Tín dụng - Ngân hàng

Tái cấu trúc sâu từ nguồn vốn ngân hàng?

Lê Mỹ 10/05/2026 04:01

Dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN liệu sẽ gỡ bớt áp lực thanh khoản cho hệ thống, hay hướng đến tái cấu trúc sâu nguồn vốn ngân hàng theo cơ chế vận hành mới?

Việc Ngân hàng Nhà nước triển khai lấy ý kiến rộng rãi về Dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang mang đến nhiều kỳ vọng gỡ áp lực thanh khoản, tăng nguồn vốn ngân hàng, và theo nhiều cách hiểu khác nhau về các quy định.

Đề xuất nới tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (SFL) cũng giúp các NH có tỷ trọng cho vay bất động sản cao, hưởng lợi. (Ảnh minh họa: VPBank)
Nhiều ngân hàng tư nhân — bao gồm TPB, ACB, VIB, MBB, TCB, SeABank, Nam A Bank, STB và LPB — đã trong quá trình xây dựng công cụ đo lường LCR/NSFR và khung quản trị rủi ro thanh khoản theo Basel III trong vài năm gần đây. Tuy vậy, việc tuân thủ vẫn sẽ làm gia tăng chi phí. (Ảnh minh họa: VPBank)

Tác động ra sao với nguồn vốn ngân hàng?

Dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22 bổ sung các tỷ lệ theo Basel III như: LEV, LCR, NSFR; Đồng thời tăng quyền giám sát rủi ro của cơ quan Thanh tra.

Có những điểm thu hút lớn sự chú ý và các cách diễn giải như dự thảo chuyển từ chỉ tiêu “tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi” (LDR) sang “tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn” (CDR). Dự thảo vẫn quy định mức trần áp dụng 85% như Thông tư hiện hành.

Cùng với đó, Dự thảo mới xác định lại cách tính theo hướng tiền gửi không kỳ hạn tiếp tục không được tính vào huy động và 80% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước.

Từ góc nhìn chuyên môn, các chuyên gia SSI Research nhận định, nội dung chính của dự thảo Dự thảo xây dựng các cơ chế vận hành theo chuẩn Basel, bao gồm Tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (LEV) lần lượt dựa trên việc ngân hàng nắm giữ tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA) so với dòng tiền ra ròng trong 30 ngày tiếp theo, nguồn vốn ổn định sẵn có (ASF) so với nguồn vốn ổn định cần có (RSF), và Vốn cấp 1 so với Tổng trạng thái rủi ro.

Về bản chất, NSFR đo lường mức độ phù hợp cấu trúc giữa tính ổn định của nguồn vốn và tính lỏng (thanh khoản) của tài sản, thay vì chỉ dựa vào kỳ hạn trên hợp đồng, trong khi LCR phản ánh khả năng duy trì thanh khoản ngắn hạn của ngân hàng bằng cách so sánh các tài sản có tính thanh khoản thực sự với dòng tiền ra trong kịch bản căng thẳng. dự thảo đang chuyển trọng tâm quản lý thanh khoản từ các chỉ tiêu bảng cân đối sang đánh giá nhạy cảm hơn với rủi ro, tập trung vào chất lượng nguồn vốn, tính thanh khoản của tài sản và khả năng ổn định hệ thống.

Xét tổng thể, cách tiếp cận của dự thảo nhìn chung phù hợp với Basel, và không nới lỏng đáng kể so với thông lệ quốc tế. Thậm chí, NHNN vẫn giữ quyền áp dụng các giả định thanh khoản thận trọng hơn, đặc biệt trong các trường hợp chất lượng tài sản hoặc thanh khoản thị trường được đánh giá là chưa đủ vững. Tuy nhiên, trần CDR 85% là yếu tố bổ sung mang tính đặc thù trong nước. Trước khi LCR và NSFR chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2028, các ngân hàng chưa lựa chọn áp dụng sớm sẽ tiếp tục tuân thủ các quy định thanh khoản hiện hành theo Thông tư 22 (bao gồm tỷ lệ khả năng chi trả trong 30 ngày và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung dài hạn), đồng thời phải tuân thủ thêm yêu cầu CDR mới kể từ khi thông tư sửa đổi có hiệu lực, trừ khi phiên bản cuối cùng của dự thảo đưa ra lộ trình chuyển tiếp CDR cụ thể.

Chứng khoán ACBS cũng đánh giá việc sửa đổi cách tính tỷ lệ LDR thành tỷ lệ CDR, theo hướng thắt chặt hơn so với quy định cũ và khuyến khích các ngân hàng sớm áp dụng theo chuẩn mực quốc tế. Ước tính cho thấy CDR của một số ngân hàng sẽ cao hơn tỷ lệ quy định 85%. Tuy nhiên, do các ngân hàng được lựa chọn giữa việc áp dụng các tỷ lệ tiêu chuẩn (CDR) hay các tỷ lệ theo Basel III, nên chuyên gia cho rằng, tác động của dự thảo sửa đổi tới tình hình thanh khoản và khả năng tăng trưởng tín dụng của ngành ngân hàng sẽ không đáng kể.

Theo NHNN cho biết, việc thay thế tỷ lệ LDR bằng tỷ lệ CDR để đảm bảo "phản ánh đúng bản chất", cũng như đảm bảo tính hiệu quả trong quản lý.

Hiện một số ngân hàng nhóm Tier 2 có tỷ lệ CDR cao hơn hẳn so với tỷ lệ LDR cũ (VPB, VIB, MBB, CTG, BID, STB, NAB…). Ngoài ra, ở một số ngân hàng, không có sự chênh lệch lớn giữa 2 cách tính (ACB, VCB, HDB, TCB, OCB…).

Mặc dù vậy, các ngân hàng sẽ được miễn tuân thủ tỷ lệ CDR cũng như tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn nếu đáp ứng sớm yêu cầu tỷ lệ LCR và NSFR ở mức 100%.

Nhóm nào hưởng lợi?

Với việc Dự thảo xây dựng các cơ chế vận hành theo chuẩn Basel, những ngân hàng đã chuẩn bị và đáp ứng được các chuẩn mực của Basel III, sẽ có lợi thế.

Ước tính tỷ lệ CDR của hầu hết các ngân hàng sẽ tăng lên và có thể vượt mức trần quy định 85% trong trường hợp các ngân hàng không thay đổi cấu trúc nguồn vốn.
Ước tính tỷ lệ CDR của hầu hết các ngân hàng sẽ tăng lên và có thể vượt mức trần quy định 85% trong trường hợp các ngân hàng không thay đổi cấu trúc nguồn vốn.

SSI phân tích, kinh nghiệm trong khu vực cho thấy việc quản trị rủi ro thanh khoản theo Basel III có thể triển khai hiệu quả nếu được thực hiện theo lộ trình. Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Ấn Độ đều áp dụng LCR/NSFR theo từng giai đoạn trong nhiều năm, giúp các ngân hàng có thời gian xây dựng bộ đệm HQLA, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn, chuyển dịch sang tiền gửi bán lẻ/tiền gửi có kỳ hạn ổn định hơn và tối ưu hóa tài sản có trọng số rủi ro (RWA).

Trung Quốc là tiền lệ gần nhất đối với Việt Nam: trong quá trình xây dựng các chỉ tiêu thanh khoản theo Basel giai đoạn 2014–2017, trần LDR 75% đã được bãi bỏ vào năm 2015.

Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng tư nhân — bao gồm TPB, ACB, VIB, MBB, VPB, TCB, SeABank, Nam A Bank, STB và LPB — đã và đang trong quá trình xây dựng công cụ đo lường LCR/NSFR và khung quản trị rủi ro thanh khoản theo Basel III trong những năm gần đây, cho thấy đã có sự chuẩn bị nhất định. Dù vậy, theo các nhà phân tích, chi phí tuân thủ dự kiến vẫn sẽ tăng, khi các ngân hàng có thể phải nắm giữ nhiều HQLA lợi suất thấp hơn, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn và đầu tư thêm cho quản trị - nguồn vốn (ALM) và hạ tầng dữ liệu.

Tuy nhiên, thách thức của Việt Nam không nằm ở Basel III, mà ở trần CDR 85% được đề xuất trong giai đoạn chuyển tiếp. Khung LCR/NSFR/LEV nhìn chung phù hợp với Basel và hợp lý, với lộ trình áp dụng theo giai đoạn cho phép các ngân hàng điều chỉnh bảng cân đối mà không gây cú sốc thanh khoản tức thời. Tuy nhiên, các ngân hàng áp dụng LCR/NSFR theo lộ trình vẫn không tự động được miễn áp dụng CDR; việc miễn trừ chỉ có hiệu lực khi cả LCR và NSFR đạt 100%, và NHNN vẫn có thể yêu cầu tuân thủ CDR vì mục đích giám sát. Điều này theo SSI, tạo ra rủi ro ràng buộc kép: các chỉ tiêu thanh khoản nhạy cảm với rủi ro theo Basel cùng với trần CDR cố định được tính dựa trên tỷ lệ bảng cân đối. Nói cách khác, CDR có rủi ro trở thành lớp rào cản bao phủ các thước đo thanh khoản vốn đã tính toán dựa trên các mức độ rủi ro khác nhau.

Mặc dù CDR có phạm vi rộng hơn so với LDR thuần do được trừ vốn chủ sở hữu ở tử số và 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào mẫu số, lợi ích ở cấp độ toàn ngành là hạn chế.

Ước tính sơ bộ của SSI cho thấy dư địa tăng từ tiền gửi Kho bạc chỉ khoảng 0,6% dư nợ tín dụng ở cấp hệ thống. Tác động sẽ rõ nét hơn đối với nhóm NHTMNN, nơi tiền gửi Kho bạc tập trung nhiều và có thể tương đương ~7–10% dư nợ, qua đó làm mẫu số tăng thêm khoảng 1,4–2,0% sau khi áp dụng tỷ lệ 20%. Ngược lại, việc loại trừ nguồn vốn liên ngân hàng và chứng chỉ tiền gửi/trái phiếu do ngân hàng nắm giữ có thể tạo áp lực cho các ngân hàng phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng để quản lý thanh khoản.

Như vậy phải nhấn mạnh thêm rằng, thay cho cách hiểu Dự thảo mới xác định lại cách tính theo hướng tiền gửi không kỳ hạn tiếp tục không được tính vào huy động và 80% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước là có lợi cho nhóm Big 4 trước nay vẫn được hưởng lợi từ tiền gửi Kho bạc Nhà nước, quy định mới và lợi ích mới dự kiến đã khác.

Theo đó, nếu không có giai đoạn chuyển tiếp, CDR có thể trở thành ràng buộc bảng cân đối mang tính quyết định đối với các ngân hàng tăng trưởng cao, đặc biệt là những ngân hàng có CDR vượt 85%.

Thêm áp lực với nhóm nào?

"Chúng tôi kỳ vọng ý kiến phản hồi của ngành sẽ tập trung vào lộ trình chuyển tiếp rõ ràng hơn hoặc cơ chế giám sát linh hoạt, và cho rằng các nội dung này sẽ được phản ánh trong bản thông tư cuối cùng. Việc áp dụng ngay lập tức sẽ buộc các ngân hàng có CDR cao cạnh tranh quyết liệt để huy động vốn Thị trường 1, làm chậm tăng trưởng tín dụng hoặc phát hành thêm chứng chỉ tiền gửi /trái phiếu dài hạn, qua đó gia tăng chi phí vốn và gây áp lực lên NIM. Đồng thời, điều này sẽ siết chặt thêm bối cảnh thanh khoản vốn đã căng thẳng và ngân hàng ngày càng phụ thuộc vào CDs, hỗ trợ từ NHNN và vốn vay nước ngoài để bù đắp khoảng trống vốn Thị trường".

Nhóm NHTMNN có thể hưởng lợi từ việc tính tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào CDR và ngân hàng có vốn dày có thể giảm áp lực khi tính dư nợ tín dụng ở tử số. Đối với Basel III, dù các ngân hàng lớn có thể đã đáp ứng NSFR > 100%, việc đạt LCR 100% theo quan điểm của chúng tôi là thách thức hơn, do yêu cầu HQLA và giả định dòng tiền rút ra cao hơn đối với tiền gửi doanh nghiệp, liên ngân hàng và tiền gửi Kho bạc ngắn hạn. Điều này có thể gây bất lợi cho các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào các nguồn vốn này, chuyên gia SSI cho biết.

Theo dữ liệu thị trường thời gian qua, ngoài vốn huy động qua thị trường 1, cơ cấu của các ngân hàng một phần gắn với kênh bổ sung như vay mượn trên liên ngân hàng, vay qua OMO (thị trường mở), cầm cố giấy tờ có giá hoặc tiếp cận hỗ trợ thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước. Khi chênh lệch giữa huy động và dư nợ ngày càng lớn, sự dịch chuyển nguồn vốn từ các kênh bổ sung này càng quan trọng và các ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn liên ngân hàng.

Dữ liệu WiGroup cho thấy việc tiếp cận vay mượn trên thị trường liên ngân hàng để xử lý nhu cầu thanh khoản cao khi tăng trưởng tín dụng cao của một số ngân hàng như SeABank, MSB, PGBank, ABBank hay Nam A Bank khá cao.

Trong nhiều trường hợp, một số ngân hàng nhỏ gặp khó khăn trong việc tăng trưởng tiền gửi do cạnh tranh huy động ngày càng gay gắt, phải tăng sử dụng nguồn vay liên ngân hàng ngắn hạn để hỗ trợ tăng trưởng cho vay.

Do đó, áp lực với các ngân hàng nhỏ trước cách tính mới sẽ càng lớn. Trong khi, về lý thuyết, các ngân hàng có LDR thuần > 100% nhưng tuân thủ LCR/NSFR > 100% sẽ hưởng lợi từ việc áp dụng Basel III sớm.

Tuy nhiên, trên thực tế, theo SSI Reseach, việc phê duyệt của NHNN vẫn chưa chắc chắn và số ngân hàng đủ điều kiện có thể khá hạn chế (ví dụ: TCB, VPB, TPB). Vì vậy, chuyên gia cho rằng trong giai đoạn hiện tại, trọng tâm vẫn nằm ở lộ trình chuyển tiếp đối với CDR, cần tiếp tục theo dõi diễn biến chính sách cho đến khi có Thông tư chính thức được ban hành.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Tái cấu trúc sâu từ nguồn vốn ngân hàng?
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO