Nhà đầu tư cần ưu tiên chất lượng tài sản, duy trì tỷ trọng thanh khoản hợp lý, đồng thời kết hợp hài hòa giữa các tài sản tăng trưởng và các kênh phòng thủ.
Tài sản tăng trưởng vẫn hấp dẫn
Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu tiềm ẩn những biến động mới, đặc biệt là nguy cơ áp lực lãi suất quay trở lại, bài toán phân bổ vốn không còn đơn thuần là tìm kiếm lợi suất cao, mà là tối ưu hóa giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro.

Theo giới chuyên gia, xét trên từng lớp tài sản như tăng trưởng, phòng thủ hay lợi tức cố định, bức tranh năm 2026 cho thấy sự khác biệt rõ nét về vai trò và mức độ hấp dẫn. Trước hết, phải nhìn nhận một trong những biến số vĩ mô có ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường năm 2026 là lãi suất. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, lãi suất cho vay được dự báo sẽ không tăng tương ứng với lãi suất huy động.
Nhận định về vấn đề này, TS Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế cho rằng việc điều chỉnh lãi suất cho vay sẽ chịu sự chi phối mạnh từ định hướng điều hành vĩ mô. Ông nhấn mạnh: “Lãi suất cho vay khó có thể tăng theo đà lãi suất huy động do các ngân hàng phải thực hiện chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước là giữ ổn định mặt bằng lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế”. Hệ quả trực tiếp từ sự chênh lệch này là biên lãi ròng (NIM) của hệ thống ngân hàng tiếp tục chịu áp lực thu hẹp. Do đó, các ngân hàng đang phải “hy sinh” một phần lợi nhuận để hấp thụ chi phí vốn tăng cao, giúp doanh nghiệp duy trì khả năng tiếp cận vốn với chi phí ổn định hơn. Xu hướng này được dự báo có thể kéo dài ít nhất đến hết quý I/2026.
Trong bối cảnh lãi suất mang nhiều yếu tố giằng co, thị trường chứng khoán Việt Nam lại được nhìn nhận tích cực hơn, đặc biệt trong nửa đầu năm 2026. Bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc Khối Nghiên cứu, CTCK MB cho rằng thị trường có thể được hỗ trợ bởi hiệu ứng tâm lý “tin tốt đầu năm” cùng với kỳ vọng Việt Nam chính thức được nâng hạng thị trường sau kỳ rà soát trung gian vào tháng 3. Theo kịch bản lạc quan, VN-Index có thể hướng tới vùng 1.860 điểm.
Về triển vọng lợi nhuận, tăng trưởng của doanh nghiệp niêm yết đang dần quay về quỹ đạo ổn định hơn sau giai đoạn phục hồi mạnh. Cụ thể, nếu loại trừ các khoản lợi nhuận bất thường, lợi nhuận toàn thị trường được ước tính tăng 20-21% trong năm 2025, sau đó giảm dần xuống 17,4% năm 2026 và 15,4% năm 2027. Xu hướng này phản ánh một chu kỳ tăng trưởng trưởng thành hơn, trong đó chất lượng lợi nhuận và tính bền vững được đặt lên hàng đầu.
Xét theo ngành, một số lĩnh vực được đánh giá sẽ đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng trong năm 2026:
Ngành vật liệu xây dựng được dự báo tăng trưởng lợi nhuận khoảng 35%, nhờ nhu cầu xây dựng hạ tầng và dân dụng gia tăng, cùng với sự đóng góp lớn từ các doanh nghiệp đầu ngành.
Ngành ngân hàng được kỳ vọng tăng trưởng khoảng 21%, dựa trên tăng trưởng tín dụng dự kiến đạt 20% và vai trò dẫn dắt của các ngân hàng lớn.
Ngành bán lẻ có thể tăng trưởng khoảng 19,5%, hưởng lợi từ sự phục hồi của tiêu dùng thiết yếu và các chính sách tài khóa hỗ trợ.
Trong khi đó, ngành dầu khí được dự báo tăng trưởng chậm lại ở mức 18,7%, do giá dầu ổn định và chi phí tài chính gia tăng, song các doanh nghiệp có trạng thái tiền mặt ròng vẫn được đánh giá có lợi thế cạnh tranh.
Giữ phòng thủ, thận trọng với lợi tức cố định
Bên cạnh cổ phiếu, các kênh đầu tư mang tính phòng thủ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong bức tranh phân bổ tài sản năm 2026.
Vàng được xem là trụ cột trú ẩn trước rủi ro địa chính trị toàn cầu, kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và nhu cầu mua ròng mạnh mẽ từ các ngân hàng trung ương, ước tính 700-800 tấn trong năm 2026.

Các quỹ ETF vàng cũng được dự báo quay trở lại mua ròng khoảng 700 tấn. Trên cơ sở đó, giá vàng thế giới năm 2026 được dự báo dao động trong vùng 4.240-5.000 USD/ounce. Trong nước, 2026 là năm kiểm nghiệm hiệu quả Nghị định 232/2025, với trọng tâm là cải thiện nguồn cung. TS Cấn Văn Lực nhấn mạnh cần tăng nguồn cung vàng hợp pháp, chuẩn hóa vàng miếng và tạo điều kiện nhập khẩu để thu hẹp chênh lệch giá, đồng thời không khuyến khích coi vàng là kênh tích trữ chủ đạo.
Các chuyên gia đưa ra ba kịch bản với thị trường vàng đó là: Tích cực khi chính sách vận hành thông suốt giúp thị trường ổn định; Trung tính khi chênh lệch giá giảm chậm do độ trễ; Và rủi ro nếu xuất hiện cú sốc bên ngoài làm tâm lý tích trữ quay lại. Dù theo kịch bản nào, năm 2026 sẽ là phép thử quan trọng cho khả năng đưa thị trường vàng Việt Nam thoát khỏi vòng lặp “sốt giá - can thiệp - chênh lệch”.
Trong khi đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đối mặt với rủi ro lớn từ áp lực đáo hạn. Tổng giá trị trái phiếu đến hạn trong năm 2026 ước lên tới 222.000 tỷ đồng, tăng 30% so với năm trước, tạo ra rủi ro tái cấp vốn đáng kể, đặc biệt với các doanh nghiệp có nền tảng tài chính yếu. Dù quy mô thị trường hiện mới tương đương khoảng 13,2% GDP, cho thấy dư địa phát triển còn lớn, các chuyên gia vẫn nhấn mạnh chiến lược “chọn lọc tín dụng” và ưu tiên các tổ chức phát hành có năng lực tài chính vững mạnh.
Năm 2026 đặt ra yêu cầu rõ ràng về một chiến lược phân bổ tài sản cân bằng và kỷ luật hơn đối với nhà đầu tư. Thay vì chạy theo những cơ hội ngắn hạn, nhà đầu tư cần ưu tiên chất lượng tài sản, duy trì tỷ trọng thanh khoản hợp lý để linh hoạt trước biến động, đồng thời kết hợp hài hòa giữa các tài sản tăng trưởng như cổ phiếu và các kênh phòng thủ như vàng. Trong một chu kỳ tăng trưởng mới, sự bền vững và khả năng quản trị rủi ro sẽ là chìa khóa quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn.