Làn sóng FDI thế hệ mới đang mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt thay đổi vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thay vì chỉ đảm nhận các khâu gia công với giá trị gia tăng thấp, doanh nghiệp cần từng bước tham gia sâu hơn vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm, thiết kế, công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng.

Để làm rõ hơn vấn đề này trong doanh nghiệp ngành gỗ, Doanh Nhân đã có cuộc trao đổi với ông Đặng Quốc Hùng – Tổng Giám đốc Công ty CP Triển lãm VIFA Liên Minh.
- Ông đánh giá như thế nào về quá trình chuyển đổi từ gia công sang sáng tạo sản phẩm riêng của các doanh nghiệp ngành gỗ trong thời gian qua?
Ngành đồ gỗ Việt Nam có lịch sử lâu đời, nhưng việc tiếp cận sản xuất đồ gỗ hiện đại mới chỉ diễn ra khoảng hơn 30 năm qua. Ở giai đoạn đầu, với năng lực, công nghệ và máy móc còn hạn chế, gia công là con đường phù hợp nhất. Khi đó, việc tiếp cận các đơn hàng từ các doanh nghiệp nước ngoài (đặc biệt là Đài Loan, sau đó là Châu Âu) đã tạo ra thói quen sản xuất. Gia công khá đơn giản, đối tác giao mẫu mã, công nghệ, thậm chí cả máy móc, giúp doanh nghiệp không phải lo về thị trường tiêu thụ.
Tuy nhiên, hiện nay năng lực và công nghệ của Việt Nam đã đạt chuẩn quốc tế. Trong bối cảnh biến động thị trường phức tạp, gia công bộc lộ sự lệ thuộc lớn. Nếu đối tác gặp rắc rối, doanh nghiệp gia công lập tức bị ảnh hưởng. Hàng hóa sản xuất ra mang bản quyền của khách nên khi họ hoãn giao hàng, doanh nghiệp đành chấp nhận tình trạng tồn kho mà không thể bán cho ai khác. Chính thực tế đó buộc các doanh nghiệp phải ý thức rõ hơn về việc tự chủ sản phẩm để đa dạng hóa thị trường và làm chủ sản xuất.
- Vậy đâu là những áp lực chính thúc đẩy doanh nghiệp phải dịch chuyển từ gia công sang đổi mới sáng tạo, thưa ông?
Tôi cho rằng, có 4 yếu tố cốt lõi bắt buộc doanh nghiệp phải thay đổi từ gia công sang đổi mới sáng tạo: Thứ nhất, ưu thế lao động giá rẻ của Việt Nam đang mất dần, chi phí mặt bằng, nhân công và các chi phí liên quan hiện thuộc nhóm cao trong khu vực Đông Nam Á. Các nhà mua hàng gia công sẵn sàng chuyển sang các quốc gia có chi phí rẻ hơn như các nước khác.
Thứ hai, tự động hóa và công nghệ với máy móc hiện đại giúp các doanh nghiệp khắc phục rào cản kỹ thuật, thiết kế và không quá lệ thuộc vào đội ngũ thiết kế lành nghề.
Thứ ba, xung đột và chiến tranh cục bộ tại nhiều khu vực khiến chuỗi cung ứng đứt gãy. Những doanh nghiệp thuần gia công rơi vào thế hoàn toàn bị động khi khách hàng ngưng nhận hàng.
Thứ tư, chi phí sinh hoạt và vận hành tăng cao khiến biên lợi nhuận gia công không còn đủ duy trì bộ máy. Nếu nâng giá gia công, khách hàng sẽ chuyển sang đơn vị khác; nếu giữ giá thấp, doanh nghiệp không thể tồn tại.

- Hiện nay, tỷ trọng giữa gia công và tự thiết kế trong doanh thu của các doanh nghiệp ngành gỗ Việt Nam đang ở mức nào?
Tỷ trọng này giữa các nhóm doanh nghiệp có sự khác biệt rất lớn. Khả năng tự chủ thiết kế và phát triển sản phẩm hiện chủ yếu nằm ở các doanh nghiệp FDI nhờ họ có nhiều kinh nghiệm, am hiểu thói quen tiêu dùng toàn cầu và có đội ngũ thiết kế sẵn.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, dù có một số ít đơn vị cá biệt đạt tỷ trọng tự thiết kế lên tới 70% – 80%. Tuy nhiên, tính bình quân toàn ngành con số này mới chỉ dao động khoảng từ 5% – 10%. Phần lớn doanh thu của các doanh nghiệp vẫn phụ thuộc nhiều vào gia công.
- Những khó khăn lớn nhất mà doanh nghiệp Việt Nam gặp phải khi bước sang con đường tự tạo thương hiệu riêng là gì, thưa ông?
Việc tạo ra sản phẩm đã khó, nhưng biến sản phẩm đó thành "hàng hóa" bán được trên thị trường còn khó hơn nhiều. Doanh nghiệp đang đối mặt với các 4 rào cản lớn: Một là, khó khăn về nguồn nhân lực thiết kế. Đội ngũ thiết kế giỏi trong nước không nhiều và phần lớn đã bị các doanh nghiệp FDI thu hút nhờ mức thu nhập tốt hơn.
Hai là, khó khăn về nguồn vốn và hạ tầng. Việc tự động hóa hay đầu tư máy móc hiện đại đòi hỏi dòng vốn lớn, trong khi nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ lực tài chính.
Ba là, thói quen và văn hóa tiêu dùng. Mỗi thị trường có văn hóa riêng và thiết kế không thể chỉ dựa vào cảm quan cá nhân mà phải hiểu thực tế nhu cầu người tiêu dùng thị trường của từng địa phương.
Bốn là, khó khăn về kênh tiếp cận khách hàng. Khi gia công doanh nghiệp chỉ cần làm theo mẫu và giao hàng, còn làm hàng riêng phải tìm được nhà phân phối và chinh phục người tiêu dùng cuối cùng. Một đơn hàng mới có thể mất tới 6 tháng đàm phán và trải qua nhiều thời gian thử nghiệm đến người tiêu dùng.
- Theo ông, các doanh nghiệp nên cân bằng ra sao giữa nguồn thu ngắn hạn từ gia công và việc đầu tư dài hạn vào thiết kế sáng tạo?
Chiến lược hợp lý nhất là thực hiện phương châm "lấy ngắn nuôi dài": Tận dụng nguồn thu và thặng dư từ các hợp đồng gia công hiện có; trích lập quỹ phát triển kinh doanh để đầu tư cho bộ phận R&D, đào tạo nhân tài và nghiên cứu phát triển sản phẩm mới; tích cực tham gia các hội chợ triển lãm thương mại tầm cỡ quốc tế trong nước. Quan trọng nhất, mỗi doanh nghiệp cần đánh giá đúng "sức khỏe" và năng lực của mình để xây dựng lộ trình phù hợp, tránh tâm lý mặc cảm với gia công hoặc chạy theo phong trào khi chưa đủ lực.
- Trân trọng cảm ơn ông!