Phân tích - Bình luận

Cuộc đua vượt rào cản xanh quốc tế của doanh nghiệp Việt

Nguyễn Chuẩn 02/06/2026 04:06

Nền kinh tế toàn cầu đang trải qua một cuộc đại dịch chuyển, nơi tấm vé thông hành cho hàng hóa không còn thuần túy dựa trên giá cả hay chất lượng, mà được định đoạt bằng “hộ chiếu xanh”.

Việc Liên minh Châu Âu (EU) chính thức vận hành giai đoạn tuân thủ đầy đủ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ đầu năm 2026, cùng sự siết chặt của Hệ thống đăng ký, đánh giá, cấp phép hóa chất (REACH) hay bộ tiêu chuẩn không xả thải hóa chất nguy hại (ZDHC) trong ngành dệt may - da giày, đã dựng lên những bức tường rào kỹ thuật khổng lồ.

cbam(1).png
EU chính thức vận hành giai đoạn tuân thủ đầy đủ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ đầu năm 2026. Ảnh minh họa.

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đây không còn là câu chuyện trách nhiệm xã hội mang tính khuyến khích, mà là một cuộc đua sinh tồn khốc liệt để giữ vững thị phần tại các thị trường xuất khẩu tỷ USD.

Theo số liệu từ ITC Trademap, EU hiện là một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Chỉ tính riêng năm 2024, kim ngạch xuất khẩu sắt thép (mã HS72) sang khu vực này đạt hơn 2,48 tỷ USD, chiếm tới 26,7% tổng kim ngạch xuất khẩu ngành; nhôm đạt gần 132 triệu USD. Đây là hai nhóm mặt hàng cốt lõi chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất ngay khi CBAM bước vào giai đoạn tính phí. Từ đầu năm 2026, mọi lô hàng vượt ngưỡng miễn trừ 50 tấn nhập khẩu vào EU bắt buộc phải được khai báo bởi Người khai báo CBAM được ủy quyền (ACD). Và nếu không đáp ứng, hàng hóa sẽ bị từ chối ngay tại cửa khẩu.

Sự khốc liệt của CBAM nằm ở chỗ EU chủ động áp đặt mức phát thải mặc định cho năm 2026 ở mức rất cao, ví dụ thép cán phẳng của Việt Nam bị áp mức 2,607 tấn CO2 trên một tấn thép và sẽ tăng thêm 30% vào năm 2028 nhằm buộc các nhà sản xuất phải tự đo lường. Bản chất của cơ chế này là buộc nhà nhập khẩu phải mua chứng chỉ CBAM liên kết động với giá của Hệ thống giao dịch phát thải EU (ETS), dự báo có thể leo thang tới 150-200 EUR/tấn vào năm 2034.

Bên cạnh đó, các rào cản hóa chất như REACH với triết lý “không có dữ liệu, không có thị trường” liên tục bổ sung các chất vào danh mục hạn chế tại Phụ lục XVII, áp đặt trách nhiệm lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc lên đến 10 năm. Song song đó, sáng kiến tự nguyện ZDHC dù không phải luật định nhưng đã trở thành điều kiện thương mại bắt buộc từ các nhãn hàng lớn như Nike, H&M, Zara khi kiểm soát nghiêm ngặt từ hóa chất đầu vào đến kết quả nước thải đầu ra. Với một quốc gia có kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 39,6 tỷ USD và giày dép đạt 24,2 tỷ USD như Việt Nam, việc không tuân thủ ZDHC đồng nghĩa với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhìn ra thế giới, kinh nghiệm ứng phó từ các quốc gia đi trước để lại nhiều bài học quý giá. Tại châu Á, các nghiệp đoàn thép lớn của Nhật Bản hay Hàn Quốc đã chủ động dịch chuyển dòng vốn đầu tư sang công nghệ lò điện hồ quang (EAF) sử dụng thép phế liệu hoặc hydro xanh để thay thế cho công nghệ lò cao (BF/BOF) truyền thống phát thải cao.

Về mặt quản trị, các tập đoàn hóa chất tại Đài Loan (Trung Quốc) thiết lập hệ thống tích hợp dữ liệu phát thải vào ERP và xuất thẳng sang lược đồ XML chuẩn hóa của EU, giúp tự động hóa quy trình MRV (Giám sát, Báo cáo, Thẩm định). Đối với ZDHC, các nhà máy dệt tại Bangladesh đã liên kết thành các cụm công nghiệp sinh thái, dùng chung một hệ thống kiểm tra nước thải tiêu chuẩn ClearStream để tối ưu hóa chi phí kiểm thử đầu ra.

Tại Việt Nam, tâm điểm của làn sóng chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ tại các thủ phủ công nghiệp miền Bắc, đặc biệt là Hải Phòng. Đại diện cho tư duy thích ứng chủ động, ông Bruno Jaspaert, CEO Tổ hợp Khu công nghiệp DEEP C nhấn mạnh định hướng chiến lược trong một phát biểu gần đây: “Chuyển đổi xanh không chỉ là xu hướng mà là sự hợp tác sống còn giữa nhà phát triển khu công nghiệp và các doanh nghiệp thứ cấp để cùng nhau đạt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính thông qua mạng lưới chuyên gia và liên kết ngành”.

Đến nay, DEEP C đã lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái và turbine gió với tổng công suất hơn 5,3 MWp, giúp giảm thiểu hàng ngàn tấn CO2 mỗi năm, đồng thời hợp tác với UNDP thử nghiệm tái sử dụng nước thải công nghiệp và dùng rác thải nhựa để thảm đường giao thông. Sự chuyển dịch này tạo ra một hệ sinh thái cộng sinh công nghiệp, hỗ trợ các doanh nghiệp thứ cấp giảm thiểu đáng kể phát thải gián tiếp (Scope 2) - một yếu tố cốt lõi trong lộ trình CBAM tương lai.

khu-cong-nghiep-nam-dinh-vu-redsunland-7.jpg
Tập đoàn Sao Đỏ với Khu công nghiệp Nam Đình Vũ cũng đang tăng tốc triển khai lộ trình ba giai đoạn hướng tới phát thải thấp.

Tương tự, Tập đoàn Sao Đỏ với Khu công nghiệp Nam Đình Vũ cũng đang tăng tốc triển khai lộ trình ba giai đoạn hướng tới phát thải thấp. Bà Trần Tố Loan, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn cho biết đơn vị này kiên định với tầm nhìn hướng tới trở thành hệ sinh thái công nghiệp tích hợp, bền vững và phát thải thấp tại Hải Phòng thông qua 4 cam kết chính: Hạ tầng xanh, dịch chuyển năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và phát triển cộng đồng bền vững.

Tuy nhiên, bức tranh tổng thể vẫn còn không ít mảng xám khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam vẫn loay hoay trong thế bị động. ThS. Trần Minh Thu từ Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI) đã đưa ra lời cảnh báo rằng chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật bao gồm việc theo dõi, lập hồ sơ báo cáo mức độ phát thải, kiểm thử hóa chất... sẽ gián tiếp tác động mạnh lên giá thành sản phẩm, làm sụt giảm nghiêm trọng khả năng cạnh tranh về giá của các mặt hàng xuất khẩu Việt Nam nếu doanh nghiệp không chủ động thích ứng.

Mặc dù Quyết định số 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính giai đoạn 2025-2026 cho các ngành nhiệt điện, thép, xi măng làm tiền đề cho thị trường carbon nội địa, nhưng hệ thống giao dịch này vẫn chưa vận hành đầy đủ. Đây là một bất lợi lớn, bởi theo Điều 9 của Quy định CBAM về nguyên tắc không đánh thuế hai lần, các doanh nghiệp chỉ được khấu trừ chi phí tài chính tại EU nếu chứng minh được giá carbon thực tế đã thanh toán tại nước sở tại.

Phân tích sâu hơn về khía cạnh pháp lý này, LS Tạ Phương Thảo từ EPLegal đã đưa ra nhận định: “Khi thị trường carbon Việt Nam đi vào vận hành, chỉ những hạn ngạch được mua qua đấu giá hoặc giao dịch trên thị trường thứ cấp có chứng từ thanh toán thực tế mới được EU chấp nhận khấu trừ. Ngược lại, các lượng hạn ngạch được phân bổ miễn phí sẽ hoàn toàn không được khấu trừ vì không phát sinh chi phí thực tế”.

Nhìn chung, cuộc đua sinh tồn trước các tiêu chuẩn môi trường quốc tế không có chỗ cho sự chần chừ. Để không bị gạt ra khỏi quỹ đạo thương mại toàn cầu, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần lập tức rà soát lại chuỗi cung ứng, thiết lập giao thức chia sẻ dữ liệu phát thải với các nhà cung cấp nguyên liệu thượng nguồn, và đưa các điều khoản bảo hành dữ liệu vào hợp đồng thương mại.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Cuộc đua vượt rào cản xanh quốc tế của doanh nghiệp Việt
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO