Việc khởi nghiệp vào hệ thống giáo dục nhằm hướng tới hình thành thế hệ doanh nhân trẻ có năng lực đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và từng bước tham gia thị trường trong nước, quốc tế.

Thủ tướng Chính phủ vừa phê duyệt Chương trình “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp giai đoạn 2026-2035”, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận giáo dục khởi nghiệp ở Việt Nam. Lần đầu tiên, khởi nghiệp không chỉ dừng ở các cuộc thi ý tưởng mà được thiết kế thành chương trình quy mô quốc gia, có mục tiêu định lượng, lộ trình và cơ chế triển khai cụ thể.
Chương trình được xây dựng trên nền tảng các khung pháp lý hiện hành như Luật Giáo dục đại học, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Luật Giáo dục và các nghị quyết chiến lược của Bộ Chính trị gồm Nghị quyết 41-NQ/TW, Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 71-NQ/TW, Nghị quyết 68-NQ/TW. Sự đồng bộ này cho thấy định hướng đưa giáo dục khởi nghiệp trở thành một cấu phần trong chiến lược phát triển kinh tế tư nhân và đổi mới sáng tạo quốc gia.
Theo mục tiêu đặt ra, giai đoạn 2026-2030, ít nhất 85% sinh viên được trang bị kiến thức và kỹ năng khởi nghiệp trước khi tốt nghiệp. Tỷ lệ sinh viên khởi nghiệp phấn đấu đạt tối thiểu 50 người trên 10.000 sinh viên mỗi năm; với các cơ sở đào tạo trọng điểm, con số này có thể đạt 100 người trên 10.000 sinh viên. Mỗi năm, tối thiểu 40 dự án của học sinh, sinh viên được kết nối đầu tư hoặc hỗ trợ vốn.
Đáng chú ý, nội dung giáo dục khởi nghiệp cũng được đưa vào bậc phổ thông với tối thiểu 35 tiết/năm học. Đây được xem là bước đi nhằm hình thành tư duy kinh doanh, đổi mới sáng tạo từ sớm, thay vì chỉ tiếp cận khi bước vào đại học.
Không chỉ đặt mục tiêu về số lượng, chương trình còn yêu cầu các cơ sở giáo dục xây dựng chuẩn năng lực khởi nghiệp, phát triển đội ngũ giảng viên, cố vấn và chuyên gia ươm tạo. Các trường đại học, cao đẳng phải ban hành quy chế hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp, cơ chế quản lý sở hữu trí tuệ, phân chia lợi ích khi thương mại hóa sản phẩm nghiên cứu.
Một điểm mới là việc thí điểm mô hình “doanh nghiệp trong trường học” và startup spin-off từ các nhóm nghiên cứu. Cơ chế sandbox cũng được xem xét áp dụng để tạo không gian thử nghiệm cho các dự án công nghệ, qua đó rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường.
Về hạ tầng, chương trình đặt mục tiêu phát triển tối thiểu 40 phòng thí nghiệm chế tạo nhanh (FabLab) trên toàn quốc, đồng thời xây dựng nền tảng số kết nối hệ sinh thái khởi nghiệp học sinh, sinh viên. Các quỹ hỗ trợ và quỹ đầu tư khởi nghiệp nội bộ trong trường học sẽ được nghiên cứu thành lập, nhằm tạo nguồn lực tài chính bước đầu cho các dự án tiềm năng.
Nguồn kinh phí thực hiện đến từ ngân sách nhà nước, nguồn xã hội hóa, Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các nguồn tài trợ hợp pháp khác. Cách tiếp cận này thể hiện xu hướng chuyển từ hỗ trợ hành chính sang cơ chế đầu tư có tính thị trường.
Trong cấu trúc triển khai, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam được giao vai trò kết nối giữa nhà trường và cộng đồng doanh nghiệp. Tổ chức này sẽ phối hợp tuyên truyền chính sách, thúc đẩy doanh nghiệp tham gia đào tạo, cố vấn, đầu tư và hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm của sinh viên. Đồng thời, các hoạt động xúc tiến đầu tư, kết nối quốc tế cho startup trẻ cũng sẽ được tăng cường.
Theo giới chuyên gia nhận định, nếu được triển khai đồng bộ, chương trình sẽ góp phần tạo nguồn doanh nhân trẻ có nền tảng bài bản, hiểu thị trường và có khả năng ứng dụng công nghệ. Đây không chỉ là chính sách của ngành giáo dục mà còn là bước chuẩn bị nguồn nhân lực cho chiến lược phát triển kinh tế tư nhân, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong dài hạn.
Với lộ trình kéo dài đến năm 2035, chương trình được kỳ vọng tạo ra hệ sinh thái khởi nghiệp trong trường học theo hướng thực chất hơn, nơi ý tưởng có thể được ươm tạo, thử nghiệm và từng bước thương mại hóa, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.