Doanh nhân

Doanh nhân

Phát triển mô hình “nhà trường và doanh nghiệp cùng đào tạo”

Tuấn Vỹ thực hiện 12/08/2026 03:03

Cần chuyển từ mô hình “nhà trường đào tạo rồi doanh nghiệp tuyển dụng” sang “nhà trường và doanh nghiệp cùng đào tạo” để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho công nghệ chiến lược.

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, PGS TS Trần Mạnh Huy - Chủ tịch HĐQT Công ty CP HTV giải pháp Blockchain, Ủy viên Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội khóa XVI, nhấn mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là vấn đề cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.

7720b4c2e30836566f19.jpg
PGS TS Trần Mạnh Huy - Chủ tịch HĐQT Công ty CP HTV giải pháp Blockchain, Ủy viên Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội khóa XVI.

- Thưa ông, hiện nay từ Chính phủ tới các địa phương đều chú trọng phát triển công nghệ mới như AI, vi mạch bán dẫn, lượng tử... theo ông các ngành này có thể tạo ra động lực như thế nào cho sự phát triển của đất nước?

Tôi cho rằng AI, bán dẫn hay công nghệ lượng tử không nên chỉ được nhìn như những ngành công nghiệp mới. Quan trọng hơn, đây là những công nghệ nền, có khả năng tác động trực tiếp đến năng suất, cấu trúc nền kinh tế và vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. AI có thể tạo ra bước nhảy về năng suất trong hầu hết các lĩnh vực; bán dẫn là nền tảng vật lý của nền kinh tế số; còn công nghệ lượng tử mở ra những năng lực hoàn toàn mới về tính toán, truyền thông, cảm biến và an toàn thông tin. Không phải ngẫu nhiên mà Việt Nam đã xác định đây là những lĩnh vực công nghệ chiến lược.

Nếu nhìn ở góc độ phát triển Quốc gia, tôi thấy có ba tác động lớn. Thứ nhất là nâng năng suất: với cùng một nguồn lực về con người, vốn và thời gian, chúng ta có thể tạo ra giá trị lớn hơn. Thứ hai là dịch chuyển vị trí trong chuỗi giá trị, từ gia công, lắp ráp sang thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm và từng bước sở hữu công nghệ. Thứ ba là tăng năng lực tự chủ đối với một số công nghệ thiết yếu, nhất là trong bối cảnh công nghệ ngày càng gắn chặt với năng lực cạnh tranh và an ninh quốc gia.

faedec521d98c8c69189.jpg
Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là vấn đề cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.

Riêng với ngành bán dẫn, Chiến lược quốc gia đã đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế, một nhà máy chế tạo chip quy mô nhỏ, 10 nhà máy đóng gói, kiểm thử và trên 50.000 kỹ sư, cử nhân đáp ứng yêu cầu. Điều đó cho thấy bán dẫn không còn là một câu chuyện thử nghiệm hay phong trào ngắn hạn, mà đã trở thành một định hướng phát triển công nghiệp dài hạn.

Điều tôi cho rằng cần đặc biệt tránh là đồng nhất phát triển công nghệ với mua công nghệ. Một quốc gia chỉ thực sự hưởng lợi từ làn sóng công nghệ mới khi tự hình thành được năng lực nghiên cứu, đội ngũ con người, doanh nghiệp và sản phẩm của mình.

- Để các ngành thực sự phát triển, công tác đào tạo nguồn nhân lực được xem là yếu tố then chốt. Ông đánh giá tình trạng đào tạo nguồn nhân lực cho các ngành này đang diễn ra như thế nào?

Tôi nhìn nhận vấn đề này ở cả hai mặt. Điểm tích cực là chúng ta đã chuyển động khá nhanh. Nhà nước đã có chương trình riêng về phát triển nguồn nhân lực bán dẫn, với mục tiêu đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên đến năm 2030.

Một số cơ sở giáo dục đại học công lập cũng đã được xác định trong nhóm ưu tiên xem xét đầu tư phòng thí nghiệm bán dẫn. Gần đây, Chính phủ tiếp tục có chính sách học bổng dành cho người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược. Đó là những tín hiệu rất quan trọng.

Tuy nhiên, mở thêm ngành đào tạo chưa đồng nghĩa với hình thành được năng lực thực sự. Vấn đề đáng quan tâm không chỉ là chúng ta còn thiếu bao nhiêu kỹ sư, mà quan trọng hơn là có bao nhiêu sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể tham gia ngay vào một nhóm nghiên cứu, một dự án thiết kế chip, xây dựng một hệ thống AI thực tế hay làm việc trong một phòng thí nghiệm công nghệ cao.

Đặc thù của các lĩnh vực này là tốc độ thay đổi tri thức rất nhanh. Nếu công nghệ thay đổi theo từng quý nhưng chương trình đào tạo phải mất vài năm mới cập nhật, khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp sẽ ngày càng lớn.

Vì vậy, tôi cho rằng không nên đo thành công của đào tạo bằng số ngành được mở hay số sinh viên tuyển mới. Thước đo quan trọng hơn phải là năng lực đầu ra, sinh viên sau khi tốt nghiệp làm được gì, có thể tham gia công việc thực tế ở mức nào và mất bao lâu để doanh nghiệp có thể sử dụng được nguồn nhân lực đó.

- Theo ông, có những điểm nghẽn nào trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành?

Theo tôi, có năm điểm nghẽn đáng chú ý. Trước hết là khoảng cách giữa chương trình đào tạo và bài toán thực tế của doanh nghiệp. Công nghệ trong doanh nghiệp thay đổi rất nhanh, trong khi chương trình đại học thường có độ trễ nhất định. Nếu hai bên không cùng tham gia thiết kế và cập nhật chương trình, khoảng cách này rất khó thu hẹp.

75e4984cfae87bb622f9.jpg
Cần phát triển phòng thí nghiệm dùng chung giữa trường, doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

Điểm nghẽn thứ hai là hạ tầng thực hành. Đào tạo bán dẫn cần công cụ thiết kế, phòng thí nghiệm, thiết bị và quy trình chuyên sâu. AI cần dữ liệu và năng lực tính toán. Công nghệ lượng tử thậm chí đòi hỏi hệ thống phòng thí nghiệm và đội ngũ nghiên cứu có chiều sâu rất lớn. Những ngành này không thể đào tạo tốt nếu chủ yếu dựa vào bài giảng lý thuyết.

Thứ ba là đội ngũ giảng viên. Chúng ta cần những người vừa có nền tảng học thuật vững, vừa hiểu công nghệ và bài toán thực tế của doanh nghiệp. Vì vậy, mô hình chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy, giảng viên đồng cơ hữu hay phòng thí nghiệm hợp tác giữa trường và doanh nghiệp cần được mở rộng mạnh hơn.

Điểm thứ tư lại nằm ở một vấn đề rất căn bản, nền tảng khoa học cơ bản. AI, vi mạch hay công nghệ lượng tử, suy cho cùng, đều dựa rất sâu vào toán học, vật lý, khoa học máy tính, điện tử và tư duy nghiên cứu. Nếu chỉ chạy theo tên ngành đang “nóng” mà nền móng khoa học yếu thì rất khó đào tạo được chuyên gia thực sự.

Cuối cùng là sự phân mảnh của hệ sinh thái. Nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp vẫn chưa kết nối đủ chặt. Trong các ngành công nghệ chiến lược, không một chủ thể nào có thể tự mình giải quyết toàn bộ bài toán nhân lực. Đào tạo phải được đặt trong một hệ sinh thái mà ở đó trường đại học, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, các chương trình công nghệ trọng điểm và hợp tác quốc tế cùng tham gia.

- Ông có đề xuất mô hình hợp tác cụ thể nào với các trường đại học để sinh viên ra trường đáp ứng được ngay yêu cầu công việc?

Tôi cho rằng cần chuyển từ mô hình “nhà trường đào tạo rồi doanh nghiệp tuyển dụng” sang mô hình “nhà trường và doanh nghiệp cùng đào tạo”. Mô hình này có thể được thiết kế trên bốn cấu phần.

Trước hết, doanh nghiệp cần tham gia xây dựng chuẩn đầu ra. Nhà trường vẫn chịu trách nhiệm về học thuật, nhưng doanh nghiệp phải cùng trả lời rất cụ thể: một kỹ sư AI, bán dẫn hay công nghệ cao khi bắt đầu công việc cần làm được những gì, sử dụng được công cụ nào và giải quyết được loại bài toán nào.

Thứ hai là phát triển phòng thí nghiệm dùng chung giữa trường, doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Doanh nghiệp có thể mang vào bài toán thực tế, chuyên gia, công cụ và dữ liệu phù hợp; nhà trường cung cấp giảng viên, sinh viên và năng lực nghiên cứu. Khi đó, phòng thí nghiệm không chỉ phục vụ đào tạo mà còn có thể trở thành nơi phát triển sản phẩm và công nghệ.

Thứ ba, cần đưa thời gian làm việc thực tế tại doanh nghiệp trở thành một phần của chương trình đào tạo. Với những ngành công nghệ chiến lược, tôi cho rằng sinh viên nên có ít nhất một học kỳ làm việc, thực tập hoặc tham gia dự án dài hạn trong doanh nghiệp, thay vì chỉ có vài tuần thực tập vào cuối khóa.

Thứ tư, đồ án tốt nghiệp phải gắn với bài toán thật. Khi ra trường, một sinh viên nên có một hồ sơ năng lực gồm sản phẩm, mã nguồn, thiết kế, mô hình thử nghiệm hoặc kết quả nghiên cứu có thể kiểm chứng, chứ không chỉ có bảng điểm.

Tôi gọi đây là mô hình “ba cùng”: cùng thiết kế chương trình, cùng đào tạo và cùng đánh giá đầu ra. Nếu làm được như vậy, câu hỏi của doanh nghiệp khi tuyển dụng sẽ dần chuyển từ “sinh viên đã học những môn gì?” sang “sinh viên đã làm được sản phẩm gì?”. Đó mới là sự thay đổi thực chất.

- Nhằm hạn chế tình trạng chảy máu chất xám nguồn nhân lực chất lượng cao, ông có kiến nghị chính sách hỗ trợ nào từ Nhà nước?

Tôi nghĩ trước hết cần thay đổi cách tiếp cận đối với khái niệm “chảy máu chất xám”. Trong một thế giới mở, chúng ta không nên đặt mục tiêu giữ người tài bằng cách hạn chế họ đi ra nước ngoài. Người Việt Nam được học tập, nghiên cứu và làm việc tại những trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới cũng chính là một nguồn lực của quốc gia.

Điều quan trọng là phải chuyển từ nỗi lo “chảy máu chất xám” sang xây dựng cơ chế “tuần hoàn chất xám”. Người tài có thể học tập, nghiên cứu và làm việc ở nước ngoài, nhưng vẫn có thể quay về, cộng tác từ xa, dẫn dắt nhóm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ hoặc kết nối mạng lưới quốc tế với Việt Nam.

Để làm được điều đó, chính sách thu hút nhân tài không thể chỉ xoay quanh tiền lương. Một nhà khoa học giỏi cần ít nhất bốn điều kiện gồm thu nhập đủ sức cạnh tranh; hạ tầng nghiên cứu đủ mạnh; quyền tự chủ để theo đuổi ý tưởng; cơ hội biến kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, doanh nghiệp hoặc giá trị xã hội.

Nhà nước đã có Nghị định 249/2025/NĐ-CP về cơ chế thu hút chuyên gia trong khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là một bước đi quan trọng. Tuy nhiên, điều quyết định vẫn nằm ở khâu thực thi. Theo tôi, cần mạnh dạn hơn với các cơ chế như hợp đồng theo sản phẩm, quỹ nghiên cứu linh hoạt, vị trí làm việc song song giữa đại học – viện nghiên cứu – doanh nghiệp, cơ chế sở hữu trí tuệ và chia sẻ lợi ích đủ hấp dẫn. Đồng thời, nên tạo điều kiện để chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài có thể tham gia các chương trình nghiên cứu và dự án trong nước mà không nhất thiết phải “về hẳn”.

Người tài không chỉ lựa chọn nơi trả lương cao nhất. Họ còn lựa chọn nơi có điều kiện để làm được những việc có ý nghĩa và đủ lớn.

Nếu Việt Nam tạo được những bài toán đủ tầm, phòng thí nghiệm đủ tốt, môi trường nghiên cứu đủ cởi mở và cơ chế ghi nhận xứng đáng, khả năng thu hút cũng như giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ thay đổi đáng kể.

- Trân trọng cảm ơn ông!

Tuấn Vỹ thực hiện