Ngành công nghệ Việt Nam trước cuộc chuyển dịch lớn trong kỷ nguyên AI
Thực tế, AI đang tạo ra cuộc chuyển dịch lớn trong ngành công nghệ Việt Nam, từ hạ tầng, sản phẩm đến mô hình kinh doanh và nhân sự.

Theo ICT Sector Update 2026, tổng công suất data center tại Việt Nam có thể đạt 364 MW, tăng khoảng 68%. Đến năm 2035, quy mô hạ tầng AI data center được dự báo có thể đạt khoảng 25 tỷ USD.
Tái thiết mô hình vận hành và cạnh tranh
Cuộc đua AI kéo theo nhu cầu lớn về năng lực lưu trữ, xử lý và bảo vệ dữ liệu. Hạ tầng tính toán vì thế trở thành nền móng mới của ngành VT-CNTT. Các doanh nghiệp viễn thông đang chuyển từ cung cấp kết nối sang phát triển hạ tầng số, với những trụ cột như data center, cloud và dịch vụ số cho doanh nghiệp.
Song song với đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp đang đẩy mạnh tự chủ công nghệ. Khảo sát của Vietnam Report cho thấy 72,2% doanh nghiệp ưu tiên tăng cường R&D và phát triển sản phẩm “Make in Vietnam”. Chiến lược này có cơ sở thực thi khi Luật Công nghiệp công nghệ số có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, bao phủ các lĩnh vực như công nghiệp công nghệ số. Việc hình thành một hành lang pháp lý riêng cho công nghiệp công nghệ số tạo nền tảng quan trọng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn vào R&D, công nghệ lõi, dữ liệu, nền tảng và sản phẩm có khả năng mở rộng. Trong một chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu ngày càng khắt khe về tính bảo mật và quyền kiểm soát hệ thống, năng lực tự nghiên cứu, làm chủ sản phẩm lõi và biến tri thức công nghệ thành giá trị thương mại là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp Việt tự định đoạt vị thế của mình.

Tham vọng của các doanh nghiệp CNTT-VT Việt Nam không dừng ở thị trường nội địa, mà hướng tới khả năng cạnh tranh toàn cầu bằng những sản phẩm có hàm lượng chất xám cao, có thể đóng gói, nhân rộng và thương mại hóa trên nhiều thị trường. Xu hướng này được phản ánh qua việc 55,6% doanh nghiệp xác định “mở rộng thị trường quốc tế và đa dạng hóa nguồn doanh thu” là một trong những ưu tiên chiến lược trong giai đoạn tới.
Đồng thời, mô hình kinh doanh lẫn năng lực nhân sự cũng là những trọng tâm then chốt mà các doanh nghiệp tập trung cải thiện. Đổi mới mô hình kinh doanh hướng tới phát triển sản phẩm, giải pháp chuyên sâu theo ngành dọc và các dịch vụ “as-a-Service” có khả năng tạo doanh thu lặp lại; trong khi đó, chất lượng nhân lực là nền tảng bảo đảm doanh nghiệp đủ năng lực làm chủ dữ liệu, AI, cloud, an ninh mạng và tư duy sản phẩm để hiện thực hóa mô hình cạnh tranh mới.
Định hình sản phẩm và quy trình vận hành trên nền tảng AI
Đáng chú ý, AI đang làm thay đổi trực tiếp cách doanh nghiệp cạnh tranh. 77,8% doanh nghiệp được Vietnam Report khảo sát lựa chọn tái định hình sản phẩm và quy trình vận hành trên nền tảng AI là chiến lược ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu của thị trường về các giải pháp công nghệ thông minh, có khả năng học hỏi từ dữ liệu, cá nhân hóa tương tác, tự động đề xuất và phản hồi theo thời gian thực buộc doanh nghiệp phải đi xa hơn việc tích hợp AI vào sản phẩm hiện hữu.
Với doanh nghiệp Việt Nam, lợi thế cạnh tranh nằm ở khả năng bản địa hóa AI thành các giải pháp phù hợp với ngôn ngữ, đặc thù dữ liệu, quy trình kinh doanh và khung pháp lý trong nước. Trong khi đó, ở quy trình vận hành, các trợ lý AI như ChatGPT, Claude, Kiro, GitHub Copilot,… tạo ra bước nhảy lớn về hiệu suất. Thay vì phản hồi thụ động theo lượt hỏi - đáp, hiện nay AI Agent đã mở rộng vai trò sang khả năng sử dụng công cụ, gọi API, truy cập dữ liệu bên ngoài, lập kế hoạch và có thể tự động thực thi các chuỗi tác vụ phức tạp.
Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, 94,4% số doanh nghiệp nhận định AI đang tác động mạnh mẽ đến cả số lượng lẫn vai trò và kỹ năng của người lao động.Trong năm 2026, 61,1% doanh nghiệp dự kiến quy mô nhân sự biến động dưới 5%. Trong 3 năm tới, sự phân hóa bắt đầu diễn ra sâu sắc hơn. Tỷ lệ doanh nghiệp dự kiến quy mô nhân sự biến động dưới 5% giảm xuống còn 41,7% trong khi nhóm dự kiến giảm tăng lên 25% và nhóm dự kiến tăng đạt 33,3%.
Như vậy, AI ngày càng phổ biến, doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm đội ngũ nhân sự giỏi thao tác công cụ, mà coi trọng hơn các năng lực nền tảng giúp con người làm chủ công nghệ. Đứng đầu là tư duy hệ thống, đạt 8,33/10 điểm, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn về những nhân sự có khả năng nhìn vấn đề trong tổng thể: từ dữ liệu, quy trình, công nghệ, khách hàng đến rủi ro vận hành. Khi AI được tích hợp sâu vào sản phẩm và bộ máy doanh nghiệp, giá trị của nhân sự không còn nằm ở việc xử lý từng đầu việc đơn lẻ, mà ở khả năng hiểu mối liên kết giữa các bộ phận, phát hiện điểm nghẽn và thiết kế cách vận hành hiệu quả hơn. Tiếp theo, tư duy phản biện và khả năng học hỏi, thích ứng liên tục, cùng đạt 6,67/10 điểm.
Cần xây dựng một khung quản trị AI toàn diện
Để thích ứng, theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, 100% doanh nghiệp cho biết sẽ đào tạo và nâng cao kỹ năng AI cho nhân viên. Trọng tâm không chỉ là sử dụng công cụ, mà còn gồm tư duy dữ liệu, kiểm chứng đầu ra, bảo mật và đạo đức AI và cách tích hợp AI vào quy trình công việc cụ thể.
Cùng với đó là yêu cầu quản trị rủi ro bảo mật được 77,8% doanh nghiệp lựa chọn, trong khi 75% lo ngại hiện tượng AI tạo nội dung sai lệch. Vì vậy, cần xây dựng một khung quản trị AI toàn diện, bao gồm phân loại và quản lý dữ liệu, quy định rõ các công cụ AI được phép sử dụng, kiểm soát quyền truy cập, đánh giá chất lượng đầu ra, kiểm thử và giám sát hiện tượng hallucination, bảo vệ thông tin khách hàng, đồng thời thiết lập cơ chế phân định trách nhiệm rõ ràng khi xảy ra sự cố. Việc đánh giá mức độ tin cậy trong việc triển khai AI thông qua các khía cạnh như tính minh bạch, an toàn, khả năng kiểm soát và quản trị rủi ro là cốt lõi đặc biệt quan trọng.

Trong giai đoạn mới, AI không chỉ là một công cụ công nghệ. Đây đang trở thành động lực thúc đẩy ngành CNTT-VT Việt Nam tái định hình sản phẩm, nhân sự, mô hình kinh doanh và vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Diễm Hương