Mô hình “sản xuất ở một nơi, giao khắp thế giới” không còn áp dụng rộng rãi mà bắt đầu xuất hiện “sản xuất ngay tại điểm tiêu dùng”.

Xung đột địa chính trị xảy ra ở nhiều nơi trên thế giới, nhiều tuyến container phải đi vòng vèo xa hơn, khiến chi phí vận chuyển tăng vọt. Điều này cộng với thuế quan và các hàng rào phi thuế quan làm cho chuỗi cung ứng xuyên biên giới trở nên khó khăn và bất định.
Những khó khăn nói trên không đến từ đối thủ cạnh tranh, mà đến từ môi trường vĩ mô toàn cầu. Vì vậy, doanh nghiệp không thể giải quyết vấn đề này chỉ bằng cách tối ưu hóa thông thường mà bắt buộc phải tìm kiếm một mô hình vận hành mới. Và ý tưởng trọng tâm của mô hình này là, một sản phẩm vật thể chuyển xuyên biên giới thì bị mất phí và đánh thuế. Tuy nhiên, nếu chuyển đi một sản phẩm trí tuệ thì không mất gì.
Thay vì xuất khẩu thành phẩm, một số doanh nghiệp chuyển sang xuất khẩu tài sản số. Đó có thể là file thiết kế, bản vẽ kỹ thuật hoặc quy trình sản xuất. Sản phẩm không còn được sản xuất tập trung tại một điểm, mà được tạo ra tại các trung tâm nhỏ hơn và gần với thị trường tiêu dùng đích hơn.
Hiện nay đã có một số doanh nghiệp đi theo con đường này. Chẳng hạn, hãng nội thất sân vườn Đức Siena Garden lưu trữ thiết kế các phụ tùng thay thế như nắp chân ghế trên kho dữ liệu số do Replique vận hành. Chỉ khi khách hàng đặt hàng, phụ tùng mới được in theo yêu cầu. Chi phí mỗi linh kiện có thể cao hơn sản xuất hàng loạt, nhưng khách hàng vẫn có lợi vì có thể sửa chữa sản phẩm cũ thay vì mua mới.
Tương tự, hãng thiết bị gia dụng Thụy Điển Husqvarna xây dựng mô hình “Virtual Warehouse”, lưu trữ phụ tùng dưới dạng dữ liệu thay vì tồn kho vật thể. Cách làm này giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu kho và không phải thanh lý những phụ tùng có lượng tiêu thụ rất thấp.
Khi mô hình sản xuất thay đổi, cách thức quản trị doanh nghiệp cũng cần thay đổi theo. Trọng tâm của doanh nghiệp không còn chỉ là kho bãi, container hay lịch tàu, mà chuyển sang quản trị quyền sở hữu trí tuệ số và kiểm soát chất lượng trong mạng lưới sản xuất phân tán. Chẳng hạn, trong mô hình Digital Source của Markforged, nhà cung cấp sẽ tải file thiết kế lên nền tảng, sau đó cấp quyền sử dụng cho khách hàng hoặc đối tác theo từng hợp đồng cụ thể. Chỉ những đơn vị được cấp phép mới có thể in linh kiện tại chỗ hoặc thông qua mạng lưới đối tác đã được phê duyệt.
Ở đây, doanh nghiệp đang chuyển từ quản trị vận đơn sang quản trị hợp đồng cấp phép. Đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất truyền thống, đây sẽ là một bài toán hoàn toàn mới, vì nó đòi hỏi cả công nghệ lẫn cơ chế pháp lý để kiểm soát tài sản số. Khi đó, nếu muốn tham gia mô hình này, doanh nghiệp cần triển khai song song ba việc.
Thứ nhất, đầu tư vào năng lực thiết kế số và chuẩn hóa quy trình sản xuất, thay vì chỉ mở rộng nhà xưởng.
Thứ hai, xây dựng cơ chế bảo vệ tài sản trí tuệ số, từ hợp đồng cấp phép đến hệ thống kiểm soát quyền truy cập file thiết kế.
Thứ ba, thiết lập bộ tiêu chuẩn chất lượng đủ chi tiết để các đối tác sản xuất hoặc lắp ráp ở nước ngoài có thể thực hiện đúng mà không cần giám sát trực tiếp.
Tại Việt Nam, xu hướng này chưa phát triển. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa sản xuất phân tán là câu chuyện còn xa với doanh nghiệp Việt Nam. Ngược lại, đây có thể là cơ hội nâng giá trị ở một số ngành vốn đang là thế mạnh xuất khẩu.
Ví dụ như ngành điện tử và công nghiệp hỗ trợ. Việt Nam đang là cứ điểm lắp ráp của nhiều tập đoàn công nghệ, nhưng tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều nhóm linh kiện vẫn chưa cao. Với các linh kiện nhựa kỹ thuật, gá kẹp, đồ gá sản xuất, phụ tùng thay thế hoặc chi tiết phục vụ bảo trì, doanh nghiệp Việt Nam có thể lấy thiết kế từ đối tác Nhật Bản hay Hàn Quốc và in ngay tại cơ sở lắp ráp. “In 3D được định vị là một trong những công nghệ sản xuất tốt nhất cho việc nội địa hóa”, TS Alex Liu, Giám đốc Advanced Manufacturing Program for Asia at ASTM International cho biết.
Một ví dụ nữa là nội thất và cơ khí. Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu đồ gỗ lớn nhất thế giới, nhưng doanh thu sau bán hàng với phụ kiện thay thế còn rất hạn chế. Những chi tiết như chân ghế, tay nắm, bản lề hay khớp nối thường có giá trị thấp nhưng chi phí lưu kho và vận chuyển lại cao. Mô hình "kho phụ tùng số" cho phép doanh nghiệp bán quyền sản xuất phụ kiện theo nhu cầu tại thị trường châu Âu hoặc Mỹ, thay vì phải duy trì hàng nghìn mã phụ tùng trong kho.
Điểm chung của các nhóm ngành này là đều có tỷ trọng lớn trong xuất khẩu của Việt Nam nhưng đồng thời phụ thuộc nhiều vào logistics quốc tế. Nếu sản xuất phân tán phát triển, doanh nghiệp Việt Nam không nhất thiết mất vai trò sản xuất. Thay vào đó, họ có cơ hội dịch chuyển lên mắt xích có giá trị cao hơn, đó là thiết kế sản phẩm, quản lý dữ liệu kỹ thuật, sở hữu tài sản trí tuệ và cấp phép sản xuất cho mạng lưới đối tác toàn cầu. Đây cũng là bước chuyển từ một doanh nghiệp gia công sang doanh nghiệp nắm giữ thiết kế và công nghệ.
“Hãy để ý tưởng của bạn vươn ra thế giới, chứ không phải bản thân sản phẩm vật thể. Một sản phẩm được sản xuất ở nơi tiêu dùng sẽ không bị trễ bởi thông quan và không bị phát sinh thuế, phí”, ông Sven Neu - Giám đốc MerchOne, The Customization Group nhấn mạnh.