Chỉ khi có chính sách phù hợp, Việt Nam mới có thể hình thành đội ngũ làm chủ công nghệ hạt nhân thế hệ mới, bảo đảm phát triển điện hạt nhân an toàn và bền vững.
Việc Quốc hội thông qua Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, được đánh giá là bước đi kịp thời và có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh Việt Nam đang chuẩn bị tái khởi động chương trình năng lượng hạt nhân. Tuy nhiên, bên cạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý, bài toán then chốt quyết định thành công hay thất bại của điện hạt nhân trong tương lai vẫn nằm ở năng lực thực thi – mà trung tâm là nguồn nhân lực chất lượng cao.

Theo TS Đào Gia Phúc, Viện trưởng Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế – Luật (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), Luật Năng lượng nguyên tử 2025 được Quốc hội thông qua với tỷ lệ tán thành rất cao cho thấy sự đồng thuận chính trị rõ rệt trong việc cập nhật khung pháp lý cho lĩnh vực đặc thù, nhạy cảm nhưng có ý nghĩa lâu dài này.
Trong bối cảnh Việt Nam định hướng đưa điện hạt nhân trở thành một cấu phần của chiến lược năng lượng sạch, ổn định và phát thải thấp, luật mới không chỉ kế thừa mà còn mở rộng, làm rõ hàng loạt nội dung cốt lõi như an toàn bức xạ, an toàn và an ninh hạt nhân, quản lý nhà nước, ứng phó sự cố, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, cũng như nghĩa vụ của các chủ thể tham gia dự án. Đây là những yếu tố mang tính “điều kiện tiên quyết” đối với mọi chương trình điện hạt nhân trên thế giới.
Dù vậy, các chuyên gia đều thống nhất rằng, một khung pháp lý hiện đại mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ và khó nhất chính là năng lực thực thi, đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực. TS Richard Ramsawak, Giảng viên cấp cao ngành Kinh tế tại Đại học RMIT Việt Nam nhấn mạnh rằng, tính phức tạp kỹ thuật của điện hạt nhân không cho phép sự sai sót.
"Việc phát triển nguồn nhân lực thông thạo kỹ thuật hạt nhân, vật lý lò phản ứng và quy định an toàn nên bắt đầu ngay từ bây giờ, ngay từ giai đoạn nghiên cứu khả thi", TS Richard Ramsawak khuyến nghị.
Theo đó, Việt Nam cần tái khởi động các chương trình đào tạo kỹ sư hạt nhân, hợp tác chặt chẽ với các đối tác quốc tế (như Nga, Nhật, Mỹ, Hàn Quốc...) để gửi người đi đào tạo. Bên cạnh đó, các yếu tố kỹ thuật như lựa chọn địa điểm cũng cần được xem xét cẩn trọng, phải đảm bảo độ ổn định địa chấn tuyệt đối, nguồn nước làm mát dồi dào và khả năng giải tỏa công suất của lưới điện khu vực.
Cùng với đó, một tầm nhìn dài hạn về xử lý chất thải và tháo dỡ nhà máy là bắt buộc. Thông qua việc lập kế hoạch cho giai đoạn tháo dỡ và quản lý chất thải ngay từ đầu với các chính sách và quỹ tài chính dự phòng bài bản, các nhà máy điện hạt nhân sẽ ngăn ngừa được trách nhiệm pháp lý trong tương lai.
“Điều này giúp Việt Nam không chỉ tận dụng được ưu điểm chi phí thấp mà còn để lại một di sản năng lượng sạch và an toàn cho thế hệ mai sau”, chuyên gia này cho biết.
Đồng quan điểm, nhiều ý kiến cho rằng, nguồn nhân lực là vấn đề then chốt, nhưng để hình thành được đội ngũ đủ mạnh, Việt Nam cần sớm xây dựng các cơ chế, chính sách đặc thù cho nhân lực hạt nhân. Bởi lẽ, đây không phải là lĩnh vực có thể đào tạo đại trà, mà đòi hỏi sự đầu tư dài hạn, liên tục và có tính “đặt hàng” của Nhà nước.

Thực tế hiện nay, đội ngũ kỹ sư hạt nhân, vận hành viên phòng điều khiển, chuyên gia an toàn bức xạ cũng như lực lượng kỹ thuật tay nghề cao như thợ hàn đặc chủng tại Việt Nam vẫn còn rất mỏng. Trong khi đó, thời gian đào tạo một kỹ sư hạt nhân đủ năng lực vận hành độc lập thường kéo dài từ 5–10 năm, với chi phí lớn và yêu cầu nghiêm ngặt về chuẩn mực an toàn. Nếu thiếu cơ chế bảo đảm việc làm, thu nhập và môi trường nghề nghiệp ổn định, nguy cơ “đứt gãy” chuỗi đào tạo – sử dụng nhân lực là rất rõ ràng.
Do đó, cùng với Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi), cần sớm thiết kế cơ chế phát triển nhân lực hạt nhân mang tính chiến lược, bao gồm chính sách học bổng và đào tạo theo đơn đặt hàng của Nhà nước; cơ chế đãi ngộ đặc thù đối với các vị trí then chốt trong vận hành và giám sát an toàn; cũng như cam kết sử dụng lâu dài đối với đội ngũ được đào tạo bài bản. Đây là điều kiện cần để thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao trong một lĩnh vực vừa khó, vừa áp lực, lại đòi hỏi trách nhiệm rất lớn.