Trong năm 2026, thương mại toàn cầu đang bước vào một kỷ nguyên mới được định hình bởi chuyển đổi số , tính bền vững và sự tái cấu trúc địa chính trị.
Các doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư đều đang thích ứng với sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng, các công nghệ mới nổi và áp lực môi trường đang định hình lại chuỗi cung ứng trên toàn thế giới.
Trong năm 2026, thương mại sẽ không còn chỉ được thúc đẩy bởi hiệu quả chi phí hay mở rộng thị trường mà bởi khả năng phục hồi, đổi mới và các thực tiễn đạo đức.
.jpg)
Một trong những chuyển dịch quan trọng nhất của thương mại toàn cầu là xu hướng khu vực hóa chuỗi cung ứng. Thay vì phụ thuộc chặt chẽ vào các trung tâm sản xuất ở xa, nhiều công ty đang xây dựng mạng lưới sản xuất gần hơn với các thị trường trọng điểm nhằm tăng tính linh hoạt và giảm thiểu rủi ro.
Xu hướng bản địa hóa này không chỉ giúp tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, mà còn hỗ trợ các hiệp định thương mại khu vực, cho phép doanh nghiệp phản ứng hiệu quả hơn trước những thay đổi về nhu cầu và quy định.

Công nghệ đang làm thay đổi cách thức thương mại được tiến hành, khiến các giao dịch xuyên biên giới trở nên nhanh hơn, thông minh hơn và minh bạch hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và phân tích dữ liệu lớn đang trở thành những công cụ then chốt giúp nâng cao hiệu quả thương mại và chất lượng ra quyết định.
Các mô hình dự báo dựa trên AI cho phép doanh nghiệp dự đoán biến động nhu cầu, quản lý tồn kho và tối ưu hóa logistics, trong khi blockchain tăng cường tính minh bạch và an toàn cho các giao dịch toàn cầu.
Các nền tảng thương mại điện tử cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ thương mại quốc tế khi giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tiếp cận thị trường toàn cầu. Thương mại số xuyên biên giới tăng trưởng nhanh, nhờ các sàn giao dịch trực tuyến, thanh toán số và hệ thống logistics dựa trên điện toán đám mây.
Trong năm 2026, thương mại số được kỳ vọng sẽ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong thương mại toàn cầu, cho phép doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng mà không cần phụ thuộc vào các khâu trung gian truyền thống.

Trước tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, doanh nghiệp bị yêu cầu chịu trách nhiệm về lượng phát thải carbon trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Chính phủ và các tổ chức quốc tế đang triển khai thuế carbon tại biên giới, các sáng kiến vận tải xanh và những yêu cầu tuân thủ môi trường, tác động trực tiếp đến cách thức sản xuất và vận chuyển hàng hóa.
Khái niệm “thương mại xanh” nhấn mạnh việc sử dụng năng lượng tái tạo, vật liệu bền vững và các hệ thống vận tải phát thải thấp trong sản xuất và logistics. Ngày càng nhiều doanh nghiệp hợp tác với các nhà cung cấp tuân thủ các nguyên tắc ESG (môi trường, xã hội và quản trị), đưa phát triển bền vững trở thành một phần cốt lõi trong mô hình kinh doanh thay vì chỉ là yếu tố phụ trợ.
Những sáng kiến này không chỉ giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn nâng cao uy tín thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn.
.jpg)
Cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các nền kinh tế lớn như Mỹ, Trung Quốc và Liên minh châu Âu đang dẫn tới sự hình thành các khối và liên minh thương mại mới. Các quốc gia tìm cách củng cố quan hệ kinh tế nhằm thúc đẩy ổn định và tăng trưởng chung.
Chẳng hạn, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đang mở rộng hợp tác thương mại trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Trong khi đó, các nước phương Tây tăng cường gắn kết với những nền kinh tế mới nổi tại châu Phi và Mỹ Latin để đa dạng hóa nguồn cung và tiếp cận các thị trường tiêu dùng mới.

Đổi mới tài chính đang đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa các dòng chảy thương mại, giúp đơn giản hóa giao dịch và nâng cao tính minh bạch. Các giải pháp fintech đang mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho SME, tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào thương mại quốc tế.
Hợp đồng thông minh dựa trên blockchain và tiền tệ số đang giúp đơn giản hóa thanh toán xuyên biên giới, giảm chi phí giao dịch và hạn chế rủi ro biến động tỷ giá. Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) được kỳ vọng sẽ được áp dụng rộng rãi hơn vào năm 2026, cung cấp một phương thức thanh toán quốc tế an toàn và hiệu quả mà không hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng truyền thống.
Khi các đổi mới này trưởng thành sẽ dân chủ hóa thương mại toàn cầu, cho phép các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh bình đẳng hơn với các tập đoàn lớn, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận tài chính và rút ngắn thời gian giao dịch.
.jpg)
Thị hiếu người tiêu dùng cũng đang định hình lại các mô hình thương mại. Người mua ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất và mức độ phù hợp với các giá trị xã hội - môi trường.
Sự thay đổi này thúc đẩy thương mại lành mạnh, trong đó tính minh bạch, lao động công bằng và phát triển bền vững trở thành yếu tố cốt lõi trong quyết định mua sắm.
Những doanh nghiệp ưu tiên nguồn cung có đạo đức và trách nhiệm xã hội nhiều khả năng sẽ giành lợi thế cạnh tranh trong năm 2026. Các chương trình chứng nhận và công nghệ truy xuất nguồn gốc đang hỗ trợ doanh nghiệp xác minh chuỗi cung ứng, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn lao động và môi trường toàn cầu.
Khi người tiêu dùng tiếp tục đòi hỏi tính xác thực và trách nhiệm giải trình, thương mại có đạo đức sẽ trở thành đặc điểm định hình của các thương hiệu toàn cầu thành công.

Từ năm 1995 đến năm 2025, xuất khẩu hàng hóa Nam-Nam đã tăng từ khoảng 0,5 nghìn tỷ USD lên 6,8 nghìn tỷ USD. Ngày nay, 57% xuất khẩu của các nước đang phát triển sang các nền kinh tế đang phát triển khác, tăng từ 38% so với năm 1995.
Sự gia tăng này chủ yếu được thúc đẩy bởi chuỗi giá trị khu vực châu Á, đặc biệt là ở Đông và Đông Nam Á, nơi sản xuất công nghệ cao và trung bình chiếm ưu thế. Thương mại Nam-Nam cũng đang sâu sắc hơn ở những nơi khác với hơn một nửa xuất khẩu của châu Phi hiện sang các thị trường đang phát triển.
Khi tăng trưởng nhu cầu suy yếu ở các nền kinh tế phát triển, thương mại Nam-Nam có khả năng mở rộng hơn nữa. Tăng cường liên kết khu vực và liên khu vực - đặc biệt là giữa châu Phi và Mỹ Latinh - có thể thúc đẩy khả năng phục hồi trên các mạng lưới thương mại toàn cầu.

Các khoáng sản quan trọng đối mặt với sự biến động trong bối cảnh dư cung và rủi ro địa chính trị. Vào cuối năm 2025, giá các khoáng sản năng lượng sạch chủ chốt thấp hơn 18% đến 39% so với mức đỉnh của giai đoạn 2021-22, phản ánh tình trạng dư cung, nhu cầu về pin chậm hơn và sự thay đổi công nghệ làm giảm mức độ tiêu thụ.
Giá thấp hơn đã giảm bớt chi phí cho xe điện và năng lượng tái tạo, nhưng đang đè nặng lên đầu tư khi tăng trưởng đầu tư khai thác khoáng sản giảm xuống còn 5% vào năm 2024, giảm từ 14% vào năm 2023 và 30% vào năm 2022, và tài chính vẫn tập trung vào các dự án gần mỏ, với nhu cầu hạn chế đối với việc đầu tư mới.
Tuy nhiên, rủi ro nguồn cung vẫn còn. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đã được thắt chặt dẫn đến việc các quốc gia phản ứng bằng cách tích trữ và đạt được các thỏa thuận song phương, làm tăng nguy cơ chuỗi giá trị bị phân mảnh. An ninh tài nguyên sẽ vẫn là một vấn đề thương mại chiến lược vào năm 2026.

Các quy định thương mại có xu hướng thắt chặt hơn khi các chính sách quốc gia định hình lại hoạt động thương mại với các biện pháp hạn chế và can thiệp thương mại không công bằng đang gia tăng, các chính phủ sử dụng chính sách thương mại để theo đuổi các mục tiêu trong nước.
Kể từ năm 2020, khoảng 18.000 biện pháp thương mại phân biệt đối xử đã được đưa ra. Các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn vệ sinh hiện ảnh hưởng đến khoảng 2/3 thương mại thế giới.
Vào năm 2026, các biện pháp phi thuế quan trong thương mại toàn cầu dự kiến sẽ mở rộng hơn nữa để giải quyết các mục tiêu chính đáng, nhưng tác động của chúng sẽ giảm không đồng đều.

Một xu hướng được dự báo sẽ xuyên suốt năm 2026 là sự gia tăng mạnh mẽ của tư duy tự chủ chiến lược. Tại châu Á - Thái Bình Dương, các quốc gia đẩy mạnh đa dạng hóa chuỗi cung ứng, mở rộng thương mại nội khối, xây dựng các cơ chế thanh toán khu vực và tăng cường hợp tác an ninh linh hoạt.
ASEAN được dự báo sẽ tiếp tục tìm kiếm vai trò trung tâm thông qua các bước đi thực dụng, thay vì những tuyên bố mang tính hình thức.
Châu Âu cũng đứng trước một bước ngoặt tư duy. Việc phụ thuộc kéo dài vào bên ngoài về an ninh, năng lượng và công nghệ đã bộc lộ giới hạn, buộc EU phải theo đuổi tự chủ chiến lược như một điều kiện để không rơi vào thế bị động.
Tuy nhiên, bài toán đặt ra là làm sao cân bằng giữa tăng chi quốc phòng, duy trì tăng trưởng, kiểm soát thâm hụt ngân sách và theo đuổi các mục tiêu môi trường - những yêu cầu khó có thể đạt đồng thời trong ngắn hạn.