Kinh tế thế giới

Đầu tư hạ tầng năng lượng Đông Nam Á tăng tốc nhờ đâu?

Cẩm Anh 21/08/2026 03:00

Trí tuệ nhân tạo (AI) và nhu cầu an ninh năng lượng đang thúc đẩy sự gia tăng các thỏa thuận cơ sở hạ tầng năng lượng ở Đông Nam Á.

18826rachgia6-20260818232504583.jpg
Lực lượng vận hành kiểm tra, theo dõi tình trạng thiết bị, đảm bảo vận hành an toàn trạm biến áp 220kV Rạch Giá. Ảnh minh họa của EVN.

Theo các chuyên gia trong ngành và ngân hàng đầu tư, số lượng thương vụ tại Đông Nam Á trong năm 2026 đang gia tăng, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng năng lượng, bao gồm các lĩnh vực phát điện, cơ sở hạ tầng và trung tâm dữ liệu.

Theo công ty đầu tư CGSI có nguồn vốn Trung Quốc, dẫn số liệu của EY, tổng giá trị các thương vụ trong quý I/2026 tăng 2,5 lần so với cùng kỳ năm trước, lên 9,2 tỷ USD.

Singapore ghi nhận tổng giá trị thương vụ cao nhất, đạt 7 tỷ USD trong năm 2025, trong khi Malaysia có mức tăng mạnh nhất so với cùng kỳ, lên 5,3 tỷ USD.

ASEAN nhập khẩu khoảng 60% dầu thô và gần 1/3 lượng khí đốt từ Trung Đông, phần lớn đi qua eo biển Hormuz. Do đó, bất kỳ cú sốc nào đối với nguồn cung cũng nhanh chóng tác động đến khu vực trong bối cảnh những gián đoạn liên quan đến xung đột tại Iran.

Điều này buộc các chính phủ phải phê duyệt và huy động vốn cho các dự án nhanh hơn bình thường, ngay cả khi chi phí tài chính đang ở mức cao.

Các chuyên gia của công ty tư vấn kinh doanh CFGI Singapore nhận định: “Điều xung đột Trung Đông mang lại cho các thương vụ là sự cấp thiết. Một khi các chính phủ nhận thấy tác động của xung đột đối với nguồn cung năng lượng trong nước, an ninh năng lượng sẽ được đưa lên hàng đầu trong chương trình nghị sự”.

Tuy nhiên, về bản chất, động lực cốt lõi thúc đẩy các thương vụ này vẫn là sự bùng nổ của AI và làn sóng đầu tư vào các trung tâm dữ liệu đi kèm.

Ông James Ong, Trưởng bộ phận quản lý tài sản của CGSI, cho biết quy mô phát triển AI trên toàn cầu sẽ khiến nhu cầu phụ tải điện không ngừng gia tăng, và đây vẫn là nguyên nhân cốt lõi khiến các thương vụ năng lượng tăng tốc.

Ông cho rằng xung đột tại Trung Đông đã khiến chi phí tài chính và giá năng lượng tăng, nhưng nhu cầu năng lượng của AI mang tính cấu trúc và sẽ tiếp tục duy trì xu hướng này trong năm 2026.

Trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt đáng chú ý là các doanh nghiệp Indonesia đang tích cực mua lại các nguồn tài nguyên, hoặc doanh nghiệp liên quan đến năng lượng tại Australia và Singapore, theo một ngân hàng đầu tư trao đổi với The Business Times. Các thương vụ này bao gồm cả doanh nghiệp khai khoáng và hàng hải.

Tại Australia, các thương vụ chủ yếu được thực hiện thông qua liên doanh, do đây là ngành có tính nhạy cảm ở cấp quốc gia. Tại Singapore, các doanh nghiệp Indonesia cũng đang mua lại các công ty tài nguyên, trong đó có các doanh nghiệp tái chế.

Theo CGSI, các thương vụ giữa Trung Quốc và ASEAN cũng đang gia tăng và diễn ra theo cả hai chiều. Ông James Ong cho biết dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Trung Quốc vào lĩnh vực sản xuất tại ASEAN đang tăng tại Việt Nam, Indonesia và Thái Lan. “Các doanh nghiệp Trung Quốc đang mở rộng xuống phía Nam, trong khi các nền kinh tế ASEAN cũng tăng trưởng song song. Dòng vốn và thương vụ xuyên biên giới ngày càng được hình thành xoay quanh hành lang này”, ông James Ong chia sẻ.

Nhu cầu từ trung tâm dữ liệu, hoạt động tính toán phục vụ AI và sự phát triển của xe điện đang đẩy nhu cầu điện tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương tăng lên. Chẳng hạn, Malaysia có kế hoạch bổ sung 6-9 GW công suất điện khí mới vào năm 2030, phần lớn phục vụ nhu cầu liên quan đến hoạt động tính toán. Tuy nhiên, do nguồn cung khí đốt trong nước đang giảm, nước này cần một làn sóng đầu tư thứ hai vào hạ tầng nhập khẩu khí.

Các thương vụ tập trung vào năng lượng tái tạo cũng đang gia tăng, trong bối cảnh năng lượng tái tạo ngày càng đóng vai trò song song với khí đốt trong cơ cấu phát điện.

Ông Luv Parikh, Trưởng bộ phận Hạ tầng châu Á tại Partners Group, cho biết: “Sự chuyển dịch mang tính cấu trúc sang tăng công suất phát điện từ năng lượng tái tạo được thúc đẩy bởi thực tế rằng năng lượng tái tạo hiện đã đạt ngang bằng về chi phí với các nguồn điện truyền thống, đồng thời có thể được xây dựng nhanh hơn và trong phần lớn trường hợp cũng dễ triển khai hơn so với các nhà máy than hoặc khí”.

Tuy nhiên, các chuyên gia đưa ra một lưu ý rằng nhà đầu tư chủ yếu rót vốn vào những dự án năng lượng tái tạo có khả năng cung cấp điện ổn định. Trong đó, có các dự án kết hợp điện mặt trời với hệ thống lưu trữ pin, cũng như hạ tầng điện địa nhiệt tại Indonesia và Philippines.

Theo các chuyên gia thị trường, hạ tầng lưới điện có thể là lĩnh vực cần đầu tư lớn nhất tại ASEAN, nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực khó thu hút vốn nhất. Nguyên nhân nằm ở yêu cầu vốn đầu tư lớn và những hạn chế về khả năng truyền tải, trong khi khu vực đang thúc đẩy hợp tác thông qua Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid - APG).

APG là sáng kiến khu vực nhằm kết nối hệ thống điện của các quốc gia Đông Nam Á, hướng tới tăng cường an ninh năng lượng, chia sẻ nguồn năng lượng tái tạo và thúc đẩy thương mại điện đa phương. Các dự án kết nối xuyên biên giới hiện đạt khoảng 7,7 GW, với mục tiêu nâng lên 17,6 GW vào năm 2040.

Các cụm cung cấp điện của ASEAN hiện chủ yếu nằm tại những khu vực cũng tập trung nhu cầu tiêu thụ điện, đặc biệt là hành lang Malaysia - Singapore, Indonesia, Việt Nam và Thái Lan.

Các chuyên gia CFGI Singapore nhận định tính chất xuyên biên giới của các dự án lưới điện ASEAN đã bắt đầu thu hút nguồn vốn phát triển và nguồn vốn đa phương, đặc biệt thông qua APG và tuyến liên kết chạy từ Lào qua Thái Lan, Malaysia đến Singapore.

Ngoài ra, ông Luv Parikh cũng chỉ ra một số lĩnh vực tăng trưởng khác như hạ tầng số, hạ tầng xã hội và các dịch vụ hạ tầng. Trong các lĩnh vực này, Singapore và Malaysia được đánh giá là những thị trường có cơ hội khả thi nhất để triển khai đầu tư.

Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng không phải mọi hạ tầng lưới điện đều có mức độ hấp dẫn đầu tư như nhau. Hiện nay, nhà đầu tư ưu tiên những loại hạ tầng mang tính phòng thủ và tạo dòng tiền, thay vì đặt cược vào tăng trưởng. Theo CFGI Singapore, công suất có khả năng thực sự được đưa vào vận hành có giá trị hơn công suất tiềm năng.

Các thương vụ thu hút được nguồn vốn tổ chức thường có một số đặc điểm chung, trong đó doanh thu được đảm bảo thông qua: Hợp đồng mua bán điện dài hạn; Bên mua có năng lực tín dụng tốt, tức những khách hàng có tình hình tài chính ổn định và cam kết pháp lý mua sản phẩm, điện hoặc sản lượng của nhà sản xuất; Khả năng đấu nối vào lưới điện chắc chắn và cơ chế tiền tệ phù hợp hoặc có biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá, tương thích với cơ cấu nghĩa vụ tài chính của nhà đầu tư.

Một yếu tố khác được cân nhắc là dự án đã hoàn thành hoặc gần hoàn thành xây dựng, qua đó giảm thiểu rủi ro phát triển dự án.

Các chuyên gia CFGI Singapore nhận định: “Cơ chế giá điện được điều tiết, điều khoản cho phép chuyển phần chi phí nhiên liệu sang người mua và tình trạng chênh lệch tỷ giá là những yếu tố rủi ro quan trọng, quyết định đâu là dự án có khả năng huy động vốn và đâu là dự án tiếp tục bị đình trệ trong danh mục chờ triển khai”.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Đầu tư hạ tầng năng lượng Đông Nam Á tăng tốc nhờ đâu?
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO