Cải cách thủ tục, đẩy mạnh số hóa và tăng cường đối thoại, Hải quan Bắc Ninh đang trở thành điểm tựa cho doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu, góp phần giữ nhịp dòng chảy thương mại thông suốt.
Một buổi sáng tại khu công nghiệp Yên Phong (tỉnh Bắc Ninh), lô hàng linh kiện điện tử chuẩn bị xuất khẩu sang châu Âu. Thời gian chỉ tính bằng giờ. Thế nhưng, chỉ trong chưa đầy một phút, tờ khai được hệ thống chấp nhận, hàng hóa nhanh chóng hoàn tất thủ tục. Với doanh nghiệp, đó là một “khoảng thời gian vàng” được rút ngắn đáng kể.
Đằng sau sự trơn tru ấy là cả quá trình chuyển mình mạnh mẽ của Chi cục Hải quan khu vực V trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp.

“Tăng tốc” thông quan
Trong những năm gần đây, Hải quan Bắc Ninh đã thực hiện một bước chuyển đáng kể từ mô hình quản lý truyền thống sang nền tảng số hóa, tự động hóa. Nếu trước đây, thủ tục hải quan thường gắn với hình ảnh hồ sơ giấy, chờ đợi và kiểm tra thủ công, thì nay phần lớn quy trình đã được xử lý trên môi trường điện tử.
Ông Phạm Chí Thành, Chi cục trưởng Chi cục Hải quan khu vực V cho biết: Hiện nay, 100% tờ khai xuất nhập khẩu tại đơn vị được thực hiện trên hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS. Các khâu khai báo, sửa đổi, bổ sung hay nhận kết quả đều được thực hiện trực tuyến, giảm thiểu tối đa việc tiếp xúc trực tiếp và thời gian xử lý hồ sơ .
Không chỉ dừng lại ở điện tử hóa, Hải quan khu vực V còn đẩy mạnh tự động hóa với việc áp dụng hệ thống phân luồng dựa trên quản lý rủi ro. Theo đó, khoảng 70% tờ khai được phân vào “luồng xanh”, cho phép thông quan gần như ngay lập tức; hơn 25% thuộc “luồng vàng” và dưới 5% là “luồng đỏ” cần kiểm tra thực tế .
Điều này đã tạo nên sự thay đổi mang tính bước ngoặt, khi tờ khai “luồng xanh” có thể được xử lý trong dưới 30 giây; “luồng vàng” chỉ mất khoảng dưới 2 phút; Ngay cả “luồng đỏ” cũng được rút ngắn xuống còn 30-60 phút.
“Đằng sau những con số ấy là chi phí được cắt giảm, thời gian được rút ngắn và lợi thế cạnh tranh được cải thiện rõ rệt cho doanh nghiệp”, ông Phạm Chí Thành cho hay.

Bên cạnh đó, việc triển khai Cơ chế một cửa quốc gia giúp kết nối dữ liệu với các bộ, ngành, cho phép doanh nghiệp không cần nộp lại nhiều loại chứng từ. Theo ông Trương Hồng Dũng, Phó Đội trưởng Đội Hải quan Tiên Sơn, Chi cục Hải quan khu vực V, hệ thống giám sát tự động VASSCM cũng giúp giảm đáng kể thủ tục xác nhận thủ công tại kho bãi, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong quản lý hàng hóa.
Một điểm đáng chú ý khác là 100% số thu ngân sách của đơn vị đã được thực hiện qua phương thức thanh toán điện tử 24/7 . Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp mà còn giúp giảm thiểu rủi ro, tăng tính minh bạch trong quản lý tài chính.
Theo đánh giá của Chi cục Hải quan khu vực V, các cải cách này đã góp phần giúp doanh nghiệp giảm từ 10-20% chi phí logistics, đồng thời nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và cải thiện môi trường đầu tư.

Góc nhìn doanh nghiệp: Đồng hành nhưng vẫn còn kỳ vọng
Từ góc nhìn thực tế, những thay đổi trong thủ tục hải quan đã được cộng đồng doanh nghiệp cảm nhận rõ rệt. Tuy nhiên, bên cạnh những đánh giá tích cực, vẫn tồn tại những kỳ vọng để hệ thống tiếp tục hoàn thiện.
Ông Đặng Văn Phú, Trưởng phòng vận hành miền Bắc, Chi nhánh CTCP ITL Logistics tại phía Bắc (KCN Tiên Sơn) cho rằng, cải cách thủ tục hải quan đã tạo ra tác động trực tiếp đến hoạt động logistics vốn là lĩnh vực nhạy cảm với thời gian.
“Việc tỷ lệ luồng xanh cao và thời gian xử lý nhanh đã giúp doanh nghiệp logistics như chúng tôi giảm đáng kể chi phí lưu bãi, lưu container, đồng thời chủ động hơn trong kế hoạch vận chuyển. Đây là yếu tố rất quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động”.
Tuy vậy, theo ông Phú, từ thực tiễn vận hành, vẫn còn những vướng mắc liên quan đến việc kết nối, đồng bộ dữ liệu giữa hệ thống công nghệ thông tin của doanh nghiệp và hệ thống quản lý của cơ quan Hải quan.
Cụ thể, dữ liệu tồn kho trên phần mềm quản lý nội bộ của doanh nghiệp chưa hoàn toàn tương thích với hệ thống giám sát hải quan, dẫn đến tình trạng chênh lệch số liệu và phát sinh nhu cầu đối chiếu, điều chỉnh thủ công. Điều này vừa làm gia tăng khối lượng công việc, vừa tiềm ẩn rủi ro sai sót trong quá trình quản lý hàng hóa. Từ đó, doanh nghiệp đề xuất tiếp tục hoàn thiện hạ tầng công nghệ theo hướng kết nối, liên thông và đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống, qua đó nâng cao tính chính xác, minh bạch và hiệu quả trong quản lý xuất nhập khẩu.
Cùng quan điểm, ông Nguyễn Khánh Tân, Phó Giám đốc Công ty TNHH ALS Bắc Ninh (KCN Yên Phong) - đơn vị khai thác kho bãi và dịch vụ logistics đánh giá cao việc ứng dụng công nghệ trong giám sát hàng hóa.
Theo ông Tân, việc triển khai hệ thống giám sát tự động đã giúp giảm đáng kể các khâu xác nhận thủ công, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả phối hợp giữa Hải quan và doanh nghiệp kho bãi. Điều này giúp chúng tôi tối ưu vận hành và giảm áp lực trong giờ cao điểm.
Tuy nhiên, ông Tân cũng cho rằng, để phát huy tối đa hiệu quả, cần tiếp tục đồng bộ hóa dữ liệu giữa các hệ thống và nâng cao khả năng kết nối liên ngành.

Ở góc nhìn của doanh nghiệp FDI quy mô lớn, đại diện Công ty Amkor Việt Nam, ông ChangKyun Seo - Giám đốc xuất nhập khẩu toàn cầu nhấn mạnh vai trò của Hải quan trong việc đảm bảo sự ổn định của chuỗi sản xuất.
“Đối với doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao, mỗi giờ chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến cả dây chuyền. Việc thủ tục hải quan được xử lý nhanh, minh bạch giúp chúng tôi duy trì hoạt động ổn định và nâng cao niềm tin khi đầu tư tại Việt Nam”.
Ông ChangKyun Seo cũng bày tỏ kỳ vọng trong thời gian tới, ngành Hải quan sẽ tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và hỗ trợ doanh nghiệp tốt hơn.
Theo Hải quan khu vực V, thời gian tới, ngành sẽ đẩy mạnh xây dựng Hải quan số, Hải quan thông minh, với việc nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, tăng cường kết nối dữ liệu với các bộ, ngành và mở rộng ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data trong quản lý rủi ro .
Song song với đó là việc triển khai mô hình thông quan tập trung, giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả xử lý. Đặc biệt, mối quan hệ đối tác Hải quan - Doanh nghiệp sẽ tiếp tục được củng cố thông qua các hoạt động đối thoại định kỳ, hỗ trợ trực tiếp và thiết lập các kênh giải đáp nhanh.
Những nỗ lực này hướng tới mục tiêu tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của môi trường đầu tư trên địa bàn.