ những điểm bất cập về tâm lý. Khảo sát cho thấy 100% người tiêu dùng bày tỏ sự yêu thích với sản phẩm thân thiện môi trường, song họ không sẵn lòng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm này. Ông Cao Gia Khánh, CEO Corèle V, khẳng định một nghịch lý khác là sản phẩm tái chế tuần hoàn từ bông thường có chất lượng không bằng sợi nguyên sinh, nhưng giá thành sản xuất lại cao hơn. Điều này tạo ra áp lực kép cho các nhà sản xuất nội địa khi vừa phải đầu tư công nghệ xanh, vừa phải duy trì năng lực cạnh tranh về giá.

Để giải quyết những nút thắt này, sự xuất hiện của các đơn vị tái chế tiên tiến là yếu tố khả quan. Các nhà tái chế hàng đầu như Recover và Syre đã hiện diện tại Việt Nam nhằm thực hiện quy trình khép kín từ vải vụn sang vải mới chất lượng cao. Đây là bước đi quan trọng để thoát khỏi bẫy tái chế giá trị thấp.

Đồng thời, việc thay đổi mô hình vận hành chuỗi cung ứng là bắt buộc. Bà Nguyễn Lan, tư vấn dự án Waste No More của GIZ, đề xuất triển khai mô hình ba bên bao gồm: Nhà máy thực hiện phân loại tại nguồn theo chuẩn; Đơn vị thu gom đảm nhận vai trò logistics; Đơn vị tái chế thiết lập tiêu chuẩn đầu vào. Mô hình này chuyển hóa hoạt động tuân thủ môi trường từ trạng thái thụ động sang một mô hình kinh doanh có lợi nhuận bền vững cho tất cả các bên tham gia. Sự phối hợp giữa các mắt xích trong chuỗi giá trị và sự đồng bộ trong chính sách pháp lý sẽ quyết định khả năng thích ứng của ngành dệt may Việt Nam trước làn sóng xanh hóa toàn cầu.

Quân Bảo