Dự thảo Luật Công nghiệp trọng điểm được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng pháp lý cho việc phát triển các ngành công nghiệp chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước công nghiệp hiện đại, có năng lực tự chủ và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, việc xây dựng Luật Công nghiệp trọng điểm được xem là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện thể chế phát triển công nghiệp. Hiện nay, Bộ Công Thương đang xây dựng hồ sơ dự án luật với kỳ vọng tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho các ngành công nghiệp nền tảng, công nghiệp ưu tiên và công nghiệp có tính dẫn dắt đối với nền kinh tế.

Theo định hướng xây dựng luật, Luật Công nghiệp trọng điểm sẽ thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; đồng thời tạo cơ sở pháp lý để thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm, nâng cao năng lực sản xuất trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ và từng bước xây dựng nền công nghiệp độc lập, tự chủ, có sức cạnh tranh cao.
Đánh giá về Dự thảo, TS Nguyễn Văn Biếu, Tổng Thư ký Hội các ngành Sinh học Hà Nội cho rằng Dự thảo Luật Công nghiệp trọng điểm gồm 6 chương, 52 điều được xây dựng tương đối đầy đủ, có sự liên thông với nhiều luật hiện hành. Tuy nhiên, để luật thực sự phát huy hiệu quả và tạo động lực mới cho doanh nghiệp, cần có những thay đổi mang tính bản chất trong tư duy hoạch định chính sách.
Theo ông Biếu, một trong những điểm cần được xem xét là chuyển từ tư duy hỗ trợ theo cơ chế “xin - cho” sang cơ chế “chia sẻ rủi ro có điều kiện” giữa Nhà nước và doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy các dự án nghiên cứu, phát triển công nghệ mới hay nội địa hóa sản phẩm thường đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp chưa mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ lõi. Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào các chính sách ưu đãi hoặc hỗ trợ sau đầu tư, Nhà nước cần đóng vai trò đồng hành với doanh nghiệp ngay từ giai đoạn đầu.
Theo đề xuất của ông Biếu, đối với các dự án nghiên cứu, phát triển công nghệ hoặc nội địa hóa sản phẩm có ý nghĩa chiến lược, Nhà nước có thể áp dụng cơ chế đầu tư đối ứng, cùng tham gia chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp. Cách tiếp cận này không chỉ khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới sáng tạo mà còn giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Bên cạnh đó, chuyên gia này cũng kiến nghị luật cần pháp lý hóa mạnh mẽ hơn cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong lĩnh vực công nghiệp. Theo ông, đổi mới sáng tạo không chỉ cần không gian để thử nghiệm sản phẩm mới mà còn cần môi trường pháp lý linh hoạt để thử nghiệm các mô hình kinh doanh, cơ chế quản lý và chính sách đặc thù.
Do đó, sandbox cần được thiết kế theo hướng mở rộng phạm vi áp dụng, không chỉ dành cho các sản phẩm công nghiệp mới mà còn cho phép triển khai thí điểm các cơ chế, chính sách đặc biệt đối với các dự án công nghiệp trọng điểm, dự án công nghệ cao hoặc các chương trình nội địa hóa quy mô lớn. Điều này sẽ giúp giảm chi phí thử nghiệm, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và tạo dư địa cho các mô hình phát triển mới.
Cùng chung quan điểm về sự cần thiết phải tạo động lực mới cho khu vực sản xuất, ông Tô Duy Phương, Chủ tịch Hội Đúc - Luyện kim Hà Nội cho rằng việc xây dựng Luật Công nghiệp trọng điểm là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ gia công, lắp ráp sang sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Một trong những nội dung được ông Phương đặc biệt quan tâm là cơ chế thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Theo đó, luật cần quy định rõ các chính sách khuyến khích và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp nhận công nghệ, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, từ đó từng bước nâng cao năng lực thiết kế, chế tạo và làm chủ công nghệ.

Các ý kiến góp ý cho thấy kỳ vọng lớn của cộng đồng chuyên gia đối với Luật Công nghiệp trọng điểm. Không chỉ dừng lại ở việc xác lập các chính sách ưu đãi, luật cần tạo dựng một hệ sinh thái phát triển công nghiệp dựa trên đổi mới sáng tạo, liên kết sản xuất và làm chủ công nghệ. Những đề xuất về chia sẻ rủi ro, cơ chế sandbox và thúc đẩy chuyển giao công nghệ đều hướng đến mục tiêu chung là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, tạo nền tảng để xây dựng nền công nghiệp hiện đại, tự chủ và có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.