Việc UNESCO vinh danh di sản Đông Hồ và quần thể Yên Tử mở ra cơ hội đưa Bắc Ninh trở thành điểm đến văn hóa quốc tế, tạo động lực thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Sự kiện Bắc Ninh đồng thời đón nhận hai danh hiệu lớn từ UNESCO vừa là niềm tự hào văn hóa, vừa đánh dấu bước ngoặt chiến lược, mở ra dư địa phát triển du lịch quy mô quốc tế, định vị vùng đất Kinh Bắc như một cực tăng trưởng mới trong bản đồ kinh tế - du lịch Việt Nam.

“Tấm hộ chiếu” đưa Bắc Ninh ra thế giới
Năm 2026 trở thành dấu mốc đặc biệt trong hành trình phát triển của Bắc Ninh khi Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ đã chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, đồng thời Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn - Kiếp Bạc được công nhận là Di sản văn hóa thế giới.
Đây không đơn thuần là sự ghi nhận về giá trị văn hóa, mà còn mang ý nghĩa như một “tấm hộ chiếu” giúp Bắc Ninh bước vào sân chơi du lịch toàn cầu. Việc cùng lúc sở hữu di sản vật thể và phi vật thể mang tầm quốc tế tạo nên lợi thế hiếm có, giúp địa phương định vị rõ nét thương hiệu trên bản đồ du lịch thế giới.
Theo Chủ tịch UBND tỉnh Bắc Ninh Phạm Hoàng Sơn, vùng đất Kinh Bắc là nơi hội tụ chiều sâu lịch sử và văn hiến hàng nghìn năm. Nếu Dân ca Quan họ là biểu tượng của tâm hồn, thì tranh dân gian Đông Hồ chính là kết tinh của tư duy thẩm mỹ thuần Việt. Chính sự kết hợp giữa chiều sâu văn hóa và bản sắc độc đáo này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt đối với du khách quốc tế.
Đáng chú ý, việc UNESCO xếp Nghề làm tranh Đông Hồ vào danh sách cần bảo vệ khẩn cấp cũng đặt ra yêu cầu mang tính toàn cầu: bảo tồn, phục hồi và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh hiện đại. Điều này không chỉ là trách nhiệm của địa phương mà còn mở ra cơ hội hợp tác quốc tế, thu hút nguồn lực từ các tổ chức, quỹ văn hóa và nhà đầu tư nước ngoài.

Bên cạnh đó, Quần thể di sản Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn - Kiếp Bạc, trong đó Bắc Ninh sở hữu hai điểm di tích tiêu biểu là chùa Vĩnh Nghiêm và chùa Bổ Đà, mang giá trị đặc biệt về tôn giáo và triết học. Đây là cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm - dòng thiền thuần Việt mang tinh thần nhập thế, hài hòa giữa đạo và đời. Chính yếu tố này giúp quần thể di sản không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn có sức hút mạnh mẽ đối với du lịch tâm linh quốc tế.
Còn theo bà Pauline Tamesis - Điều phối viên thường trú Liên hợp quốc tại Việt Nam, việc vinh danh này thể hiện sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với giá trị văn hóa độc đáo của vùng đất Kinh Bắc, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc đưa di sản vào đời sống đương đại. Đây chính là nền tảng để Bắc Ninh phát triển các sản phẩm du lịch mang tính toàn cầu.
Mở dư địa thu hút đầu tư
Việc sở hữu hệ thống di sản được UNESCO công nhận tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, mở ra cơ hội để Bắc Ninh phát triển ngành công nghiệp du lịch theo hướng chuyên nghiệp, quy mô lớn và hội nhập quốc tế.
Theo các doanh nghiệp, trước hết, các danh hiệu quốc tế giúp gia tăng đáng kể sức hút đối với du khách nước ngoài, vốn là nhóm khách có mức chi tiêu cao và yêu cầu trải nghiệm sâu về văn hóa. Tranh Đông Hồ có thể trở thành sản phẩm du lịch sáng tạo, kết hợp trải nghiệm làng nghề, giáo dục văn hóa và thương mại hóa sản phẩm nghệ thuật. Trong khi đó, quần thể Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn - Kiếp Bạc mở ra không gian phát triển du lịch tâm linh - sinh thái - thiền định mang tầm khu vực.

Không dừng ở đó, việc tổ chức Festival “Về miền di sản Bắc Ninh 2026” cũng cho thấy định hướng rõ ràng của địa phương trong việc xây dựng chuỗi sự kiện văn hóa - du lịch mang tính quốc tế. Đây là công cụ quan trọng để quảng bá hình ảnh, thu hút dòng khách toàn cầu và tạo cơ hội cho doanh nghiệp tham gia vào hệ sinh thái du lịch.
Về mặt chiến lược, Bắc Ninh đã xác định rõ các trụ cột phát triển: hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ nghệ nhân và cộng đồng làng nghề; đẩy mạnh đào tạo, trao truyền; đưa giáo dục di sản vào trường học; đồng thời số hóa, nghiên cứu di sản một cách bài bản. Những giải pháp này không chỉ phục vụ bảo tồn mà còn tạo nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm du lịch chất lượng cao.
Đặc biệt, việc số hóa di sản mở ra khả năng kết nối với thị trường quốc tế thông qua các nền tảng công nghệ, từ đó giúp quảng bá hình ảnh Bắc Ninh đến du khách toàn cầu mà không bị giới hạn bởi không gian địa lý.
Một điểm nhấn quan trọng khác là cam kết liên kết vùng giữa Bắc Ninh với Quảng Ninh và Hải Phòng trong quản lý và phát huy giá trị quần thể di sản. Sự phối hợp này tạo nên một hành lang du lịch liên vùng, kết nối từ di sản tâm linh, văn hóa đến du lịch biển, sinh thái, góp phần nâng cao trải nghiệm và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
Chính yếu tố liên kết vùng này cũng là “điểm cộng” lớn trong mắt các nhà đầu tư. Khi hạ tầng, sản phẩm và thị trường được kết nối, khả năng sinh lời của các dự án du lịch sẽ tăng lên đáng kể, từ đó thúc đẩy dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.
Xa hơn, nếu được khai thác đúng hướng, du lịch di sản có thể trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào GRDP của tỉnh. Bắc Ninh hoàn toàn có thể chuyển mình từ một trung tâm công nghiệp sang mô hình phát triển cân bằng, trong đó du lịch - dịch vụ đóng vai trò là cực tăng trưởng quan trọng.