Quản trị

Bài toán chuyển đổi đơn vật liệu để tuân thủ tái chế

Quân Bảo 21/09/2026 05:37

Bao bì đơn vật liệu có ưu thế đáp ứng yêu cầu về khả năng tái chế và quy định môi trường, nhưng quá trình tái thiết kế để đạt chất lượng tương đương bao bì phức hợp có thể khiến chi phí sản xuất tăng mạnh.

Theo Hiệp hội Nhựa Việt Nam, Việt Nam hiện có khoảng 500 doanh nghiệp sản xuất bao bì mềm, phần lớn thuộc nhóm quy mô nhỏ và vừa (SMEs). Nhóm doanh nghiệp này cung ứng sản phẩm cho thị trường tiêu dùng rộng lớn, gồm khoảng 4.500-5.500 doanh nghiệp thực phẩm và nước uống đóng chai, 250-350 nhà máy dược phẩm và 1.200-1.500 doanh nghiệp mỹ phẩm.

Thực trạng ngành và bài toán chuyển đổi

01c20519-844c-446e-aee1-5db58784767d.jpg
Bà Huỳnh Thị Mỹ, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Nhựa Việt Nam

Tại hội thảo “Xu hướng và lợi ích của chuyển đổi từ PS sang PP trong bao bì dùng một lần”, bà Huỳnh Thị Mỹ, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Nhựa Việt Nam, cho biết bao bì hiện chiếm khoảng 40% tổng sản lượng của toàn ngành nhựa. Trong đó, bao bì mềm đang đứng trước yêu cầu phải cải thiện khả năng tái chế khi các thị trường ngày càng quan tâm đến vật liệu sau sử dụng.

Một trong những hướng được ngành bao bì tính đến là chuyển từ cấu trúc phức hợp đa lớp sang bao bì đơn vật liệu (mono-material). Về nguyên tắc, các loại nhựa nền phổ biến trong bao bì mềm như PE, PP hay PET đều có khả năng tái chế. Việc sử dụng cấu trúc đồng nhất về vật liệu giúp quá trình tái chế thuận lợi hơn, đồng thời phù hợp với định hướng quản lý bao bì và chất thải bao bì tại nhiều thị trường.

Tuy nhiên, chuyển đổi sang đơn vật liệu không đơn giản là thay một loại nhựa bằng một loại nhựa khác. Bao bì phức hợp có lợi thế về khả năng kết hợp nhiều lớp vật liệu để đạt các yêu cầu về độ bền, độ bảo vệ sản phẩm và cảm quan. Khi chuyển sang một cấu trúc vật liệu đơn nhất, doanh nghiệp phải giải lại bài toán kỹ thuật để sản phẩm vẫn đáp ứng những yêu cầu tương tự.

Ông Nguyễn Sơn, Quản lý Bao bì bền vững Milliken, phân tích quá trình này có thể khiến chi phí sản xuất tăng gấp 7 lần. Một sản phẩm bao bì mềm đang có giá 100 đồng có thể lên tới 700 đồng khi sản xuất theo cấu trúc đơn vật liệu. Trên thế giới hiện cũng chưa có nhiều quốc gia chuyển đổi thành công đối với bao bì mềm do rào cản chi phí.

Áp lực chuyển đổi chủ yếu xuất hiện ở những thị trường đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng tái chế. Tại EU, Quy định về bao bì và rác thải bao bì (EU PPWR) đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% vật liệu bao bì phải có khả năng tái chế và cấm hoàn toàn nhựa liên kết ngang (thermoset/crosslink). Tại Việt Nam, Nghị định 110 về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) chính thức có hiệu lực từ ngày 25/05/2026, quy định tỷ lệ thu gom, tái chế bắt buộc đối với 6 nhóm bao bì, đồng thời áp dụng phí xử lý chất thải đối với các sản phẩm không đạt chuẩn.

Chi phí kép

Bài toán chuyển đổi xuất hiện trong lúc doanh nghiệp bao bì mềm vốn đã chịu sức ép từ giá nguyên liệu. Theo bà Huỳnh Thị Mỹ, giá hạt nhựa nguyên liệu tăng 70%-80%, trong khi khách hàng mua bao bì chỉ chấp nhận mức tăng giá khoảng 15%-20%. Khoảng chênh lệch này khiến nhiều nhà sản xuất phải gồng lỗ và chủ động thu hẹp sản lượng để giữ chân công nhân.

Trong điều kiện đó, chi phí phát sinh từ quá trình chuyển đổi sang đơn vật liệu trở thành một bài toán thương mại. Doanh nghiệp vừa phải đầu tư để giải quyết yêu cầu kỹ thuật, vừa phải cân nhắc khả năng thị trường chấp nhận mức giá mới.

Đặc biệt, lợi thế của bao bì phức hợp về thẩm mỹ và khả năng kết hợp nhiều lớp khiến việc chuyển đổi sang đơn vật liệu đòi hỏi thêm giải pháp kỹ thuật. Để tạo ra sản phẩm đơn vật liệu vẫn đáp ứng yêu cầu về chất lượng và cảm quan, doanh nghiệp có thể phải sử dụng nhiều giải pháp vật liệu và công nghệ hơn. Đây là một trong những nguyên nhân khiến chi phí sản xuất tăng mạnh.

Nếu toàn bộ phần chi phí này được chuyển vào giá bán, sản phẩm cuối cùng cũng phải chịu mức tăng tương ứng. Trong khi đó, người tiêu dùng nội địa chưa sẵn sàng chi trả mức chênh lệch này. Việc chuyển đổi đồng loạt vì thế có thể làm doanh nghiệp mất lợi thế cạnh tranh về giá hoặc gặp khó khăn khi đàm phán với các chuỗi bán lẻ.

Bên cạnh bài toán chi phí, doanh nghiệp còn phải xử lý các yêu cầu kỹ thuật mới. EU quy định mốc thời gian 12/08/2026 cấm chất hỗ trợ gia công có nguồn gốc fluoroalkyl (PFAS/PFOA) với ngưỡng tổng hàm lượng không vượt quá 50 ppm. Đồng thời, PPWR yêu cầu tỷ lệ nhựa tái chế sau tiêu dùng (PCR) trong bao bì tiếp xúc trực tiếp thực phẩm đạt ít nhất 10% vào năm 2030 và tăng lên 25% vào năm 2040.

Tại Việt Nam, ông Nguyễn Tuấn Anh, đại diện Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam (Bộ Khoa học và Công nghệ), cho biết hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) hiện chưa có bộ tiêu chuẩn cho bao bì nhựa đa lớp, nhựa sinh học và bao bì xanh. Khoảng trống về tiêu chuẩn cũng tạo thêm khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình chứng nhận chất lượng khi phát triển các cấu trúc bao bì mới.

Giải pháp ứng phó từ các chuyên gia

Thay vì chuyển đổi đồng loạt, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những thị trường đã hình thành yêu cầu rõ ràng về bao bì bền vững. Ông Nguyễn Sơn cho rằng với các đơn hàng xuất khẩu sang châu Âu, doanh nghiệp có thể áp dụng bao bì đơn vật liệu hoặc nhựa tái chế PCR, trong khi tiếp tục sử dụng cấu trúc bao bì tối ưu chi phí cho thị trường trong nước khi người tiêu dùng chưa sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn.

Cách tiếp cận này cũng cho phép doanh nghiệp chia nhỏ quá trình đầu tư. Thời gian hiệu chỉnh khuôn mẫu chỉ khoảng 6 tháng, do đó nhà sản xuất có thể triển khai cuốn chiếu theo từng mã hàng (SKU), thay vì chuyển đổi toàn bộ danh mục cùng lúc. Doanh nghiệp cũng có thể chờ đến năm 2029 mới triển khai cho mục tiêu năm 2030, tùy vào yêu cầu của từng thị trường và đơn hàng.

Cùng với việc lựa chọn thời điểm, bài toán chi phí nằm ở chính cách thiết kế lại bao bì. Ông Nguyễn Sơn cho rằng các loại nhựa nền như PE, PP hay PET về bản chất đều có khả năng tái chế. Doanh nghiệp cần tập trung loại bỏ những thành phần gây cản trở quá trình này như mực in, keo ghép, màu sắc không quy chuẩn và lớp phủ EVOH; đồng thời loại bỏ nhựa liên kết ngang và chuyển sang nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic).

Thiết kế bao bì mỏng hơn, nhẹ hơn và đồng nhất về vật liệu cũng giúp doanh nghiệp giảm lượng vật liệu sử dụng, tối ưu chi phí sản xuất và hạ mức phí EPR. Như vậy, chuyển đổi vật liệu không chỉ là thay đổi cấu trúc bao bì mà còn là quá trình thiết kế lại sản phẩm để giảm chi phí ngay trong cấu trúc mới.

Ở khâu tiêu chuẩn, ông Nguyễn Tuấn Anh, đại diện Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho biết theo quy định pháp luật mới, Tiêu chuẩn cơ sở (TCS) do doanh nghiệp phối hợp với Hiệp hội Nhựa Việt Nam xây dựng được chính thức chấp nhận để bên thứ ba chứng nhận chất lượng. Việc công bố tiêu chuẩn chất lượng hiện được thực hiện trực tuyến trên Cổng cơ sở dữ liệu quốc gia NQI, qua đó liên thông dữ liệu tự động với cơ quan Hải quan.

Với chủ thương hiệu, bà Huỳnh Thị Mỹ nhấn mạnh doanh nghiệp bao bì cần trao đổi trực tiếp về lợi ích chi phí và lộ trình tuân thủ. Đây cũng là cách xử lý một thay đổi dễ phát sinh trong quá trình chuyển đổi: khi loại bỏ chất phụ gia gia công PFAS theo quy định quốc tế, bao bì có thể kém bóng hoặc đục hơn. Ông Nguyễn Sơn cho rằng các chủ thương hiệu cần chấp nhận sự thay đổi về tiêu chuẩn cảm quan này như một xu hướng của thị trường bao bì bền vững.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Bài toán chuyển đổi đơn vật liệu để tuân thủ tái chế
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO