Theo ADB, ngay cả khi giá dầu ổn định trong những tháng tới, các nước đang phát triển ở khu vực châu Á vẫn sẽ mất nhiều năm để phục hồi.

Tăng trưởng kinh tế tại châu Á nhiều khả năng sẽ chậm lại, ngay cả khi giá dầu ổn định trong những tháng tới, do tác động lan tỏa của xung đột Trung Đông ảnh hưởng đến nhiều ngành, từ sản xuất đến du lịch.
Trong báo cáo triển vọng được công bố gần đây, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho biết xung đột Trung Đông được dự báo sẽ làm chững lại đà phục hồi kinh tế của khu vực châu Á.
Tăng trưởng GDP của khu vực này được dự báo giảm xuống còn 5,1% trong năm nay, so với mức 5,4% của năm 2025. “Đà đi lên của kinh tế châu Á - Thái Bình Dương đang đối mặt với một phép thử lớn,” Chủ tịch ADB Masato Kanda nhận định trong báo cáo.
Ông cho biết thêm: "Dù mức độ tác động trực tiếp còn hạn chế, khu vực vẫn dễ bị tổn thương trước việc giá năng lượng và hàng hóa tăng cao, làm gia tăng lạm phát và khiến điều kiện tài chính trở nên thắt chặt hơn.”
Nếu xung đột Trung Đông kéo dài trong một năm, khu vực này có thể giảm khoảng 1,3% tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2026 - 2027, báo cáo cho biết. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đang phát triển bao gồm 43 nền kinh tế, từ Trung Quốc, Ấn Độ đến Georgia và Samoa, nhưng không bao gồm Australia, Nhật Bản, New Zealand, Singapore và Hàn Quốc.
ADB dự báo tăng trưởng của Trung Quốc sẽ giảm xuống còn 4,6% trong năm nay, từ mức 5% năm 2025, khi tiêu dùng tư nhân tại nền kinh tế lớn nhất châu Á vẫn ở mức yếu.
Tăng trưởng kinh tế của Ấn Độ cũng được dự báo giảm xuống còn 6,9% trong năm 2026, từ mức 7,6% của năm trước do các yếu tố bất lợi từ bên ngoài, dù tiêu dùng trong nước vẫn được kỳ vọng là điểm tựa.
Trong khi đó, theo ADB, Đông Nam Á được dự báo duy trì mức tăng trưởng tương đối ổn định, trong bối cảnh một số nền kinh tế đã được phân loại lại từ “đang phát triển” sang “phát triển”.

ADB cũng nhận định tăng trưởng tại các nền kinh tế phát triển ở châu Á - Thái Bình Dương sẽ giảm từ 2,5% năm ngoái xuống còn 2,2% vào năm 2026, do sự chững lại tại Hong Kong, Nhật Bản, Singapore và Đài Loan.
Đồng thời, lạm phát tại khu vực châu Á đang phát triển được dự báo tăng lên 3,6% trong năm nay, từ mức 3% năm 2025, chủ yếu do giá năng lượng tăng.
Chi phí sản xuất nông nghiệp và giá thực phẩm được dự báo sẽ tăng, do khu vực phụ thuộc vào Trung Đông trong việc cung cấp phân bón và các đầu vào liên quan như urê và amoniac.
Xung đột tại khu vực Trung Đông cũng có khả năng ảnh hưởng đến sản lượng chất bán dẫn, do gián đoạn nguồn cung các nguyên liệu đầu vào quan trọng cho sản xuất chip như heli, lưu huỳnh và các sản phẩm hóa dầu.
Các nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch cũng sẽ chịu tác động tiêu cực khi chiến sự làm gián đoạn hoạt động đi lại toàn cầu. Những ước tính này khác với kịch bản cơ sở trong báo cáo, được hoàn thiện vào ngày 10/3, vốn giả định xung đột chỉ kéo dài một tháng.
Khi đó, giá dầu được kỳ vọng sẽ dần ổn định và quay về mức trước xung đột vào cuối năm. Theo kịch bản này, tăng trưởng chỉ giảm nhẹ xuống 5,1% trong giai đoạn 2026 - 2027, trong khi lạm phát tăng lên 3,6% trong năm nay trước khi giảm còn 3,4% vào năm 2027.
Theo nhà kinh tế trưởng ADB Albert Park, phân tích kịch bản trong báo cáo này tập trung vào rủi ro rằng xung đột Trung Đông và các gián đoạn năng lượng liên quan kéo dài lâu hơn so với kịch bản ổn định ban đầu, điều hiện nay có vẻ khá khả dĩ.
Một lệnh ngừng bắn tạm thời và việc mở lại eo biển Hormuz, tuyến đường biển hẹp xử lý khoảng 1/5 lượng dầu giao dịch toàn cầu, sẽ cho phép các nước xuất khẩu Trung Đông vận chuyển lượng dầu lớn bị “mắc kẹt” trong Vịnh kể từ khi xung đột bắt đầu.
“Tình hình ngừng bắn có vẻ khá mong manh, và các thị trường cũng không đặt xác suất cao rằng sẽ kéo dài,” ông Park nói, đồng thời cho rằng điều này khiến việc dự báo triển vọng tăng trưởng trở nên khó khăn.
Các chuyên gia của ADB cho rằng, ưu tiên chính sách nên là kiểm soát lạm phát và áp lực tài chính trong ngắn hạn, đồng thời đẩy nhanh đa dạng hóa và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng để giảm thiểu rủi ro trong tương lai.
Báo cáo của ADB cũng cảnh báo không nên thắt chặt chính sách tiền tệ một cách quá mạnh hoặc áp dụng kiểm soát giá. Khi cần hỗ trợ, nên ưu tiên các biện pháp tài khóa có mục tiêu rõ ràng và mang tính tạm thời. Chính sách tiền tệ nên tập trung vào cung cấp thanh khoản có chọn lọc và neo giữ kỳ vọng lạm phát thông qua truyền thông hiệu quả, thay vì thắt chặt một cách quyết liệt.