Phân tích - Bình luận

4 "ngã rẽ" của các ngân hàng trung ương lớn

Nam Trần 22/07/2026 03:32

Trước căng thẳng năng lượng mới từ Trung Đông, một số ngân hàng trung ương lớn đang đứng trước 4 hướng đi khác nhau trong nửa cuối năm 2026.

Trong phiên 20/7, giá dầu Brent có lúc vượt 90 USD/thùng trước khi thu hẹp đà tăng, lên mức cao nhất kể từ giữa tháng 6. Giá dầu bật tăng sau khi thỏa thuận ngừng bắn sụp đổ và Mỹ tiếp tục chiến dịch không kích Iran sang đêm thứ chín.

Lạm phát Mỹ bất ngờ hạ nhiệt khiến Fed cân nhắc khả năng tăng lãi suất trong thời gian tới (Ảnh minh họa)
Diễn biến mới từ Trung Đông có thể đảo lộn các tính toán lãi suất của các nền kinh tế lớn trong nửa cuối năm 2026 (Ảnh minh họa).

Diễn biến này làm suy yếu kỳ vọng lạm phát tiếp tục hạ nhanh, đồng thời đặt các ngân hàng trung ương trước lựa chọn khó hơn giữa kiểm soát giá cả và bảo vệ tăng trưởng.

Fed giữ lãi suất, đổi cách phát tín hiệu

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) chuẩn bị bước vào kỳ họp ngày 28 và 29/7. Cuộc họp không kèm dự báo kinh tế mới, nên thị trường sẽ tập trung vào tuyên bố chính sách và thông điệp của Chủ tịch Fed Kevin Warsh.

Ông Warsh nhậm chức từ tháng 5, thay ông Jerome Powell. Tại Diễn đàn Sintra ngày 1/7, ông thừa nhận giá cả đang chịu tác động, dù lạc quan hơn với khả năng trí tuệ nhân tạo tạo ra tác động giảm phát.

Trong phiên điều trần bán niên trước Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hạ viện ngày 14/7, ông tiếp tục khẳng định Fed không dung thứ cho lạm phát cao dai dẳng, đồng thời gọi lạm phát là một loại thuế đánh vào người dân Mỹ.

Tuy nhiên, ông Warsh nhiều lần từ chối phát tín hiệu cụ thể cho kỳ họp tháng 7. Cách truyền đạt thận trọng này cho thấy Fed muốn giữ quyền linh hoạt thay vì dẫn dắt thị trường theo một lộ trình có sẵn.

Biên bản kỳ họp ngày 16 và 17/6 cho thấy các thành viên nhất trí giữ nguyên lãi suất, đồng thời bỏ một số ngôn ngữ từng hàm ý Fed nghiêng về nới lỏng. Bộ dự báo tháng 6 cũng cho thấy rủi ro lạm phát tăng lên và triển vọng tăng trưởng suy yếu, dù mức độ chia rẽ trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang vẫn lớn.

Chỉ số giá tiêu dùng tháng 6 giảm còn 3,5% so với cùng kỳ, từ mức 4,2% trong tháng 5, chủ yếu do giá năng lượng giảm mạnh so với tháng trước. Nhưng sự đảo chiều của giá dầu sau khi giao tranh tái diễn khiến Fed khó có thể lấy một tháng lạm phát thấp là bằng chứng đủ chắc chắn để nới lỏng.

Phiên 20/7, chỉ số USD của Bloomberg có lúc tăng 0,8%, lên mức cao nhất kể từ đầu tháng 2. Giới giao dịch hoán đổi lãi suất cũng thu hẹp kỳ vọng về mức độ nới lỏng của Fed trong năm nay.

ECB tăng lãi suất trước khi có dữ liệu mới

Ngày 11/6, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) nâng cả ba lãi suất chủ chốt thêm 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất tiền gửi lên 2,25%. Đây là lần tăng đầu tiên kể từ năm 2023, khi giá năng lượng cao hơn làm gia tăng rủi ro lạm phát trung hạn.

Cuộc họp sắp tới ngày 23/7 sẽ cho thấy đây là một động thái đơn lẻ hay bước đầu của một chu kỳ thắt chặt mới. Do không có bộ dự báo chuyên môn mới, tín hiệu chính sách sẽ tập trung vào tuyên bố và cuộc họp báo.

Chủ tịch ECB Christine Lagarde đã bác bỏ cách gọi lần tăng lãi suất tháng 6 là một động thái “bảo hiểm”. Tại Sintra, bà nói: “Định hướng tương lai không nằm trong kế hoạch”. Thay vào đó, ECB sẽ cung cấp định hướng, tức giải thích cách ngân hàng đánh giá dữ liệu và ra quyết định, thay vì cam kết trước một lộ trình lãi suất.

Về rủi ro, bà Lagarde cho rằng nguy cơ lạm phát tăng và tăng trưởng giảm đã cân bằng hơn so với vài tuần trước. Thông điệp này cho thấy ECB chưa muốn tự ràng buộc vào một chu kỳ tăng liên tục.

Lạm phát khu vực đồng euro giảm từ 3,2% trong tháng 5 xuống 2,8% trong tháng 6. Tuy nhiên, dự báo mới của Eurosystem cho thấy lạm phát bình quân có thể ở mức 3% trong năm 2026, 2,3% năm 2027 và trở về 2% năm 2028. Giá năng lượng cao hơn là nguyên nhân chính khiến ECB nâng dự báo so với tháng 3.

Thị trường vẫn nghiêng về khả năng ECB tăng lãi suất thêm ít nhất một lần trong năm nay. UBS dự báo ngân hàng có thể nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản vào tháng 9, đưa lãi suất tiền gửi lên 2,5%, nhưng thừa nhận mức độ chắc chắn đã giảm sau những phát biểu thận trọng hơn từ một số thành viên Hội đồng Thống đốc.

Kinh tế Mỹ vừa chứng kiến mức lạm phát cao bên cạnh tỷ lệ tham gia lao động thấp (Ảnh minh họa: Pexels)
Bảo vệ thành quả tăng trưởng và chống lạm phát trở thành mục tiêu cốt lõi của nhiều nền kinh tế lớn trong năm nay (Ảnh minh họa: Pexels)

Nhật Bản tiếp tục bình thường hóa

Nhật Bản là nền kinh tế duy nhất trong nhóm đang bình thường hóa chính sách tiền tệ theo một hướng tương đối rõ ràng.

Ngày 16/6, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) nâng lãi suất chính sách thêm 25 điểm cơ bản lên khoảng 1%, mức cao nhất kể từ năm 1995.

Tuy nhiên, BOJ chưa cam kết một lộ trình tăng lãi suất cố định. Tuyên bố chính sách của BOJ cho biết ngân hàng sẽ tiếp tục đánh giá triển vọng kinh tế, giá cả và tác động của tình hình Trung Đông trước khi quyết định thời điểm cũng như tốc độ điều chỉnh tiếp theo đối với chính sách tiền tệ.

Một sức ép quan trọng đến từ tỷ giá. Đồng Yen giao dịch quanh mức 160 yen đổi một USD, làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu. Khi doanh nghiệp chuyển phần chi phí này vào giá bán, áp lực lạm phát trong nước có nguy cơ kéo dài.

Vì vậy, chính sách của BOJ vừa nhằm đưa lãi suất trở về trạng thái bình thường hơn, vừa hạn chế tác động của đồng yen yếu lên giá cả. Câu hỏi hiện nay không còn đơn thuần là BOJ có tăng tiếp hay không, mà là ngân hàng có thể tăng với tốc độ nào mà không làm suy yếu sản xuất và nhu cầu trong nước.

Trung Quốc giữ lãi suất, hỗ trợ có chọn lọc

Ngày 20/7, Trung Quốc giữ nguyên lãi suất cho vay cơ bản kỳ hạn 1 năm ở 3% và kỳ hạn 5 năm ở 3,5%. Đây là tháng thứ 14 liên tiếp hai mức lãi suất tham chiếu không thay đổi. Quyết định này được đưa ra sau khi GDP quý II tăng 4,3%, mức thấp nhất kể từ quý IV/2022.

Tăng trưởng chậm lại tạo cơ sở cho việc nới lỏng, nhưng cắt lãi suất vào lúc đồng USD mạnh lên có thể gây thêm áp lực mất giá đối với nhân dân tệ. Lãi suất thấp hơn cũng tiếp tục thu hẹp biên lãi ròng của hệ thống ngân hàng.

Thay vì giảm lãi suất diện rộng, Bắc Kinh đang dựa nhiều hơn vào các công cụ tín dụng có mục tiêu để đưa vốn vào sản xuất, công nghệ và những lĩnh vực được ưu tiên. Lãi suất repo nghịch đảo kỳ hạn 7 ngày, một công cụ quan trọng trong khung điều hành mới của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC), vẫn ở mức 1,4% kể từ đợt cắt tháng 5/2025.

Vì vậy, việc giữ nguyên lãi suất không đồng nghĩa với PBoC ngừng hỗ trợ nền kinh tế. Trung Quốc đang lựa chọn hình thức nới lỏng có chọn lọc, nhằm hỗ trợ tăng trưởng mà không tạo thêm sức ép lớn lên tỷ giá và lợi nhuận ngân hàng.

Không gian chính sách thu hẹp

Bốn hướng đi khác nhau dẫn tới một hệ quả chung: các ngân hàng trung ương khó bỏ qua cú sốc năng lượng với giả định tác động của nó sẽ nhanh chóng biến mất.

Fed giữ lãi suất nhưng thận trọng hơn với nới lỏng. ECB đã tăng lãi suất và để ngỏ khả năng hành động tiếp. BOJ tiếp tục bình thường hóa chính sách, còn PBoC giữ lãi suất tham chiếu nhưng hỗ trợ nền kinh tế bằng các công cụ có mục tiêu.

Trong bản cập nhật Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 7, Quỹ Tiền tệ Quốc tế giữ dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2026 ở mức 3%, đồng thời dự báo lạm phát toàn cầu tăng từ 4,1% năm 2025 lên 4,7% năm nay trước khi giảm xuống 3,9% vào năm 2027.

Dự báo này đã phản ánh mặt bằng giá năng lượng cao. Tuy nhiên, rủi ro vẫn nghiêng về phía bất lợi nếu xung đột Trung Đông kéo dài, nguồn cung bị gián đoạn mạnh hơn hoặc chi phí năng lượng tiếp tục lan sang giá hàng hóa và dịch vụ.

Việt Nam chịu sức ép qua tỷ giá

Với Việt Nam, tác động trực tiếp nhất là tỷ giá và chi phí nhập khẩu, thay vì quyết định lãi suất riêng lẻ của từng ngân hàng trung ương.

Sức ép đến từ đồng USD mạnh lên khi kỳ vọng Fed nới lỏng tiền tệ suy giảm. Cùng lúc, giá dầu và khí đốt cao hơn có thể làm tăng hóa đơn nhập khẩu năng lượng, chi phí vận tải và giá đầu vào của doanh nghiệp.

Ngày 20/7, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.252 VND/USD. Vietcombank và BIDV niêm yết giá bán USD ở mức 26.490 đồng, gần sát giới hạn trên của biên độ giao dịch.

Khoảng cách giữa tỷ giá trung tâm và giá bán USD tại ngân hàng cho thấy áp lực thị trường vẫn lớn, dù mức tham chiếu chỉ biến động nhẹ.

Ngân hàng Nhà nước vì thế phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và yêu cầu ổn định tỷ giá, lạm phát. Thanh khoản trong hệ thống có thể vẫn dồi dào, nhưng điều đó không tự động tạo ra dư địa giảm lãi suất.

Dư địa nới lỏng tiền tệ chưa hoàn toàn biến mất, nhưng đã thu hẹp đáng kể. Khoảng trống chính sách sẽ tiếp tục bị giới hạn nếu đồng USD duy trì sức mạnh và giá năng lượng neo ở vùng cao trong quý III.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
4 "ngã rẽ" của các ngân hàng trung ương lớn
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO