diendandoanhnghiep.vn

Phân tích - Bình luận

Hàng nghìn tỷ USD vốn hóa "bốc hơi", Phố Wall phát tín hiệu gì?

Nam Trần

Đợt bán tháo làm "bốc hơi" 2.500 tỷ USD vốn hóa của nhóm Nasdaq 100 phản ánh những lo ngại ngày càng lớn về chi phí đầu tư, hiệu quả kinh doanh và triển vọng trí tuệ nhân tạo (AI).

Thị trường chứng khoán Mỹ vừa trải qua một trong những phiên giao dịch tồi tệ nhất kể từ cú sốc thuế quan tháng 4/2025. Ngày 5/11, chỉ số Nasdaq Composite giảm 5,52% xuống 24.315 điểm, chính thức bước vào vùng điều chỉnh khi mất gần 12% so với đỉnh thiết lập đầu tháng 10.

Chung khoan My
Chứng khoán Mỹ vừa có phiên giao dịch tồi tệ nhất kể từ cú sốc thuế quan tháng 4/2025 (Ảnh minh họa: Pexels)

S&P 500 giảm 4,36% xuống 7.353,73 điểm, trong khi Dow Jones mất hơn 1.800 điểm, tương đương 3,44%. Theo Reuters, riêng nhóm cổ phiếu thuộc chỉ số Nasdaq 100 đã mất khoảng 2.500 tỷ USD giá trị vốn hóa.

Đáng chú ý, tâm điểm bán tháo tập trung vào những doanh nghiệp từng hưởng lợi lớn nhất từ làn sóng đầu tư AI.

Chỉ số bán dẫn Philadelphia giảm hơn 12%. Nvidia mất 9,3%, trong khi AMD và Micron đều giảm khoảng 17%. Áp lực bán cũng lan sang các doanh nghiệp cung cấp hạ tầng điện toán, trung tâm dữ liệu và năng lượng.

Diễn biến này đặt ra câu hỏi về triển vọng của chu kỳ đầu tư AI, lĩnh vực từng đóng vai trò quan trọng trong đà tăng của thị trường chứng khoán Mỹ những năm gần đây.

Chi phí đầu tư AI trở thành mối lo

Một trong những yếu tố thúc đẩy làn sóng bán tháo chứng khoán Mỹ là kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ ở nước này, khi chiến thắng của đảng Dân chủ làm gia tăng lo ngại về khả năng siết chặt quản lý đối với các dự án trung tâm dữ liệu. Nhiều nhà đầu tư lo ngại các dự án hạ tầng AI có thể đối mặt với những yêu cầu khắt khe hơn về cấp phép, sử dụng điện, nước và tác động tới cộng đồng địa phương.

Vấn đề năng lượng đang trở thành một yếu tố quan trọng trong bài toán phát triển AI. Các trung tâm dữ liệu quy mô lớn đòi hỏi nguồn cung điện ổn định, trong khi việc mở rộng lưới điện và xây dựng hạ tầng cần nguồn vốn lớn cùng thời gian triển khai kéo dài. Điều này có thể làm tăng chi phí, kéo dài tiến độ đầu tư và ảnh hưởng tới nhu cầu đối với chip, máy chủ cùng các thiết bị liên quan.

Tuy nhiên, những lo ngại về chính sách mới chỉ là một phần nguyên nhân.

Trước đó, thị trường đã bắt đầu đặt câu hỏi về khả năng thu hồi vốn từ các khoản đầu tư AI khổng lồ. Nhiều tập đoàn công nghệ liên tục mở rộng chi tiêu cho trung tâm dữ liệu và năng lực điện toán, trong khi doanh thu và lợi nhuận trực tiếp từ AI vẫn cần thêm thời gian để chứng minh hiệu quả.

Ngày 30/10, một đợt bán tháo cổ phiếu công nghệ đã xóa hơn 1.000 tỷ USD vốn hóa, theo Cboe. Cổ phiếu Intel giảm gần 29% sau khi doanh nghiệp đưa ra triển vọng kinh doanh kém tích cực, phản ánh những khó khăn trong ngành bán dẫn.

Những diễn biến liên tiếp cho thấy nhà đầu tư đang đánh giá thận trọng hơn mối quan hệ giữa quy mô chi tiêu và hiệu quả kinh tế của công nghệ AI.

Thị trường đang định giá lại kỳ vọng

Có hai xu hướng đáng chú ý từ đợt điều chỉnh lần này. Thứ nhất là rủi ro tập trung của thị trường chứng khoán Mỹ. Trong những năm gần đây, một số tập đoàn công nghệ lớn đóng góp tỷ trọng đáng kể vào mức tăng của các chỉ số. Khi triển vọng nhóm doanh nghiệp này thay đổi, tác động có thể nhanh chóng lan sang toàn thị trường. Điều đó phần nào lý giải vì sao lực bán từ nhóm bán dẫn và hạ tầng AI đã mở rộng sang các ngành khác trong phiên 5/11.

Thứ hai, thị trường đang đòi hỏi những bằng chứng cụ thể hơn về hiệu quả đầu tư AI.

Trong giai đoạn tăng trưởng trước đây, kỳ vọng về nhu cầu điện toán và tiềm năng ứng dụng AI đã hỗ trợ mức định giá cao của nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi chi phí vốn, giá năng lượng và rủi ro chính sách gia tăng, nhà đầu tư có xu hướng xem xét kỹ hơn dòng tiền, lợi nhuận và thời gian hoàn vốn.

Sự thay đổi này có thể tạo ra phân hóa lớn giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị AI. Những công ty có năng lực tài chính vững, khách hàng ổn định và sản phẩm tạo doanh thu thực tế có thể có khả năng chống chịu tốt hơn các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay hoặc kỳ vọng tăng trưởng dài hạn.

Dù vậy, một phiên bán tháo mạnh chưa đủ để kết luận làn sóng đầu tư AI đã kết thúc.

Nhu cầu ứng dụng AI trong sản xuất, dịch vụ và quản trị doanh nghiệp vẫn là động lực phát triển công nghệ. Điều mà thị trường đang xem xét lại là tốc độ mở rộng đầu tư và mức định giá phù hợp với triển vọng lợi nhuận.

Đối với Việt Nam, tác động trước mắt chủ yếu đến từ tâm lý nhà đầu tư và biến động dòng vốn trên thị trường tài chính quốc tế.

Về cơ cấu, thị trường Việt Nam có tỷ trọng cổ phiếu công nghệ thấp hơn đáng kể so với Nasdaq. Tuy nhiên, biến động mạnh tại các thị trường lớn vẫn có thể ảnh hưởng tới khẩu vị rủi ro và quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư nước ngoài.

Ở góc độ kinh tế thực, tác động dài hạn phụ thuộc vào mức độ điều chỉnh chi tiêu AI trên toàn cầu.

Nếu các tập đoàn công nghệ trì hoãn mở rộng trung tâm dữ liệu hoặc giảm tốc đầu tư hạ tầng, nhu cầu đối với một số sản phẩm điện tử, linh kiện và thiết bị công nghệ có thể chịu ảnh hưởng. Đây là những lĩnh vực có liên quan tới chuỗi cung ứng sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp quốc tế tiếp tục tìm kiếm địa điểm đầu tư có chi phí cạnh tranh, nguồn điện ổn định và hạ tầng phù hợp, Việt Nam vẫn có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ.

Đợt điều chỉnh trên Phố Wall vì thế phản ánh một thay đổi đáng chú ý: thị trường đang chuyển từ kỳ vọng vào quy mô phát triển AI sang đánh giá hiệu quả kinh tế của các khoản đầu tư.

Xu hướng này có thể tiếp tục chi phối dòng vốn công nghệ toàn cầu, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao về năng lực hạ tầng, chi phí và hiệu quả đầu tư đối với những nền kinh tế muốn tham gia vào làn sóng AI.

Nam Trần