Kinh tế Anh chịu sức ép từ lạm phát, nợ công và chi phí sinh hoạt, khiến ổn định chính trị đối mặt nhiều thách thức.
Sau chiến thắng của Công đảng năm 2024, kỳ vọng ban đầu đặt vào Chính phủ Anh là khôi phục kỷ luật quản trị, cải thiện dịch vụ công và đưa nền kinh tế thoát khỏi nhiều năm trì trệ hậu Brexit.

Tuy nhiên, chưa đầy hai năm sau, các điều kiện kinh tế đã trở nên kém thuận lợi hơn dự kiến. Vấn đề hiện nay không nằm ở một chỉ số đơn lẻ, mà ở sự cộng hưởng của tăng trưởng thấp, chi phí vốn cao, gánh nặng thuế lớn và niềm tin đầu tư chưa phục hồi.
Thách thức lớn nhất với kinh tế Anh là lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%. Theo Văn phòng Thống kê Quốc gia Anh (ONS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 2,8% trong tháng 5/2026, không đổi so với tháng 4 và thấp hơn mức dự báo đồng thuận 3,0% của thị trường.
Đáng chú ý, lạm phát dịch vụ - chỉ số mà Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) theo dõi sát nhất vì phản ánh chi phí trong nước - đã bật lên 3,7% trong tháng 5, từ mức 3,2% của tháng 4. Cú sốc năng lượng sau xung đột tại Trung Đông càng làm triển vọng phức tạp hơn, khi BoE dự báo CPI có thể nhích lên quanh 3,25% vào quý IV/2026.
Điều này khiến kỳ vọng giảm lãi suất nhanh chóng bị thu hẹp, thậm chí đảo chiều. Tại cuộc họp ngày 18/6/2026, BoE giữ nguyên lãi suất cơ bản ở mức 3,75% với tỷ lệ bỏ phiếu 7 thuận trên 2 chống, trong đó hai thành viên muốn nâng lãi suất lên 4%. Nói cách khác, áp lực hiện không chỉ là chậm hạ lãi suất, mà còn có nhóm muốn thắt chặt thêm.
Với mặt bằng lãi suất này, hộ gia đình và doanh nghiệp Anh tiếp tục đối mặt chi phí vốn cao. Thị trường nhà ở chịu ảnh hưởng trực tiếp khi lãi suất thế chấp giữ ở mức cao, kéo theo khoản thanh toán hằng tháng lớn hơn đối với người vay. Khi chi phí nhà ở, năng lượng và thực phẩm cùng đè nặng, sức mua suy giảm và tiêu dùng nội địa khó trở thành động lực tăng trưởng mạnh.
Chính phủ Anh đồng thời phải xử lý bài toán tài khóa khó khăn. Ngân sách mùa thu 2025 do Bộ trưởng Tài chính Rachel Reeves công bố được thiết kế nhằm tăng nguồn lực cho các dịch vụ công như y tế và giáo dục. Tuy nhiên, quy mô tăng thuế lớn làm dấy lên lo ngại về tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và tầng lớp trung lưu.
Theo Văn phòng Trách nhiệm Ngân sách (OBR), gánh nặng thuế của Anh được dự báo tăng từ 36,3% GDP trong năm tài khóa 2025/2026 lên mức cao kỷ lục 38,5% GDP vào năm 2030-2031, mức cao nhất kể từ khi có số liệu so sánh năm 1948. Một phần quan trọng đến từ việc kéo dài đóng băng ngưỡng thuế thu nhập cá nhân, khiến nhiều người bị đẩy vào diện nộp thuế cao hơn khi tiền lương danh nghĩa tăng.
Về kỹ thuật, đây là cách tăng thu ít gây sốc hơn so với nâng thuế suất trực tiếp. Nhưng dưới góc độ chính trị, tác động lại rất dễ cảm nhận, vì người lao động thấy thu nhập tăng nhưng phần giữ lại không tương xứng.
Một số sắc thuế khác, như thuế cổ tức, thuế thu nhập từ cho thuê bất động sản, phụ thu nhà giá trị cao và điều chỉnh chính sách tiết kiệm cá nhân, cũng làm tăng tranh luận về môi trường đầu tư.
Dư địa chính sách của Anh còn bị giới hạn bởi nợ công cao. Theo ONS, vay ròng khu vực công tháng 5/2026 đạt 23,3 tỷ bảng, cao hơn tới 5,6 tỷ bảng so với mức 17,7 tỷ bảng mà OBR dự báo. Lũy kế hai tháng đầu năm tài khóa 2026-2027, vay ròng lên tới 46,3 tỷ bảng. Nợ ròng khu vực công tương đương 95,1% GDP vào cuối tháng 5, mức cao nhất kể từ đầu thập niên 1960.
Chi phí trả lãi cũng tăng mạnh: riêng tháng 5/2026, chi trả lãi của chính quyền trung ương đạt 11,7 tỷ bảng, cao nhất trong bất kỳ tháng 5 nào kể từ khi có số liệu. Khi lãi suất thực cao hơn tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ nợ trên GDP có xu hướng phình ra nếu Chính phủ không đạt thặng dư sơ cấp hoặc không thúc đẩy được tăng trưởng mạnh hơn.
Đây là vòng kẹt kinh điển của một nền kinh tế phát triển có nợ cao: cắt chi tiêu quá mạnh sẽ làm suy yếu dịch vụ công và nhu cầu trong nước, trong khi chi tiêu quá rộng tay có thể đẩy lợi suất trái phiếu lên cao.
Với Anh, vấn đề này nhạy cảm hơn sau kinh nghiệm biến động thị trường trái phiếu năm 2022. Nhà đầu tư quốc tế hiện theo dõi chặt khả năng duy trì kỷ luật tài khóa của London. Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy Chính phủ mất kiểm soát ngân sách đều có thể khiến chi phí đi vay tăng thêm, từ đó làm bài toán ngân sách khó hơn.
Mười năm sau cuộc trưng cầu dân ý năm 2016, Brexit vẫn để lại tác động cơ cấu. Các rào cản với thị trường châu Âu làm giảm hiệu quả thương mại, đầu tư và năng suất, khiến Chính phủ Anh khó tạo ra một câu chuyện tăng trưởng đủ mạnh để bù đắp các biện pháp thuế và thắt chặt ngân sách. Trong bối cảnh đó, áp lực chính trị chỉ là phần nổi của một bài toán kinh tế phức tạp hơn nhiều.
Với Việt Nam, diễn biến tại Anh cần được theo dõi sát vì hai nền kinh tế có quan hệ thương mại và đầu tư ngày càng sâu rộng sau khi 2 bên ký kết UKVFTA. Anh là thị trường sức mua cao, tiêu chuẩn nghiêm ngặt và nhu cầu lớn với hàng hóa Việt Nam như dệt may, da giày, nông sản, thủy sản, đồ gỗ và sản phẩm công nghệ. Ngược lại, Việt Nam cần vốn, giáo dục, tài chính xanh, dịch vụ chuyên môn và công nghệ từ Anh.
Khi kinh tế Anh chịu sức ép, doanh nghiệp Việt Nam càng cần chủ động quản trị đơn hàng, tỷ giá, tiêu chuẩn thị trường và tìm thêm dư địa trong các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.