diendandoanhnghiep.vn

24h

Giảm giá điện, nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp

Nguyễn Giang

Giá điện giảm 2% được kỳ vọng giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí sản xuất, cải thiện hiệu quả kinh doanh và tạo thêm dư địa nâng cao năng lực cạnh tranh.

Từ ngày 1/11/2026, giá bán lẻ điện bình quân chính thức giảm 2%, xuống còn 2.159,9037 đồng/kWh, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng. Việc điều chỉnh được thực hiện trong bối cảnh chi phí đầu vào tiếp tục là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất, kinh doanh, qua đó tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp tiết giảm chi phí và ổn định hoạt động.

Đề xuất áp giá điện sinh hoạt theo giờ đặt ra yêu cầu tính toán thận trọng, bảo đảm mục tiêu tiết kiệm điện nhưng không làm gia tăng gánh nặng chi phí đối với người dân. Ảnh: Nguyễn Giang
Giá điện giảm 2% được kỳ vọng giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí sản xuất, cải thiện hiệu quả kinh doanh và tạo thêm dư địa nâng cao năng lực cạnh tranh. Ảnh: Nguyễn Giang

Theo thông báo của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), việc điều chỉnh được thực hiện sau khi đơn vị rà soát, tính toán và tiết giảm tối đa chi phí theo chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và các bộ, ngành liên quan. Mức giảm 2% được áp dụng đối với các nhóm khách hàng sử dụng điện từ ngày 1/11/2026.

Cùng với đó, Bộ Công Thương ban hành Quyết định số 2892/QĐ-BCT ngày 31/10/2026, quy định giá bán điện đối với các nhóm khách hàng sử dụng điện và các đơn vị bán lẻ điện, làm cơ sở áp dụng biểu giá mới.

Theo đánh giá của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), việc giảm giá bán lẻ điện 2% có thể làm chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giảm khoảng 0,08 điểm phần trăm. Đây là tác động đáng chú ý trong bối cảnh yêu cầu kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng những tháng cuối năm.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp, điện là yếu tố đầu vào quan trọng, đặc biệt trong các ngành sản xuất công nghiệp. Từ vận hành máy móc, dây chuyền sản xuất đến bảo quản, kho bãi và nhiều công đoạn khác, chi phí điện đều ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến giá thành sản phẩm.

Khi giá điện giảm, doanh nghiệp có thêm điều kiện tiết giảm chi phí, cải thiện biên lợi nhuận hoặc duy trì giá bán để tăng khả năng cạnh tranh. Tác động này càng có ý nghĩa đối với những đơn vị sử dụng lượng điện lớn, trong khi thị trường tiêu thụ và sức mua vẫn còn nhiều thách thức.

Theo ước tính của ông Nguyễn Tiến Thỏa, Chủ tịch Hội Thẩm định giá Việt Nam, việc giảm giá điện 2% có thể góp phần làm giá thành sản xuất thép giảm khoảng 0,12%, xi măng giảm khoảng 0,3% và dệt may giảm khoảng 0,23%.

Những con số này cho thấy, dù mức giảm giá điện không lớn, chính sách vẫn có thể tạo ra tác động tích cực đối với một số ngành sản xuất. Với doanh nghiệp có quy mô tiêu thụ điện lớn, khoản chi phí tiết kiệm được có thể trở thành nguồn lực bổ sung để duy trì hoạt động, đầu tư công nghệ hoặc nâng cao hiệu quả sản xuất.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa mức giảm giá điện và mức giảm giá thành sản phẩm. Điện chỉ là một trong nhiều yếu tố cấu thành chi phí sản xuất, bên cạnh nguyên vật liệu, nhân công, vận chuyển, lãi vay và các khoản chi phí quản lý. Vì vậy, giá điện giảm 2% không đồng nghĩa giá thành sản phẩm cũng giảm tương ứng.

Mức độ hưởng lợi còn phụ thuộc vào đặc thù ngành nghề, tỷ trọng chi phí điện trong tổng chi phí và cơ cấu sử dụng điện của từng doanh nghiệp. Những đơn vị tiêu thụ nhiều điện có thể hưởng lợi rõ nét hơn, trong khi tác động đối với doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí điện thấp sẽ hạn chế hơn.

Tương tự, việc giảm giá điện cũng chưa thể lập tức chuyển thành giảm giá bán hàng hóa, dịch vụ. Khả năng điều chỉnh giá còn phụ thuộc vào sức mua, mức độ cạnh tranh, các hợp đồng đã ký kết và chiến lược kinh doanh của từng đơn vị.

Dù vậy, trong điều kiện chi phí đầu vào còn nhiều biến động, việc tiết giảm được một khoản chi phí vẫn có ý nghĩa thiết thực. Doanh nghiệp có thêm dư địa duy trì lợi nhuận, ổn định giá bán hoặc tái đầu tư để nâng cao năng suất.

Song, nếu chỉ nhìn nhận chính sách giảm giá điện ở lợi ích tiết kiệm chi phí trước mắt thì chưa phản ánh đầy đủ yêu cầu đặt ra đối với môi trường sản xuất, kinh doanh.

Đối với doanh nghiệp, giá điện hợp lý là điều kiện quan trọng, nhưng nguồn cung ổn định và chất lượng điện năng cũng có ý nghĩa không kém. Một dây chuyền sản xuất bị gián đoạn do mất điện có thể phát sinh chi phí khởi động lại, hao hụt nguyên vật liệu, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng.

Đặc biệt, với những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, việc bảo đảm tiến độ và chất lượng sản phẩm là yêu cầu nghiêm ngặt. Những gián đoạn trong cung ứng điện có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với khoản chi phí tiết kiệm được từ một lần giảm giá. Bởi vậy, cùng với chính sách giá, việc bảo đảm cung ứng điện an toàn, liên tục và đáp ứng nhu cầu phát triển sản xuất cần được đặt ở vị trí trọng tâm.

Một vấn đề khác được doanh nghiệp quan tâm là khả năng dự báo chi phí điện. Đối với các dự án đầu tư có vòng đời nhiều năm, biến động giá điện có thể ảnh hưởng đến phương án tài chính, giá thành sản phẩm và hiệu quả đầu tư.

Do đó, cơ chế điều chỉnh giá minh bạch, có căn cứ rõ ràng và được thông tin kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, kinh doanh, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Ở chiều ngược lại, chính sách giá điện cũng phải tính đến yêu cầu bảo đảm nguồn lực cho ngành điện. Nhu cầu điện phục vụ phát triển kinh tế ngày càng lớn, trong khi việc đầu tư nguồn và lưới điện đòi hỏi nguồn vốn đáng kể. Vì vậy, hỗ trợ giảm chi phí cho doanh nghiệp cần được thực hiện hài hòa với mục tiêu phát triển hệ thống điện an toàn, hiệu quả và bền vững.

Nguyễn Giang