Nghiên cứu - Trao đổi

Chính sách dẫn lối cho sàn giao dịch thị trường carbon

Phương Thanh thực hiện 26/02/2026 04:00

Nhà nước cần định hướng thị trường carbon không chỉ là nơi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ mà là một kênh huy động vốn mới.

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Hoàng Anh Dũng - CEO Công ty INTRACO cho biết, thị trường carbon Việt Nam bước vào giai đoạn thí điểm 2026–2028 với kỳ vọng trở thành một cấu phần quan trọng của chiến lược tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, để sàn giao dịch vận hành thực chất, bài toán không chỉ nằm ở hạ tầng kỹ thuật, mà ở cách thiết kế chính sách: vừa bảo đảm chuẩn mực quốc tế, vừa tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia.

dung.jpg
Ông Hoàng Anh Dũng - CEO Công ty INTRACO

Thưa ông, chính sách cần thiết kế như thế nào để vừa bảo đảm minh bạch, chuẩn quốc tế, vừa không tạo gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp trong giai đoạn đầu?

Một trong những thách thức lớn nhất là năng lực đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV). Bởi để giải bài toán “vừa minh bạch, vừa tiết kiệm chi phí” trong giai đoạn đầu, chính sách cần đi theo bốn hướng chiến lược.

Thứ nhất, số hóa và liên thông dữ liệu MRV. Thay vì phụ thuộc báo cáo thủ công, cần xây dựng hệ thống e-MRV tích hợp với Hệ thống đăng ký quốc gia, bảo đảm dữ liệu từ cơ sở phát thải được đồng bộ tự động với cơ quan quản lý và các đơn vị vận hành sàn như Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và Tổng Công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam. Khi dữ liệu được số hóa ngay từ đầu nguồn, chi phí thẩm tra giảm đáng kể nhờ khả năng kiểm tra chéo bằng phần mềm thay vì hồ sơ giấy.

Thứ hai, ban hành quy chuẩn kỹ thuật theo từng lĩnh vực. Quyết định 232/QĐ-TTg đã đặt nền tảng xây dựng hướng dẫn kỹ thuật cho từng ngành. Trong giai đoạn thí điểm, nên cho phép áp dụng bộ hệ số phát thải chuẩn (default emission factors) phù hợp thực tiễn Việt Nam nhưng vẫn được quốc tế công nhận. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tự kiểm kê mà không phải thuê tư vấn quốc tế chi phí cao.

Thứ ba, hỗ trợ tài chính và nội địa hóa năng lực thẩm tra. Theo Nghị định 29/2026/NĐ-CP, đến hết năm 2028, doanh nghiệp được miễn phí dịch vụ sàn và lưu ký. Chính sách nên mở rộng bằng việc hỗ trợ một phần chi phí thẩm tra lần đầu hoặc ưu đãi thuế cho chi phí MRV. Đồng thời, cần đào tạo và cấp phép cho các đơn vị thẩm định trong nước đạt chuẩn quốc tế, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các tổ chức như Verra hay Gold Standard.

Thứ tư, coi MRV là “tài sản dữ liệu”. Theo chuyên gia, nếu ứng dụng công nghệ theo dõi từ xa và phương pháp luận rõ ràng, dữ liệu MRV có thể trở thành nền tảng bảo đảm cho tín chỉ carbon phát hành ra thị trường. Khi đó, MRV không còn là chi phí thuần túy mà là công cụ nâng cao minh bạch và hiệu suất vận hành.

Ông có những ý kiến nào góp ý để các chính sách khuyến khích doanh nghiệp chủ động đầu tư giảm phát thải ngay từ giai đoạn thí điểm?

Đây là nội dung quan trọng nhất mà doanh nghiệp quan tâm. Với vai trò là người đã trực tiếp cấu trúc dòng tiền từ carbon để gọi vốn quốc tế, tôi khẳng định rằng nếu chính sách được thiết kế hợp lý, thị trường carbon không nên được nhìn nhận như một "gánh nặng tuân thủ" mà phải là một cơ hội tài chính đột phá.

Làm được điều này chính sách cần tạo nguồn doanh thu mới. Kết quả giảm phát thải có thể chuyển hóa thành hạn ngạch dư thừa hoặc tín chỉ carbon để giao dịch, giúp doanh nghiệp bù đắp chi phí đầu tư công nghệ xanh. Nếu hành lang pháp lý (như Nghị định 29/2026/NĐ-CP và Quyết định 232/QĐ-TTg) được vận hành tốt, doanh nghiệp sẽ hưởng 4 lợi ích lớn sau:

Tạo ra nguồn doanh thu mới từ "tài sản ảo": Kết quả giảm phát thải không còn là con số trên báo cáo mà trở thành hàng hóa (hạn ngạch dư thừa hoặc tín chỉ carbon) có thể bán trên sàn giao dịch tập trung. Điều này giúp doanh nghiệp bù đắp chi phí đầu tư công nghệ xanh.

Đồng thời tiếp cận các công cụ tài chính xanh mới: Dự án trái phiếu liên kết giảm phát thải trị giá 50 triệu USD mà tôi triển khai cho World Bank là minh chứng sống động. Cơ chế này cho phép doanh nghiệp nhận tiền trước (upfront) từ các nhà đầu tư dựa trên cam kết giảm phát thải trong tương lai, giải quyết bài thiếu hụt vốn đầu tư ban đầu cho các dự án xanh.

Hưởng lợi từ chính sách phí trong giai đoạn thí điểm: Theo Nghị định 29/2026/NĐ- CP, đến hết năm 2028, các cơ quan vận hành (HNX, VSDC) không thu tiền cung cấp dịch vụ, giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận hành khi làm quen với thị trường.

Cuối cùng là nâng cao giá trị thương hiệu và sức cạnh tranh: Trong bối cảnh nhận thức về "tẩy xanh" (greenwashing) đang tăng cao, việc sở hữu tín chỉ carbon được xác nhận qua Hệ thống đăng ký quốc gia và niêm yết trên sàn chính thức sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín với các đối tác quốc tế, đặc biệt là khi xuất khẩu sang các thị trường có thuế carbon khắt khe.

Tuy nhiên để vận hành trơn tru thị trường carbon từ năm 2026 và để doanh nghiệp không "chờ đợi" mà chủ động đầu tư ngay từ giai đoạn thí điểm (2025-2028), tôi có các kiến nghị sau:

Cần làm rõ quy định về thuế và ưu đãi tài chính: Chính phủ cần sớm ban hành hướng dẫn về thuế đối với giao dịch tín chỉ carbon. Tôi kiến nghị miễn hoặc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với lợi nhuận thu được từ việc bán tín chỉ carbon trong 5 năm đầu để kích cầu đầu tư.

Liên thông thị trường trong nước và quốc tế: Cần có cơ chế rõ ràng để các dự án theo Điều 6 Thỏa thuận Paris hoặc CORSIA có thể được ghi nhận và trao đổi linh hoạt giữa sàn trong nước và quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa giá bán tín chỉ khi thị trường quốc tế có giá cao hơn.

Mở rộng chủ thể tham gia sớm: Ngoài các cơ sở phát thải lớn bắt buộc, nên cho phép các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư carbon tham gia sàn ngay từ giai đoạn thí điểm. Sự xuất hiện của các định chế tài chính chuyên nghiệp sẽ tạo thanh khoản, giúp doanh nghiệp dễ dàng mua/bán tín chỉ khi cần vốn.

Cần xây dựng "Tín dụng xanh" dựa trên hạn ngạch: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước có hướng dẫn cho phép doanh nghiệp dùng hạn ngạch phát thải được phân bổ hoặc tín chỉ carbon đã được xác nhận làm tài sản thế chấp để vay vốn ưu đãi chuyển đổi công nghệ.

Nhằm minh bạch phải đảm bảo mỗi tín chỉ được cấp mã số duy nhất, không trùng lắp (tránh double counting) để bảo vệ quyền lợi sở hữu tài sản của doanh nghiệp và niềm tin của nhà đầu tư quốc tế. Do đó tôi khuyên các doanh nghiệp: Đừng đợi đến năm 2029 khi thị trường vận hành chính thức và bắt đầu thu phí giao dịch. Hãy tận dụng giai đoạn thí điểm "không phí" này để hoàn thiện hệ thống MRV nội bộ, đăng ký mã số hạn ngạch và thử nghiệm các mô hình tài chính xanh như trái phiếu carbon. Đây là thời điểm vàng để biến chi phí bảo vệ môi trường thành lợi thế tài chính thực thụ.

Vậy, ông có khuyến nghị gì để tạo sự đồng hành hiệu quả giữa Nhà nước và doanh nghiệp, giúp thị trường carbon thành động lực mới cho đổi mới công nghệ, đầu tư xanh và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trong giai đoạn mới?

Nếu dữ liệu kiểm kê đầu vào không chính xác, tín chỉ tạo ra sẽ mất giá trị khi tham gia thị trường quốc tế.
Nhà nước phải vận hành hệ thống đăng ký đồng bộ với VSDC để đảm bảo mỗi tín chỉ là duy nhất, tránh rủi ro "tính toán hai lần".

Để tạo ra sự đồng hành hiệu quả giữa Nhà nước và doanh nghiệp, biến thị trường carbon thành động lực tăng trưởng thực thụ cho nền kinh tế Việt Nam, tôi xin đưa ra 5 khuyến nghị chiến lược đúc kết từ kinh nghiệm triển khai dự án trái phiếu carbon và quá trình cố vấn chính sách:

Một là, chuyển đổi tư duy: Từ "Phí tuân thủ" sang "Cơ hội tài chính". Nhà nước cần định hướng thị trường carbon không chỉ là nơi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ mà là một kênh huy động vốn mới.

Cụ thể như mô hình trái phiếu liên kết giảm phát thải: Cần nhân rộng mô hình mà tôi đã thực hiện với World Bank. Cấu trúc này cho phép doanh nghiệp nhận vốn trước để đầu tư công nghệ xanh dựa trên doanh thu carbon dự kiến trong tương lai, giải quyết triệt để bài toán thiếu vốn ban đầu. Hoặc chứng khoán hóa tài sản carbon: Tiềm năng chứng khoán hóa dòng doanh thu từ bán tín chỉ carbon tương lai sẽ giúp thu hút các nhà đầu tư tổ chức từ thị trường vốn quốc tế đổ vào Việt Nam.

Hai là, thiết lập cơ chế hỗ trợ và chia sẻ rủi ro, dựa trên tinh thần của Quyết định 232/QĐ-TTg, Nhà nước cần đóng vai trò là bên "mồi" để kích hoạt dòng vốn tư nhân:

Hỗ trợ kỹ thuật và phí: Việc không thu phí dịch vụ sàn và lưu ký đến hết năm 2028 là bước đi đúng đắn. Tuy nhiên, Chính phủ nên cân nhắc hỗ trợ thêm chi phí cho các doanh nghiệp tiên phong thực hiện kiểm kê và thẩm tra MRV lần đầu.

Bảo lãnh chính phủ cho các dự án thí điểm: Đối với các dự án chuyển đổi công nghệ xanh quy mô lớn, sự hỗ trợ từ các ngân hàng thương mại được lựa chọn làm "ngân hàng thanh toán" (như quy định tại Nghị định 29) cần được gắn kết với các gói tín dụng xanh ưu đãi.

Ba là, đảm bảo tính toàn vẹn và kết nối hạ tầng số bởi thanh khoản của thị trường phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin.

Hệ thống Đăng ký Quốc gia (National Registry) mạnh mẽ: Nhà nước phải vận hành hệ thống đăng ký đồng bộ với VSDC để đảm bảo mỗi tín chỉ là duy nhất, tránh rủi ro "tính toán hai lần". Đây là yếu tố tiên quyết để thu hút các tập đoàn đa quốc gia và các quỹ đầu tư lớn tham gia giao dịch trên sàn Việt Nam,. Chuẩn hóa MRV theo quốc tế: Quy định kỹ thuật về đo đạc, báo cáo phải tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế như CDM, VERRA, Gold Standard để tín chỉ Việt Nam có thể "thông thương" toàn cầu, tránh tình trạng thị trường nội địa bị cô lập.

Xây dựng nguồn nhân lực "Xanh" thực chiến: Theo Điều 34 của Nghị định 29, chúng ta đang có giai đoạn thí điểm đến năm 2028. Đây là "thời gian vàng" để: Đào tạo chuyên sâu: Nhà nước cần phối hợp với các hiệp hội doanh nghiệp như Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) để đào tạo đội ngũ chuyên gia về quản trị carbon, môi giới carbon và thẩm định/thảm tra viên nội địa.

Nâng cao năng lực doanh nghiệp: Hỗ trợ doanh nghiệp không chỉ biết cách "đặt lệnh" trên sàn HNX mà còn biết cách tự xây dựng lộ trình Net-Zero riêng biệt cho mình. Liên thông thị trường và định giá carbon khoa học để tránh thị trường hình thức, Việt Nam cần:

Bốn là, cần lộ trình đấu giá hạn ngạch rõ ràng: Sau năm 2028, việc chuyển từ cấp phát miễn phí sang đấu giá cần được thực hiện từng bước để tạo tín hiệu giá carbon ổn định, giúp doanh nghiệp có cơ sở lập kế hoạch tài chính dài hạn cho đổi mới công nghệ.

Năm là, mở cửa cho các "Nhà tạo lập thị trường": Cần có quy định cho phép các tổ chức tài chính đủ điều kiện tham gia đầu tư, kinh doanh tín chỉ sớm để tạo thanh khoản và ổn định tâm lý thị trường. Vì thị trường carbon là một cuộc chơi tài chính kỹ thuật cao. Sự đồng hành hiệu quả nhất là khi Nhà nước tạo ra một "sân chơi minh bạch và chuẩn mực", còn doanh nghiệp coi việc giảm phát thải là "công cụ để nâng cao sức cạnh tranh". Với kinh nghiệm từ việc phát triển và trao đồi các dự án tạo tín chỉ carbon, tôi tin rằng khi dòng vốn carbon chảy vào công nghệ, sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam sẽ được nâng lên một tầm cao mới.

Trân trọng cảm ơn ông!

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Chính sách dẫn lối cho sàn giao dịch thị trường carbon
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO