Chuyện làm ăn
Đòn bẩy kinh tế tuần hoàn từ EPR
Triển khai trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đánh dấu bước ngoặt trong tư duy quản trị, buộc doanh nghiệp phải nội hóa chi phí môi trường.
Mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống dựa trên trục “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ” đã gây ra nhiều tác động tiêu cực tới xã hội và môi trường. Thực tế này đã đẩy mạnh nghĩa vụ EPR, một công cụ chính sách yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình ngay cả khi chúng đã trở thành rác thải. Tại Việt Nam, việc chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích. Đây là yêu cầu bắt buộc qua Luật Bảo vệ môi trường 2020 hay Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Tác động tích cực của EPR

Trong hội thảo “Đấu thầu công và nghĩa vụ EPR ngành văn phòng phẩm và thiết bị giáo dục: Hướng dẫn tuân thủ pháp lý và tối ưu hồ sơ thầu” tại TP HCM, ông Nguyễn Hữu Nam, Phó Giám đốc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp chi nhánh TP HCM (VCCI HCM), giải thích đơn giản rằng nếu trước đây trách nhiệm của doanh nghiệp kết thúc sau khi bán hàng, thì nay họ phải tiếp tục chịu trách nhiệm với vỏ chai nhựa hoặc bao bì sau khi người dùng sử dụng xong.
Ông Nguyễn Hữu Nam đánh giá, việc thực hiện EPR mang lại những tác động tích cực đối với nhiều tầng nấc trong nền kinh tế. Về phía môi trường, quy định này trực tiếp làm tăng tỷ lệ thu gom và tái chế, giảm bớt gánh nặng cho các bãi chôn lấp.
Chính phủ cũng được hưởng lợi từ việc giảm chi phí quản lý rác thải công cộng. Cơ chế nộp tiền vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam (Quỹ EPR) tạo ra nguồn lực tài chính ổn định để hỗ trợ các dự án tái chế quy mô lớn. Sự minh bạch trong quản lý tiền đóng góp giúp Nhà nước điều tiết nền kinh tế theo hướng xanh hóa một cách hiệu quả hơn.
Một trong những giá trị lớn nhất của EPR nằm ở khả năng thúc đẩy hình thành một thị trường tái chế chuyên nghiệp. Khi doanh nghiệp đổ tiền vào tái chế, họ vô tình kích cầu cho các công nghệ xử lý rác thải tiên tiến, biến phế liệu thành nguyên liệu đầu vào cho chu kỳ sản xuất mới.
Đối với doanh nghiệp, tuân thủ EPR thực chất là việc làm “giấy thông hành” để bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ông Nguyễn Hữu Nam nhận định EPR đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Việc chủ động thích ứng giúp đơn vị cải tiến thiết kế sản phẩm theo hướng bền vững hơn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Thay vì nhìn nhận đây là một khoản chi phí, các tập đoàn lớn có thể biến trách nhiệm này thành ưu thế thương hiệu trong mắt người tiêu dùng hiện đại.
Cơ hội và thách thức
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Hữu Nam, mặc dù mang lại lợi ích dài hạn, EPR vẫn đặt ra những bài toán hóc búa cho doanh nghiệp trong ngắn hạn. Thách thức đầu tiên là sự gia tăng chi phí tuân thủ. Doanh nghiệp phải tính toán kỹ lưỡng bài toán tài chính để vừa đáp ứng định mức tái chế, vừa duy trì giá bán cạnh tranh.
Công thức tính mức đóng góp tài chính có thể lên tới 1.900 đồng/kg giấy bao bì, với sản phẩm nhựa, con số này là 1.500 đồng/kg. Các mức phí này chắc chắn sẽ gây áp lực lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Thách thức thứ hai nằm ở hệ thống quản lý dữ liệu. Để hoàn tất báo cáo định kỳ hằng năm, doanh nghiệp bắt buộc phải nắm rõ khối lượng sản phẩm bán ra một cách chính xác. Việc thiếu hụt dữ liệu thống kê sẽ khiến doanh nghiệp không thể kê khai và đối mặt với rủi ro pháp lý. Ngoài ra, việc tự xây dựng chuỗi thu hồi và tái chế là điều cực kỳ khó khăn đối với các đơn vị sản xuất thuần túy. Ông Nguyễn Hữu Nam cho biết, những tên tuổi lớn, ví dụ như Coca-Cola thường chọn cách đóng góp tài chính thay vì đầu tư nhà máy tái chế riêng biệt để tập trung nguồn lực vào kinh doanh cốt lõi.
EPR không chỉ ràng buộc nhà sản xuất mà còn mở ra vận hội mới cho các đơn vị tái chế chuyên nghiệp. Những đơn vị này có cơ hội tiếp cận nguồn cung nguyên liệu ổn định và nhận hỗ trợ tài chính từ Quỹ Bảo vệ môi trường. Mức hỗ trợ có thể lên tới 10 tỷ đồng cho các dự án tái chế bao bì, lốp xe, dầu nhớt và đạt tối đa 20 tỷ đồng cho các hoạt động tái chế ắc quy, sản phẩm điện tử.
TS Nguyễn Thị Thu Hà, Phó Viện trưởng Viện Khoa học Công nghệ Tái chế, Hiệp hội Tái chế Việt Nam, trong hội thảo “Nâng cao nhận thức pháp luật về bảo vệ môi trường và giải pháp tài chính cho doanh nghiệp khu công nghiệp TPHCM” tại TP HCM, nhận định trong kỷ nguyên thực thi EPR khắt khe thì Hiệp hội Tái chế chất thải Việt Nam sẽ đóng vai trò là cầu nối chiến lược và bệ đỡ công nghệ để giúp phát triển các chuỗi giá trị tuần hoàn. Bà cũng cho rằng thực hiện EPR không chỉ là hoàn thành nghĩa vụ pháp lý, mà sẽ chính là tấm hộ chiếu định vị thương hiệu của doanh nghiệp trong nền kinh tế tuần hoàn trên bản đồ của thế giới.
Lộ trình dài hạn
Hệ thống pháp lý EPR tại Việt Nam được thiết kế với lộ trình thích ứng linh hoạt. Các tỷ lệ tái chế bắt buộc và mức đóng góp tài chính được nâng dần theo từng giai đoạn, giúp doanh nghiệp không bị “sốc”. Chẳng hạn, mức đóng góp xử lý chất thải sẽ được giữ ổn định và chỉ điều chỉnh từ năm 2031 với mức tăng không quá 15% mỗi lần. Khoảng thời gian này đủ để doanh nghiệp dự báo chi phí và điều chỉnh chiến lược sản xuất.
Toàn bộ quy trình đăng ký, kê khai và báo cáo đều được thực hiện trực tuyến trên Cổng thông tin EPR quốc gia, giúp giảm thiểu thủ tục hành chính. Sự chuyển đổi số này hỗ trợ cơ quan quản lý giám sát dữ liệu chặt chẽ, đồng thời tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc thực thi nghĩa vụ.
Thực hiện EPR không nên được nhìn nhận như một gánh nặng pháp lý thuần túy. Đây là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc, cải tiến sản phẩm và khẳng định vị thế trong nền kinh tế xanh. Những đơn vị sớm làm chủ được cuộc chơi EPR sẽ sở hữu lợi thế cạnh tranh bền vững, đáp ứng được đòi hỏi ngày càng cao của thị trường và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường toàn cầu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà sản xuất, đơn vị tái chế và cơ quan quản lý sẽ là chìa khóa để biến trách nhiệm này thành động lực phát triển cho toàn bộ nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.