Giá sầu riêng lao dốc do dư cung và cạnh tranh gay gắt, buộc doanh nghiệp phải siết kiểm soát chất lượng từ vùng trồng và tái cấu trúc chuỗi cung ứng để giữ thị trường.
Số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, xuất khẩu rau quả 4 tháng đầu năm đạt 2,06 tỷ USD, tăng 22,3% so với cùng kỳ năm trước, trong đó sầu riêng tiếp tục là mặt hàng dẫn dắt tăng trưởng.

Tuy nhiên, từ đầu tháng 4 đến nay, giá sầu riêng liên tục đi xuống khi nguồn cung tăng nhanh, kéo mặt bằng giá nhiều loại xuống mức thấp nhất trong nhiều năm. Giá sầu riêng ở khu vực ĐBSCL có nơi xuống chỉ còn 25.000 - 30.000 đồng/kg tại vườn.
Diễn biến này cho thấy áp lực dư cung ngày càng rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh thị trường xuất khẩu cạnh tranh gay gắt. Khi Thái Lan bước vào chính vụ với giống Monthong - loại đã quen thuộc với người tiêu dùng Trung Quốc - lợi thế của sầu riêng Việt Nam phần nào bị thu hẹp. Các nhà nhập khẩu có xu hướng ưu tiên nguồn hàng ổn định, chất lượng đồng đều, khiến giá sầu riêng trong nước chịu thêm áp lực giảm.
Không chỉ yếu tố thị trường, những hạn chế nội tại của chuỗi cung ứng cũng dần bộc lộ. Việc kiểm soát chất lượng chủ yếu vẫn tập trung ở khâu sau thu hoạch, trong khi khâu sản xuất tại vườn chưa được giám sát chặt chẽ. Điều này khiến rủi ro dồn về phía doanh nghiệp khi hàng hóa có thể không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu, dẫn đến ách tắc hoặc bị trả về.

Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam cho hay, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào khâu kiểm định sau thu hoạch, việc giám sát chất lượng ngay từ vùng trồng cần được đặt làm trọng tâm.
Theo đó, các vùng trồng cần được rà soát, phân loại theo mức độ rủi ro, đặc biệt với những khu vực có nguy cơ tồn dư kim loại nặng. Những vườn không đáp ứng tiêu chuẩn cần được tạm thời loại khỏi chuỗi cung ứng, đồng thời có lộ trình cải tạo cụ thể trước khi quay lại sản xuất.
Bên cạnh đó, việc kiểm tra nhanh tại vườn trước thu hoạch cần được triển khai rộng rãi hơn. Giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro trong khâu xuất khẩu mà còn tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp, tránh tình trạng hàng hóa bị ách tắc sau khi đã thu mua, đóng gói.
Tuy nhiên, để thực hiện hiệu quả, chuyên gia cho rằng, cần có sự hỗ trợ đồng bộ từ cơ quan quản lý, từ ban hành quy trình kỹ thuật, hướng dẫn canh tác đến đầu tư hệ thống kiểm nghiệm tại chỗ. Đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
Ông Đặng Phúc Nguyên nhận định, triển vọng xuất khẩu sầu riêng vẫn được đánh giá tích cực. Sản lượng tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ - khu vực chiếm khoảng 60-70% tổng sản lượng sầu riêng cả nước đang tăng mạnh và ít rủi ro hơn về chất lượng. Đặc biệt, vụ thu hoạch tại đây lệch mùa so với Thái Lan, giúp giảm áp lực cạnh tranh.
Do đó, chuyên gia lạc quan, với đà này, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng năm 2026 được kỳ vọng có thể vượt mốc 3 tỷ USD, thậm chí hướng tới 4 tỷ USD nếu tận dụng tốt cơ hội thị trường. "Việc xây dựng một chuỗi cung ứng minh bạch, kiểm soát chất lượng từ gốc và thích ứng linh hoạt với thị trường sẽ là yếu tố quyết định để ngành sầu riêng phát triển bền vững, giữ vững vị thế trên thị trường quốc tế", ông Nguyên nhận định.
Giới chuyên gia nhận định, nhiều cơ hội lớn đang mở ra cho sầu riêng Việt Nam. Nhưng để “đi xa”, ngành hàng này không thể chỉ dựa vào nhu cầu thị trường, mà cần một chiến lược phát triển dài hạn, trong đó minh bạch và số hóa chuỗi giá trị đóng vai trò then chốt. Do đó, việc triển khai thành công mô hình “luồng xanh” tại cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị mới đây không chỉ là bước tiến đối với riêng sầu riêng, mà còn là tiền đề để mở rộng sang các mặt hàng nông sản khác. Đây được xem là “tấm hộ chiếu” giúp nông sản Việt Nam nâng cao uy tín, đáp ứng yêu cầu thị trường và khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Theo ông Nguyễn Quang Tin - Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp minh bạch toàn bộ quá trình sản xuất mà còn cho phép kiểm tra, truy ngược khi cần thiết.