diendandoanhnghiep.vn

Kinh tế thế giới

Ngành thời trang ASEAN trước cuộc chơi mới

Cẩm Anh

Theo nhiều chuyên gia, các doanh nghiệp thời trang ASEAN không thể tiếp tục dựa vào mô hình sản xuất nhanh, mở rộng quy mô và cạnh tranh bằng giá như trước.

Lĩnh vực thời trang cũng đang dần được mở rộng ở thị trường Halal.
Các doanh nghiệp thời trang ASEAN cần chủ động nâng cao hiểu biết về phát triển bền vững để biến nó thành một năng lực kinh doanh thiết yếu. Ảnh minh họa: Quốc Tuấn.

Trong nhiều thập kỷ qua, ngành thời trang ASEAN phát triển dựa trên một nguyên tắc cơ bản: sản xuất nhanh, mở rộng quy mô và cạnh tranh bằng giá. Chiến lược này đã góp phần xây dựng ngành dệt may và thời trang trong khu vực, với giá trị thị trường dự kiến vượt 50 tỷ USD.

Cuộc chơi thay đổi

Tuy nhiên, cuộc chơi đang thay đổi hoàn toàn. Từ năm 2027, các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ sẽ áp dụng quy định bắt buộc công bố thông tin về phát thải trong chuỗi cung ứng. Trong khi đó, từ năm 2028, các thương hiệu tại Liên minh châu Âu (EU) sẽ phải tuân thủ những yêu cầu nghiêm ngặt hơn về thẩm định trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

Các nhà cung cấp và nhà sản xuất không đáp ứng được những tiêu chuẩn này, hoặc không có đủ dữ liệu để chứng minh mức độ tuân thủ, sẽ sớm đứng trước nguy cơ bị loại khỏi thị trường thương mại toàn cầu.

Tiêu thụ nước cũng là một điểm đáng lo ngại. Không doanh nghiệp nào trong số các nhà sản xuất được khảo sát cho biết họ đang đo lường lượng nước tiêu thụ hoặc có kế hoạch bắt đầu theo dõi chỉ số này.

Trên thực tế, ngành thời trang chỉ là lĩnh vực đầu tiên phát đi tín hiệu cảnh báo. Từ điện tử, nông sản - thực phẩm đến ô tô, những yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cho thấy không ngành hàng xuất khẩu nào của ASEAN có thể đứng ngoài xu hướng minh bạch hóa.

Để thích ứng và phát triển trong bối cảnh các quy định mới ngày càng chặt chẽ, doanh nghiệp ASEAN cần chủ động nâng cao hiểu biết về phát triển bền vững để biến nó thành một năng lực kinh doanh thiết yếu.

Những nguyên tắc mới để phát triển

Nguyên tắc đầu tiên là bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu, thay vì đòi hỏi sự hoàn hảo ngay từ đầu. Theo Giám đốc điều hành Hội đồng Thời trang Singapore Zhang Ting - Ting, các doanh nghiệp cần tìm hiểu các hướng dẫn kiểm kê phát thải theo quy định pháp luật và những tiêu chuẩn được công nhận trong ngành dệt may.

Qua đó, họ có thể xác định những lĩnh vực cần ưu tiên và lựa chọn các mục tiêu ngắn hạn có tính khả thi, đồng thời sớm chứng minh được kết quả.

"Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng rằng phải đầu tư ngay vào các phần mềm kiểm kê carbon phức tạp và tốn kém. Tuy nhiên, họ hoàn toàn có thể bắt đầu bằng những chỉ số cơ bản, chẳng hạn theo dõi mức tiêu thụ năng lượng tại văn phòng hoặc lượng chất thải phát sinh tại nhà máy", bà Zhang cho biết; đồng thời nói thêm cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp từng bước xây dựng năng lực nội bộ trước khi xử lý những vấn đề phức tạp hơn, như lượng phát thải trong chuỗi cung ứng của các đối tác ở khâu sau.

Một số nước đã tận dụng các nền tảng chuyên biệt, như cơ sở dữ liệu Hệ thống đăng ký hệ số phát thải Singapore hoặc công cụ đánh giá mức độ sẵn sàng về phát triển bền vững cũng có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể những khó khăn ban đầu trong quá trình báo cáo phát thải.

Nguyên tắc thứ hai là tăng cường hợp tác. Theo bà Zhang, chuỗi cung ứng thời trang và dệt may có mối liên kết chặt chẽ, trong đó các quyết định thiết kế có thể quyết định tới 80% tác động môi trường của một sản phẩm.

Việc phối hợp với nhà cung cấp ngay từ những công đoạn đầu của quá trình sản xuất giúp thương hiệu hạn chế chất thải ngay từ khâu thiết kế, kéo dài vòng đời sản phẩm và duy trì việc sử dụng vật liệu trong chu trình sản xuất lâu hơn.

Một ví dụ điển hình là YKK, nhà sản xuất khóa kéo đã phát triển dòng sản phẩm Revive sử dụng khóa kéo làm từ chai nhựa tái chế. Thiết kế này cho phép người tiêu dùng dễ dàng thay thế con trượt khóa kéo bị hỏng từ phía đầu khóa, thay vì phải bỏ đi cả chiếc áo khoác vẫn còn sử dụng tốt.

Đây là minh chứng thực tế cho thấy sự hợp tác và tư duy thiết kế có tính toán có thể thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, đồng thời giúp người tiêu dùng kéo dài thời gian sử dụng quần áo.

Người tiêu dùng cũng là đối tác quan trọng ở khâu cuối của chuỗi cung ứng. Thông qua các chương trình thu hồi quần áo đã qua sử dụng hoặc hợp tác với các thợ may địa phương để cung cấp dịch vụ sửa chữa với chi phí hợp lý, các thương hiệu và nhà bán lẻ có thể khuyến khích khách hàng tiếp tục sử dụng sản phẩm lâu hơn.

Khi các giải pháp kinh tế tuần hoàn trở nên thuận tiện, người tiêu dùng sẽ chủ động hơn trong việc góp phần giảm thiểu chất thải.

Nguyên tắc cuối cùng là truyền thông trung thực và có cơ sở kiểm chứng. Những tuyên bố tiếp thị chung chung như “thân thiện với môi trường”, “xanh” hay “tiêu dùng có trách nhiệm” đang ngày càng bị cơ quan quản lý và người tiêu dùng giám sát chặt chẽ.

Dữ liệu của Hội đồng Thời trang Singapore (SFC) cũng cho thấy các tuyên bố về phát triển bền vững có căn cứ và được chứng minh bằng dữ liệu có thể trở thành lợi thế khác biệt cho doanh nghiệp Singapore khi xây dựng quan hệ đối tác và tiếp cận thị trường mới, cả trong nước lẫn ASEAN.

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng khắt khe, minh bạch thông tin và những cam kết dựa trên bằng chứng là yếu tố thiết yếu để xây dựng niềm tin và mở ra cơ hội kinh doanh. Doanh nghiệp cần công bố những thông tin cụ thể, chẳng hạn tỷ lệ vật liệu tái chế trong sản phẩm, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận được công nhận.

Sự trung thực là nền tảng. Đối tác và người tiêu dùng đánh giá cao những tiến bộ thực chất, dù chưa hoàn thiện, hơn là những cam kết hoàn hảo nhưng thiếu tính khả thi. Việc chứng minh những kết quả tích cực có thể đạt được trong ngắn hạn, đồng thời thẳng thắn thừa nhận những hạn chế còn tồn tại, sẽ giúp doanh nghiệp củng cố uy tín trên thị trường về lâu dài.

Nâng tầm vị thế thời trang ASEAN

Không một thương hiệu, nhà sản xuất hay nhà cung cấp nào có thể tự mình thực hiện toàn bộ chiến lược mới này. Quy mô phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) cùng sự phân mảnh của chuỗi cung ứng tại ASEAN đòi hỏi một cách tiếp cận thống nhất, với sự tham gia của toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp.

Bằng cách chuyển từ quan hệ mua bán đơn thuần giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp sang hợp tác cùng phát triển sản phẩm, đồng thời thay thế những tuyên bố tiếp thị mơ hồ bằng dữ liệu minh bạch, có thể kiểm toán và truy xuất nguồn gốc, ngành thời trang ASEAN có thể biến áp lực tuân thủ thành lợi thế thương mại bền vững.

Lựa chọn phía trước đã rõ ràng: thay vì chờ các thị trường toàn cầu quyết định tương lai, ASEAN cần chủ động khẳng định vị thế và tham gia định hình sự phát triển của ngành thời trang bền vững.

Cẩm Anh